Headers & Wire Housings HPI 2.0MM HDR 4POSVERTICAL BLK
6-440054-4
TE Connectivity / AMP
20,800:
$0.045
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-440054-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HPI 2.0MM HDR 4POSVERTICAL BLK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 20,800
Nhiều: 20,800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT CRIMP-2 REC HSG 12P BLACK
7-179228-2
TE Connectivity / AMP
21,000:
$0.561
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7-179228-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT CRIMP-2 REC HSG 12P BLACK
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 21,000
Nhiều: 21,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT REC HSG 12P CRIMP TYPE BLU
7-353908-2
TE Connectivity / AMP
30,000:
$0.565
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7-353908-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT REC HSG 12P CRIMP TYPE BLU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 30,000
Nhiều: 30,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT REC HSG 14P CRIMP TYPE BLU
7-353908-4
TE Connectivity / AMP
34,000:
$0.559
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7-353908-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT REC HSG 14P CRIMP TYPE BLU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 34,000
Nhiều: 34,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT REC HSG 15P CRIMP TYPE BLU
7-353908-5
TE Connectivity / AMP
30,000:
$0.495
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7-353908-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT REC HSG 15P CRIMP TYPE BLU
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 30,000
Nhiều: 30,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HPI 2.0MM HDR 4POSVERTICAL RED
8-440054-4
TE Connectivity / AMP
20,800:
$0.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-8-440054-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HPI 2.0MM HDR 4POSVERTICAL RED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 20,800
Nhiều: 20,800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG REC CRIMP COMB CUT
1-175161-1
TE Connectivity / AMP
4,000:
$0.847
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-175161-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings HSG REC CRIMP COMB CUT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Bao bì thay thế
4,000
$0.847
8,000
$0.839
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT. CRIMP REC HSG 11P
1-175778-1
TE Connectivity / AMP
30,000:
$0.275
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-175778-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT. CRIMP REC HSG 11P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 30,000
Nhiều: 30,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT CRIMP REC HSG 13P NATURAL
1-175778-3
TE Connectivity / AMP
32,000:
$0.605
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-175778-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT CRIMP REC HSG 13P NATURAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 32,000
Nhiều: 16,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT. CRIMP REC HSG 14P
1-175778-4
TE Connectivity / AMP
32,000:
$0.491
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-175778-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT. CRIMP REC HSG 14P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 32,000
Nhiều: 32,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR ASSY V 10P GF NAT
1-292146-0
TE Connectivity / AMP
10,000:
$0.598
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292146-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR ASSY V 10P GF NAT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX H ASSY 13P T/P NA
1-292164-3
TE Connectivity / AMP
2,250:
$0.898
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292164-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX H ASSY 13P T/P NA
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
2,250
$0.898
4,500
$0.875
6,750
$0.868
Mua
Tối thiểu: 2,250
Nhiều: 2,250
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX H ASSY 14P T/P NA
1-292164-4
TE Connectivity / AMP
2,250:
$0.909
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292164-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX H ASSY 14P T/P NA
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
2,250
$0.909
4,500
$0.886
6,750
$0.879
Mua
Tối thiểu: 2,250
Nhiều: 2,250
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX H ASSY 15P T/P NA
1-292164-5
TE Connectivity / AMP
2,250:
$1.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292164-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX H ASSY 15P T/P NA
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
2,250
$1.25
4,500
$1.22
6,750
$1.21
Mua
Tối thiểu: 2,250
Nhiều: 2,250
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 10P T/P NAT
1-292165-0
TE Connectivity / AMP
3,000:
$1.55
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292165-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 10P T/P NAT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 11P T/P NAT
1-292165-1
TE Connectivity / AMP
3,000:
$1.69
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292165-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 11P T/P NAT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 12P T/P NAT
1-292165-2
TE Connectivity / AMP
2,250:
$1.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292165-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 12P T/P NAT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,250
Nhiều: 2,250
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 13P T/P NAT
1-292165-3
TE Connectivity / AMP
2,250:
$1.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292165-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 13P T/P NAT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
2,250
$1.83
4,500
$1.79
6,750
$1.76
Mua
Tối thiểu: 2,250
Nhiều: 2,250
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 14P T/P NAT
1-292165-4
TE Connectivity / AMP
2,250:
$1.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292165-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 14P T/P NAT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,250
Nhiều: 2,250
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 15P T/P NAT
1-292165-5
TE Connectivity / AMP
2,250:
$1.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292165-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 15P T/P NAT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,250
Nhiều: 2,250
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR ASSY 11P H W/O KINK T
1-292168-1
TE Connectivity / AMP
3,000:
$0.879
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292168-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR ASSY 11P H W/O KINK T
Không Lưu kho
3,000
$0.879
6,000
$0.868
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR ASSY 12P H W/O KINK T
1-292168-2
TE Connectivity / AMP
13,500:
$0.586
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292168-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR ASSY 12P H W/O KINK T
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 13,500
Nhiều: 15
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT BOX HDR H SMT 6P
360°
+4 hình ảnh
1-292173-6
TE Connectivity / AMP
1,500:
$0.872
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292173-6
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT BOX HDR H SMT 6P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1,500
$0.872
3,000
$0.819
6,000
$0.743
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 10P POL NAT
1-292251-0
TE Connectivity / AMP
8,000:
$0.454
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292251-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 10P POL NAT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 11P POL NAT
1-292251-1
TE Connectivity / AMP
16,000:
$0.725
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-292251-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings CT P/HDR BOX V 11P POL NAT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 16,000
Nhiều: 500
Các chi tiết