Schottky Diodes & Rectifiers RECT 70V .07A SM SCHOTTKY
BAS70-06W-QX
Nexperia
1:
$0.23
196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-BAS70-06W-QX
Nexperia
Schottky Diodes & Rectifiers RECT 70V .07A SM SCHOTTKY
196 Có hàng
1
$0.23
10
$0.159
100
$0.101
500
$0.062
1,000
$0.052
3,000
$0.045
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 10m
33483131805100
HARTING
1:
$65.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805100
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 10m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$65.60
10
$61.51
25
$60.27
50
$59.23
100
Xem
100
$57.58
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A Rail 7.5m
33483131819075
HARTING
1:
$120.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131819075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A Rail 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$120.12
10
$115.68
25
$113.28
50
$111.28
100
Xem
100
$104.75
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 7.5m
33483147819075
HARTING
1:
$111.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147819075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$111.78
10
$107.25
25
$105.04
50
$103.19
100
Xem
100
$97.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 470 F 50V 10x20mm 105 C 2000h
MAL214831471E3
Vishay / BC Components
2,400:
$0.687
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
594-MAL214831471E3
Vishay / BC Components
Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 470 F 50V 10x20mm 105 C 2000h
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 800
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 1500 F 50V 16x25mm 105 C 3000h
MAL214831152E3
Vishay / Dale
750:
$1.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-MAL214831152E3
Vishay / Dale
Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 1500 F 50V 16x25mm 105 C 3000h
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 250
Các chi tiết
RF Receiver FM/AM with mechanical tuning/stereo
Si4831-B31-GU
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$3.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI4831-B31-GU
Skyworks Solutions, Inc.
RF Receiver FM/AM with mechanical tuning/stereo
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$3.58
10
$3.10
25
$2.79
112
$2.67
280
Xem
280
$2.53
504
$2.42
1,008
$2.18
2,520
$2.14
5,040
$2.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Receiver FM/AM with mechanical tuning/stereo
Si4831-B31-GUR
Skyworks Solutions, Inc.
2,500:
$2.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI4831-B31-GUR
Skyworks Solutions, Inc.
RF Receiver FM/AM with mechanical tuning/stereo
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10110LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.324
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10110LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
3,000
$0.324
6,000
$0.313
12,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10111LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.353
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10111LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
3,000
$0.353
6,000
$0.345
12,000
$0.338
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Keylock Switches KEY-OPERATED SWITCH IKON. I>O
A6X30144831
Siemens
1:
$591.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
982-A6X30144831
Siemens
Keylock Switches KEY-OPERATED SWITCH IKON. I>O<II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Audio Amplifiers 2.6-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48311TLX/NOPB
LM48311TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48311TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.6-W mono analog in put Class-D audio A A 926-LM48311TLX/NOPB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$2.26
10
$1.68
25
$1.53
100
$1.37
250
$1.29
500
Xem
500
$1.24
1,000
$1.22
2,500
$1.19
5,000
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
MOSFETs OptiMOS 7 Power-Transistor
IAUZN04S7L025ATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.40
5,380 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IAUZN04S7L025ATM
Sản phẩm Mới
Infineon Technologies
MOSFETs OptiMOS 7 Power-Transistor
5,380 Có hàng
1
$1.40
10
$0.878
100
$0.581
500
$0.454
5,000
$0.371
10,000
Xem
1,000
$0.412
10,000
$0.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Fixed Terminal Blocks SL 5.08HC/11/180 3.2SN BK BX
1148310000
Weidmuller
1:
$5.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1148310000
Hết hạn sử dụng
Weidmuller
Fixed Terminal Blocks SL 5.08HC/11/180 3.2SN BK BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$5.72
10
$4.72
25
$4.42
50
$3.35
100
Xem
100
$3.23
250
$3.07
500
$2.91
1,000
$2.78
2,500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 SMT-10114831-12104LF
Amphenol FCI 10114831-12104LF
10114831-12104LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.347
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-12104LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 SMT-10114831-12104LF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3,000
$0.347
6,000
$0.331
12,000
$0.314
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
100
Pluggable Terminal Blocks BL 3.50/02/90 SN OR BX PR PRT
Weidmuller 1483180000
1483180000
Weidmuller
1:
$4.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1483180000
Mới tại Mouser
Weidmuller
Pluggable Terminal Blocks BL 3.50/02/90 SN OR BX PR PRT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$4.94
10
$3.51
25
$3.07
50
$2.80
100
Xem
100
$2.56
258
$2.26
516
$2.20
1,032
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bench Top Tools EF SPLICE APPL ACTUATOR KIT
TE Connectivity 2844831-1
2844831-1
TE Connectivity
1:
$654.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2844831-1
TE Connectivity
Bench Top Tools EF SPLICE APPL ACTUATOR KIT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Siemens DC24V PS CONNECTOR IPC227D/277D (5 PC)
Siemens A5E03604831
A5E03604831
Siemens
1:
$27.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
982-A5E03604831
Mới tại Mouser
Siemens
Siemens DC24V PS CONNECTOR IPC227D/277D (5 PC)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
1
$27.84
5
$24.54
10
$22.70
50
$19.63
100
Xem
100
$18.40
250
$17.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings
Preci-dip 714-83-148-31-008101
714-83-148-31-008101
Preci-dip
100:
$10.73
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-7148314831008101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
100
$10.73
200
$9.78
500
$9.15
1,000
$8.39
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 SMT-10114831-10134LF
Amphenol FCI 10114831-10134LF
10114831-10134LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.275
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10134LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 SMT-10114831-10134LF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3,000
$0.275
6,000
$0.262
12,000
$0.25
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Surface Mount Fuses 1.25A 75V FAST ACTING
04831.25DR
Littelfuse
1:
$1.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
576-04831.25DR
Littelfuse
Surface Mount Fuses 1.25A 75V FAST ACTING
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
1
$1.43
5
$1.24
10
$1.15
50
$0.946
100
Xem
1,500
$0.578
100
$0.837
250
$0.78
500
$0.693
1,000
$0.664
1,500
$0.578
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 10m
33483131804100
HARTING
1:
$79.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131804100
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 10m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$79.06
10
$74.57
25
$73.06
50
$71.79
100
Xem
100
$67.66
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 2.0m
094831318A6020
HARTING
1:
$173.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-094831318A6020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 2.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$173.17
10
$171.42
25
$168.55
50
$163.76
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Common Mode Chokes / Filters WE-CMBHV Pwr Choke 1.6mH 16.4A 8.5mOhms
744831016164
Wurth Elektronik
1:
$17.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
710-744831016164
Wurth Elektronik
Common Mode Chokes / Filters WE-CMBHV Pwr Choke 1.6mH 16.4A 8.5mOhms
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
1
$17.50
54
$15.91
108
$14.46
252
$13.15
504
$11.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pin & Socket Connectors MINI SKT SN 22-18AWG Reel of 1000
794831-1 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.089
Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-794831-1-MR
TE Connectivity / AMP
Pin & Socket Connectors MINI SKT SN 22-18AWG Reel of 1000
Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết