Attenuators - Interconnects Low PIM 10 dB Fixed Attenuator 4.3-10 Female (Jack) to 4.3-10 Female (Jack) 0.6 GHz to 6 GHz Rated to 100 Watts Anodized Aluminum 1.3:1 VSWR
FMAT7483-10
Fairview Microwave
1:
$1,487.19
1 Hàng nhà máy có sẵn
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
67-FMAT7483-10
Mới tại Mouser
Fairview Microwave
Attenuators - Interconnects Low PIM 10 dB Fixed Attenuator 4.3-10 Female (Jack) to 4.3-10 Female (Jack) 0.6 GHz to 6 GHz Rated to 100 Watts Anodized Aluminum 1.3:1 VSWR
1 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Gate Drivers LEVEL SHIFT DRIVER
6ED2742S01QXTMA1
Infineon Technologies
1:
$3.53
2,764 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-6ED2742S01QXTMA1
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
Gate Drivers LEVEL SHIFT DRIVER
2,764 Có hàng
1
$3.53
10
$2.67
25
$2.43
100
$2.07
250
Xem
3,000
$1.45
250
$1.96
500
$1.76
1,000
$1.50
3,000
$1.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Standoffs & Spacers 5/8 Rd X 1/4 X .315 ID Round Spacer
RAF Electronic Hardware 1248-31-SS
1248-31-SS
RAF Electronic Hardware
1:
$3.81
Mã Phụ tùng của Mouser
761-1248-31-SS
RAF Electronic Hardware
Standoffs & Spacers 5/8 Rd X 1/4 X .315 ID Round Spacer
1
$3.81
10
$3.13
100
$2.96
250
$2.77
500
Xem
500
$2.64
1,000
$2.56
2,500
$2.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Basic / Snap Action Switches Microswitch, Subminiature, V4-83170 Series, 831700 I W2
83170002
Crouzet
1:
$4.52
Mã Phụ tùng của Mouser
874-83170002
Crouzet
Basic / Snap Action Switches Microswitch, Subminiature, V4-83170 Series, 831700 I W2
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectifiers PNU65010EP-Q/SOD128/FlatPower
PNU65010EP-QX
Nexperia
1:
$0.67
2,007 Có hàng
6,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PNU65010EP-QX
Nexperia
Rectifiers PNU65010EP-Q/SOD128/FlatPower
2,007 Có hàng
6,000 Đang đặt hàng
1
$0.67
10
$0.409
100
$0.263
500
$0.20
3,000
$0.138
6,000
Xem
1,000
$0.167
6,000
$0.126
9,000
$0.115
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Proximity Sensors - Industrial SUPERPROX ULTRASONIC PROXIMITY SENSOR
SM600A44831
Telemecanique
1:
$483.19
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
996-SM600A44831
Telemecanique
Proximity Sensors - Industrial SUPERPROX ULTRASONIC PROXIMITY SENSOR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
1
$483.19
5
$483.18
10
$471.90
25
$471.86
50
Xem
50
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Sensor Cables / Actuator Cables SAC-5P-10-500/ M12FSL FE
1414831
Phoenix Contact
1:
$108.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1414831
Phoenix Contact
Sensor Cables / Actuator Cables SAC-5P-10-500/ M12FSL FE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 7.5m
33483147412075
HARTING
1:
$60.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147412075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet C PUR 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$60.89
10
$56.69
25
$55.55
50
$54.60
100
Xem
100
$53.07
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 7.5m
33483147805075
HARTING
1:
$48.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147805075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$48.87
10
$45.01
25
$44.11
50
$43.36
100
Xem
100
$42.17
250
$40.93
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 50V 220uF 20%
MAL214831221E3
Vishay / BC Components
2,400:
$0.731
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
594-MAL214831221E3
Vishay / BC Components
Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 50V 220uF 20%
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 800
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Pluggable Terminal Blocks BLZP 5.08HC/09/90 SN BK BX
1948310000
Weidmuller
1:
$14.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1948310000
Weidmuller
Pluggable Terminal Blocks BLZP 5.08HC/09/90 SN BK BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$14.66
10
$12.91
25
$8.06
36
$8.05
108
Xem
108
$7.79
252
$7.49
504
$7.40
1,008
$7.32
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.25 MM WIRE TO BOARD
10114831-12103LF
Amphenol FCI
1:
$0.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-12103LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings 1.25 MM WIRE TO BOARD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$0.40
10
$0.356
25
$0.325
100
$0.299
1,000
$0.243
2,000
Xem
250
$0.279
2,000
$0.233
5,000
$0.225
10,000
$0.219
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10107LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.276
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10107LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3,000
$0.276
6,000
$0.263
12,000
$0.25
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10109LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.326
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10109LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
3,000
$0.326
6,000
$0.31
12,000
$0.299
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10114LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.438
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10114LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
3,000
$0.438
6,000
$0.422
12,000
$0.408
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-11112LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.544
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-11112LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3,000
$0.544
6,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Heavy Duty Power Connectors HDC MHP 70 FAS
2748310000
Weidmuller
1:
$27.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2748310000
Weidmuller
Heavy Duty Power Connectors HDC MHP 70 FAS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Audio Amplifiers 2.6-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48311TL/NOPB
LM48311TLX/NOPB
Texas Instruments
3,000:
$0.913
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48311TLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.6-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48311TL/NOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
3,000
$0.913
6,000
$0.894
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10108LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.278
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10108LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3,000
$0.278
6,000
$0.272
12,000
$0.266
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10112LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.372
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10112LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3,000
$0.372
6,000
$0.361
12,000
$0.354
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10115LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.463
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10115LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
3,000
$0.463
6,000
$0.441
12,000
$0.42
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-11110LF
Amphenol FCI
15,000:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-11110LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 4P Cable 3m Length Straight M-M D-Code
21034831403
HARTING
10:
$89.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21034831403
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 4P Cable 3m Length Straight M-M D-Code
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
10
$89.33
50
$89.20
100
$83.87
200
Xem
200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 7.5m
094831318A6075
HARTING
1:
$191.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-094831318A6075
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$191.58
10
$176.77
25
$173.62
50
$170.23
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 10.0m
094831318A6100
HARTING
1:
$200.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-094831318A6100
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 10.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$200.47
10
$184.99
25
$181.69
50
$178.14
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1