Headers & Wire Housings 2.5 BOARD IN CONN 8 CKT HSG
51035-0800
Molex
1:
$0.43
4,227 Có hàng
15,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51035-0800
Molex
Headers & Wire Housings 2.5 BOARD IN CONN 8 CKT HSG
4,227 Có hàng
15,000 Đang đặt hàng
1
$0.43
10
$0.364
25
$0.325
100
$0.31
250
Xem
250
$0.273
1,000
$0.246
3,000
$0.234
5,000
$0.229
10,000
$0.225
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HOUSING HOUSING
51036-0300
Molex
1:
$0.25
7,694 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51036-0300
Molex
Headers & Wire Housings HOUSING HOUSING
7,694 Có hàng
1
$0.25
10
$0.216
25
$0.193
100
$0.184
250
Xem
250
$0.157
1,000
$0.155
3,000
$0.145
10,000
$0.129
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Crimpers / Crimping Tools Hand Tool Locator Board-In 18-20AWG
200218-4875
Molex
1:
$67.94
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-200218-4875
Molex
Crimpers / Crimping Tools Hand Tool Locator Board-In 18-20AWG
3 Có hàng
1
$67.94
5
$61.72
10
$59.73
25
$57.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không Áp dụng
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Cut Strip of 100
35021-1001 (Cut Strip)
Molex
100:
$0.049
36,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1001-CT
Molex
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Cut Strip of 100
36,900 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings R/A B-IN CONN TERMIN Loose PC
35021-1001 (Loose Piece)
Molex
1:
$0.10
10,976 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1001-LP
Molex
Headers & Wire Housings R/A B-IN CONN TERMIN Loose PC
10,976 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.08
25
$0.067
50
$0.061
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Reel of 1000
35021-1001 (Mouser Reel)
Molex
1,000:
$0.037
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1001-MR
Molex
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Reel of 1000
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Cut Strip of 100
35021-1160 (Cut Strip)
Molex
100:
$0.064
1,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1160-CT
Molex
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Cut Strip of 100
1,400 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Loose PC
35021-1160 (Loose Piece)
Molex
1:
$0.13
935 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1160-LP
Molex
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Loose PC
935 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.13
10
$0.105
25
$0.087
50
$0.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Reel of 1000
35021-1160 (Mouser Reel)
Molex
1,000:
$0.048
7,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1160-MR
Molex
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 22/30G M Reel of 1000
7,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings R/A BORAD IN TERMINA Reel of 15000
35021-1201
Molex
15,000:
$0.014
90,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1201
Molex
Headers & Wire Housings R/A BORAD IN TERMINA Reel of 15000
90,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.014
30,000
$0.012
60,000
$0.011
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 24/30G M Cut Strip of 100
35021-1201 (Cut Strip)
Molex
100:
$0.04
15,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1201-CT
Molex
Headers & Wire Housings BD-IN R TRM 24/30G M Cut Strip of 100
15,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings R/A BORAD IN TERMINA Loose PC
35021-1201 (Loose Piece)
Molex
1:
$0.10
20,680 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35021-1201-LP
Molex
Headers & Wire Housings R/A BORAD IN TERMINA Loose PC
20,680 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.066
25
$0.054
50
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AE-35022-0009
35022-0009
Molex
1:
$0.21
4,983 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35022-0009
Molex
Headers & Wire Housings AE-35022-0009
4,983 Có hàng
1
$0.21
10
$0.172
25
$0.153
100
$0.141
250
Xem
250
$0.125
1,000
$0.107
2,500
$0.10
10,000
$0.078
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.5MM R/A B-IN CONN HOUSING 11CKT
35022-0011
Molex
1:
$0.28
3,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35022-0011
Molex
Headers & Wire Housings 2.5MM R/A B-IN CONN HOUSING 11CKT
3,249 Có hàng
1
$0.28
10
$0.247
25
$0.218
100
$0.189
250
Xem
250
$0.167
1,000
$0.139
3,000
$0.13
5,000
$0.124
10,000
$0.118
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.0 RA CONN
35022-0014
Molex
1:
$0.41
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35022-0014
Molex
Headers & Wire Housings 2.0 RA CONN
42 Có hàng
1
$0.41
10
$0.357
25
$0.314
100
$0.277
250
Xem
250
$0.249
1,000
$0.203
3,000
$0.19
5,000
$0.182
10,000
$0.173
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 15CKT 2.5MM R/A CONN 2.5MM R/A CONN HOUS
35022-0015
Molex
1:
$0.18
955 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35022-0015
Molex
Headers & Wire Housings 15CKT 2.5MM R/A CONN 2.5MM R/A CONN HOUS
955 Có hàng
1
$0.18
10
$0.153
25
$0.137
100
$0.131
250
Xem
250
$0.10
1,000
$0.095
2,500
$0.094
5,000
$0.091
10,000
$0.089
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.5mm R/A B in Conn mm R/A B in Conn Hsg
35044-9104
Molex
16,000:
$0.029
48,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-35044-9104
Molex
Headers & Wire Housings 2.5mm R/A B in Conn mm R/A B in Conn Hsg
48,000 Có hàng
16,000
$0.029
32,000
$0.024
64,000
$0.022
Mua
Tối thiểu: 16,000
Nhiều: 16,000
Rulo cuốn :
16,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.00MM CRIMP TERM M Cut Strip of 100
50034-8000 (Cut Strip)
Molex
100:
$0.042
55,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-50034-8000-CT
Molex
Headers & Wire Housings 2.00MM CRIMP TERM M Cut Strip of 100
55,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.00MM CRIMP TERM M Reel of 1000
50034-8000 (Mouser Reel)
Molex
1,000:
$0.031
19,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-50034-8000-MR
Molex
Headers & Wire Housings 2.00MM CRIMP TERM M Reel of 1000
19,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4MM TERM M 18-22AWG REEL of 8000
50098-8000
Molex
8,000:
$0.051
8,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-50098-8000
Molex
Headers & Wire Housings 4MM TERM M 18-22AWG REEL of 8000
8,000 Có hàng
Bao bì thay thế
8,000
$0.051
24,000
$0.042
48,000
$0.04
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
8,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4MM TERM M 18-22AWG CUT STRIP OF 100
50098-8000 (Cut Strip)
Molex
100:
$0.092
600 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-50098-8000-CT
Molex
Headers & Wire Housings 4MM TERM M 18-22AWG CUT STRIP OF 100
600 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.0MM 4CKT BOARD IN M 4CKT BOARD IN HOUS
51015-0400
Molex
1:
$0.15
9,159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51015-0400
Molex
Headers & Wire Housings 2.0MM 4CKT BOARD IN M 4CKT BOARD IN HOUS
9,159 Có hàng
1
$0.15
10
$0.124
25
$0.103
100
$0.092
250
Xem
250
$0.079
1,000
$0.066
3,000
$0.06
5,000
$0.057
10,000
$0.055
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.0 Board In Hsg 8Ck .0 Board In Hsg 8Ck
51015-0800
Molex
1:
$0.12
8,266 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51015-0800
Molex
Headers & Wire Housings 2.0 Board In Hsg 8Ck .0 Board In Hsg 8Ck
8,266 Có hàng
1
$0.12
10
$0.099
25
$0.089
100
$0.085
250
Xem
250
$0.076
3,000
$0.074
5,000
$0.071
10,000
$0.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2CKT BOARD-IN CONN H T BOARD-IN CONN HOU
51036-0200
Molex
1:
$0.19
3,360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-51036-0200
Molex
Headers & Wire Housings 2CKT BOARD-IN CONN H T BOARD-IN CONN HOU
3,360 Có hàng
1
$0.19
10
$0.166
25
$0.148
100
$0.141
250
Xem
250
$0.126
1,000
$0.119
3,000
$0.11
5,000
$0.108
10,000
$0.106
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings BRD-IN TERM 18-22G M Loose PC
08-70-0106 (Loose Piece)
Molex
1:
$0.14
2,801 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-08-70-0106-LP
Molex
Headers & Wire Housings BRD-IN TERM 18-22G M Loose PC
2,801 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.14
10
$0.113
25
$0.093
50
$0.086
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết