DIN Rail Terminal Blocks MP 16X1,5-F BU
3248286
Phoenix Contact
1:
$3.79
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3248286
Phoenix Contact
DIN Rail Terminal Blocks MP 16X1,5-F BU
Không Lưu kho
1
$3.79
10
$2.68
20
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors DIN-Signal C048FP-4,5C1-1
09032482850
HARTING
300:
$3.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09032482850
HARTING
DIN 41612 Connectors DIN-Signal C048FP-4,5C1-1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100
Aluminum Electrolytic Capacitors - Screw Terminal 350VDC 8200uF 20% Ring clip/clamp mnt
B43704A4828M000
TDK
32:
$116.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
871-B43704A4828M000
TDK
Aluminum Electrolytic Capacitors - Screw Terminal 350VDC 8200uF 20% Ring clip/clamp mnt
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 32
Nhiều: 32
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0200M40V40-D
1248280200
Weidmuller
1:
$61.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1248280200
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0200M40V40-D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$61.20
10
$60.36
25
$58.86
50
$57.82
100
Xem
100
$57.05
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC outdoor black, 7.5m
09482828758075
HARTING
10:
$83.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828758075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC outdoor black, 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0012M40V40-D
1248280012
Weidmuller
1:
$11.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1248280012
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0012M40V40-D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$11.01
10
$10.96
25
$10.67
50
$10.27
100
Xem
100
$9.97
250
$9.63
500
$9.41
1,000
$9.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0050M40V40-D
1248280050
Weidmuller
1:
$21.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1248280050
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0050M40V40-D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$21.58
10
$17.95
25
$17.18
50
$16.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors Flow048FP-13,0C1-1
09062482837
HARTING
1:
$23.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09062482837
HARTING
DIN 41612 Connectors Flow048FP-13,0C1-1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$23.89
10
$19.04
20
$19.03
260
$18.81
500
Xem
500
$18.27
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modular Connectors / Ethernet Connectors Low Profile CAT5E RJ45 - 2 Port with LED, Shielded with EMI Tabs
RJE482881411
Amphenol Commercial Products
880:
$7.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJE482881411
Amphenol Commercial Products
Modular Connectors / Ethernet Connectors Low Profile CAT5E RJ45 - 2 Port with LED, Shielded with EMI Tabs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 880
Nhiều: 880
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0300M40V40-D
Weidmuller 1248280300
1248280300
Weidmuller
1:
$87.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1248280300
Weidmuller
Ethernet Cables / Networking Cables IE-C6FP8LD0300M40V40-D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$87.75
10
$84.73
25
$82.43
50
$81.05
100
Xem
100
$80.36
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch Actuators BUTTON. FLAT. CLEAR
Siemens A6X30144828
A6X30144828
Siemens
1:
$21.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
982-A6X30144828
Siemens
Switch Actuators BUTTON. FLAT. CLEAR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$21.46
10
$19.53
20
$18.62
50
$17.37
100
$16.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM WAFER 180SMT-10114828-10209LF
Amphenol 10114828-10209LF
10114828-10209LF
Amphenol
3,000:
$0.376
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114828-10209LF
Sản phẩm Mới
Amphenol
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM WAFER 180SMT-10114828-10209LF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
3,000
$0.376
6,000
$0.358
9,000
$0.341
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM WAFER 180SMT-10114828-10215LF
Amphenol 10114828-10215LF
10114828-10215LF
Amphenol
3,000:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114828-10215LF
Sản phẩm Mới
Amphenol
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM WAFER 180SMT-10114828-10215LF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM WAFER 180 SMT-10114828-10212LF
Amphenol FCI 10114828-10212LF
10114828-10212LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.436
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
649-1011482810212LF
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25MM WAFER 180 SMT-10114828-10212LF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
3,000
$0.436
6,000
$0.416
9,000
$0.396
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Basic / Snap Action Switches V3D 10.1A SPNO 1/4 QC ROLR R:24.3MM
83264828
Crouzet
1,000:
$1.98
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
874-83264828
Crouzet
Basic / Snap Action Switches V3D 10.1A SPNO 1/4 QC ROLR R:24.3MM
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
Pluggable Terminal Blocks SMSTB 2,5/ 2- ST BK BDWH:2,1
1848286
Phoenix Contact
1:
$1.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1848286
Phoenix Contact
Pluggable Terminal Blocks SMSTB 2,5/ 2- ST BK BDWH:2,1
Không Lưu kho
1
$1.99
10
$1.42
25
$1.31
50
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors F048FW-13,0C1-1
09062482883
HARTING
1:
$20.00
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09062482883
HARTING
DIN 41612 Connectors F048FW-13,0C1-1
Không Lưu kho
1
$20.00
10
$17.34
20
$16.42
60
$16.18
100
Xem
100
$14.28
260
$13.33
500
$13.04
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors DIN-POWER F048FS-3,0C1-1
09062482804
HARTING
1:
$32.35
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09062482804
HARTING
DIN 41612 Connectors DIN-POWER F048FS-3,0C1-1
Không Lưu kho
1
$32.35
10
$27.50
20
$26.25
60
$25.40
100
Xem
100
$24.55
260
$23.20
500
$22.53
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors DIN-POWER F048FW-22,0C1-1
09062482805
HARTING
20:
$63.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09062482805
HARTING
DIN 41612 Connectors DIN-POWER F048FW-22,0C1-1
Không Lưu kho
20
$63.24
60
$61.13
100
$57.77
260
Xem
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
Circuit Breakers Miniaturised single pole thermal circuit breaker with push-to-reset tease free, trip-free, snap action mechanism (R-type TO CBE to EN 60934), threadneck mounting. Approved to CBE standard EN 60934 (IEC 60934). For higher current ratings see type 1140
106-M3-P10-014828-4A
E-T-A
1:
$24.04
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
457-106M3P100148284A
E-T-A
Circuit Breakers Miniaturised single pole thermal circuit breaker with push-to-reset tease free, trip-free, snap action mechanism (R-type TO CBE to EN 60934), threadneck mounting. Approved to CBE standard EN 60934 (IEC 60934). For higher current ratings see type 1140
Không Lưu kho
1
$24.04
5
$19.49
10
$17.78
50
$15.94
100
Xem
100
$12.25
250
$12.21
500
$11.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors F048FW-22,0C1-1-NFF DIN POWER
09062482821222
HARTING
100:
$12.90
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09062482821222
HARTING
DIN 41612 Connectors F048FW-22,0C1-1-NFF DIN POWER
Không Lưu kho
100
$12.90
200
$12.31
500
$12.05
1,000
$11.43
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Gate Drivers 8-Ch 3.0 to 5.5V 45V 300mA 1.2W Inverter
NJW4828VP1-B-TE1
Nisshinbo
2,500:
$0.987
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
513-NJW4828VP1-B-TE1
Nisshinbo
Gate Drivers 8-Ch 3.0 to 5.5V 45V 300mA 1.2W Inverter
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC outdoor black, 20.0m
09482828758200
HARTING
10:
$149.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828758200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC outdoor black, 20.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 7.0M
09482847756070
HARTING
10:
$82.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847756070
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 7.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
10
$82.14
25
$81.64
50
$80.66
100
$78.77
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Motion & Position Sensors - Industrial PT101-0015-H11-3130: CTO-11500000-29
20024828-00
TE Connectivity
1:
$1,266.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
571-20024828-00
Mới tại Mouser
TE Connectivity
Motion & Position Sensors - Industrial PT101-0015-H11-3130: CTO-11500000-29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1