Pressure Sensors - Industrial AST4100A00100P1A1000:CTO-13000000-02
11104831-00
TE Connectivity
10:
$197.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11104831-00
TE Connectivity
Pressure Sensors - Industrial AST4100A00100P1A1000:CTO-13000000-02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 SMT-10114831-10134LF
Amphenol FCI 10114831-10134LF
10114831-10134LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.275
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10134LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 SMT-10114831-10134LF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3,000
$0.275
6,000
$0.262
12,000
$0.25
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Clock Generators & Support Products IC SMT MX8318-01 CLOCK GENERATOR
Advantech 14S4831800
14S4831800
Advantech
1:
$1.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
923-14S4831800
Advantech
Clock Generators & Support Products IC SMT MX8318-01 CLOCK GENERATOR
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Micro-D Connectors RECEPTACLE
Amphenol Industrial 71-148314-15P
71-148314-15P
Amphenol Industrial
25:
$38.73
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
654-71-148314-15P
Amphenol Industrial
D-Sub Micro-D Connectors RECEPTACLE
Không Lưu kho
25
$38.73
50
$38.55
100
$34.93
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
Safety Relays OA5601,48V, 3NO/1NC
56.OA01.4831C
Altech
20:
$77.20
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
845-56.OA01.4831C
Altech
Safety Relays OA5601,48V, 3NO/1NC
Không Lưu kho
20
$77.20
60
$72.66
100
$68.12
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 0.5m
094831318A6005
HARTING
1:
$168.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-094831318A6005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 0.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$168.02
10
$166.00
25
$163.22
50
$157.08
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A Rail 5.0m
33483131819050
HARTING
1:
$91.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131819050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A Rail 5.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$91.44
10
$87.27
25
$85.49
50
$84.00
100
Xem
100
$79.13
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rack & Panel Connectors PIN TRIAXIAL SIZE 8 ARINC
448313-2
TE Connectivity / AMP
100:
$291.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-448313-2
TE Connectivity / AMP
Rack & Panel Connectors PIN TRIAXIAL SIZE 8 ARINC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sensor Cables / Actuator Cables SAL-FB-12-RSW5-10/P1
43-14831
Amphenol CONEC
20:
$39.65
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
706-43-14831
Amphenol CONEC
Sensor Cables / Actuator Cables SAL-FB-12-RSW5-10/P1
Không Lưu kho
20
$39.65
25
$38.13
50
$36.85
100
$34.83
250
$34.81
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Pluggable Terminal Blocks BL 3.50/02/90 SN OR BX PR PRT
Weidmuller 1483180000
1483180000
Weidmuller
1:
$4.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1483180000
Mới tại Mouser
Weidmuller
Pluggable Terminal Blocks BL 3.50/02/90 SN OR BX PR PRT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$4.94
10
$3.51
25
$3.07
50
$2.80
100
Xem
100
$2.56
258
$2.26
516
$2.20
1,032
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bench Top Tools EF SPLICE APPL ACTUATOR KIT
TE Connectivity 2844831-1
2844831-1
TE Connectivity
1:
$654.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2844831-1
TE Connectivity
Bench Top Tools EF SPLICE APPL ACTUATOR KIT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Siemens DC24V PS CONNECTOR IPC227D/277D (5 PC)
Siemens A5E03604831
A5E03604831
Siemens
1:
$27.84
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
982-A5E03604831
Mới tại Mouser
Siemens
Siemens DC24V PS CONNECTOR IPC227D/277D (5 PC)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
1
$27.84
5
$24.54
10
$22.70
50
$19.63
100
Xem
100
$18.40
250
$17.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Pluggable Terminal Blocks 381 TB SKT VERTICAL
Amphenol Anytek VF4831500000G
VF4831500000G
Amphenol Anytek
2,000:
$2.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
649-VF48315000J0G
Amphenol Anytek
Pluggable Terminal Blocks 381 TB SKT VERTICAL
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Multi-Conductor Cables 55A483110F8629L139
TE Connectivity / Raychem 55A4831-10-F862-9-L139
55A4831-10-F862-9-L139
TE Connectivity / Raychem
984:
$20.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
650-CM2824-000
TE Connectivity / Raychem
Multi-Conductor Cables 55A483110F8629L139
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 984
Nhiều: 1
Các chi tiết
Potentiometers 148 3 1 A 0 BB S X13 BO 10K 10% A e3
Vishay / Dale 14831A0BBSX13103KA
14831A0BBSX13103KA
Vishay / Dale
40:
$38.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
71-4831A0BBSX13103KA
Vishay / Dale
Potentiometers 148 3 1 A 0 BB S X13 BO 10K 10% A e3
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Headers & Wire Housings
Preci-dip 714-83-148-31-012101
714-83-148-31-012101
Preci-dip
125:
$9.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-7148314831012101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
125
$9.25
250
$8.24
500
$7.74
1,000
$6.84
Mua
Tối thiểu: 125
Nhiều: 125
Các chi tiết
Specialized Cables PAC-S1200-12P-F-V0-1M
Weidmuller 2483160010
2483160010
Weidmuller
1:
$71.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2483160010
Weidmuller
Specialized Cables PAC-S1200-12P-F-V0-1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$71.93
10
$69.08
25
$66.79
50
$66.16
100
Xem
100
$65.90
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Pluggable Terminal Blocks CPS 5.08/16/270F SN GN BX
Weidmuller 2648310000
2648310000
Weidmuller
1:
$24.05
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2648310000
Hết hạn sử dụng
Weidmuller
Pluggable Terminal Blocks CPS 5.08/16/270F SN GN BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$24.05
10
$15.34
21
$14.39
42
$13.81
105
Xem
105
$13.41
252
$12.91
504
$12.66
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Pin & Socket Connectors MINI SKT SN 22-18AWG Reel of 1000
794831-1 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.089
Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-794831-1-MR
TE Connectivity / AMP
Pin & Socket Connectors MINI SKT SN 22-18AWG Reel of 1000
Thời gian sản xuất của nhà máy: 18 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Audio IC Development Tools Lo EMI Filterless 2. 6W Mono C
LM48310SDBD/NOPB
Texas Instruments
1:
$178.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM48310SDBD/NOPB
Texas Instruments
Audio IC Development Tools Lo EMI Filterless 2. 6W Mono C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 4.0m
094831318A6040
HARTING
1:
$179.03
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-094831318A6040
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 Signal Plastic Cable Assembly, 10pins, double ended, AWG20, PVC Gray, 4.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$179.03
10
$165.23
25
$162.29
50
$159.13
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 220 F 50V 10x16mm 105 C 3000h
MAL204831221E3
Vishay / BC Components
1:
$1.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
594-MAL204831221E3
Vishay / BC Components
Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 220 F 50V 10x16mm 105 C 3000h
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$1.71
10
$1.19
100
$0.879
500
$0.735
800
$0.687
2,400
Xem
2,400
$0.632
4,800
$0.597
9,600
$0.562
24,800
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet B PVC 7.5m
33483131409075
HARTING
1:
$54.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131409075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet B PVC 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$54.71
10
$45.86
25
$45.34
50
$44.51
100
Xem
100
$43.18
250
$41.79
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 7.5m
33483131412075
HARTING
1:
$65.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131412075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$65.53
10
$56.03
25
$55.97
50
$54.93
100
Xem
100
$53.28
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 7.5m
33483131804075
HARTING
1:
$66.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131804075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PUR 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$66.50
10
$62.36
25
$61.10
50
$60.05
100
Xem
100
$58.37
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết