Board to Board & Mezzanine Connectors 06 MODIV VRT DR CE 100/130
535542-3
TE Connectivity
4,440:
$1.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535542-3
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 06 MODIV VRT DR CE 100/130
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,440
Nhiều: 4,440
Không
Board to Board & Mezzanine Connectors 08 MODIV VRT DR CE 100/130
535542-4
TE Connectivity
3,360:
$1.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535542-4
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 08 MODIV VRT DR CE 100/130
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,360
Nhiều: 3,360
Không
Board to Board & Mezzanine Connectors 16 MODIV VRT DR CE 100/130
535542-8
TE Connectivity
1,680:
$2.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535542-8
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 16 MODIV VRT DR CE 100/130
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 1,680
Không
Board to Board & Mezzanine Connectors 18 MODIV VRT DR CE 100/130
535542-9
TE Connectivity
1,500:
$2.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535542-9
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 18 MODIV VRT DR CE 100/130
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Không
Headers & Wire Housings 06 MODIV VRT SR CE 100/115
535584-1
TE Connectivity
2,960:
$0.936
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535584-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 06 MODIV VRT SR CE 100/115
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
2,960
$0.936
5,920
$0.891
Mua
Tối thiểu: 2,960
Nhiều: 2,960
Không
Headers & Wire Housings 14 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
535585-7
TE Connectivity
1,920:
$1.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535585-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,920
Nhiều: 1,920
Không
Headers & Wire Housings 14 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
535598-1
TE Connectivity
1,920:
$2.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535598-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,920
Nhiều: 1,920
Không
Headers & Wire Housings 02 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
535598-2
TE Connectivity
4,400:
$0.597
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535598-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 02 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
4,400
$0.597
8,800
$0.568
Mua
Tối thiểu: 4,400
Nhiều: 4,400
Không
Headers & Wire Housings 04 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
535598-3
TE Connectivity
4,400:
$0.788
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535598-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 04 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
4,400
$0.788
8,800
$0.752
Mua
Tối thiểu: 4,400
Nhiều: 4,400
Không
Headers & Wire Housings 10 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
535598-6
TE Connectivity
2,700:
$1.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535598-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 16 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
535598-8
TE Connectivity
1,680:
$2.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-535598-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16 MODIV VRT DR CE RCPT ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1,680
$2.13
3,360
$2.09
5,040
$2.07
Mua
Tối thiểu: 1,680
Nhiều: 1,680
Không
Headers & Wire Housings 08 MOD IV RECEPTACLE
535598-5
TE Connectivity
3,360:
$1.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5355985
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 08 MOD IV RECEPTACLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,360
Nhiều: 3,360
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/AU Reel of 1000
6-87756-2 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.182
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-87756-2-MR
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/AU Reel of 1000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$0.182
10,000
$0.176
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG Reel of 1000
85969-9 (Mouser Reel)
TE Connectivity
1,000:
$0.197
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-85969-9-MR
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG Reel of 1000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$0.197
10,000
$0.19
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV NO-STRIP PLTD Reel of 1000
87107-6 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.213
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87107-6-MR
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV NO-STRIP PLTD Reel of 1000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$0.213
10,000
$0.206
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 08 MODIV VRT SR OE 100/115
87879-1
TE Connectivity
3,080:
$5.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87879-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 08 MODIV VRT SR OE 100/115
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,080
Nhiều: 3,080
Không
Headers & Wire Housings 10 MODIV VRT SR OE 1
87879-2
TE Connectivity
1,760:
$7.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87879-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 MODIV VRT SR OE 1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,760
Nhiều: 1,760
Không
Headers & Wire Housings RECPT 6 POS LP VERT
87879-3
TE Connectivity
2,960:
$5.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87879-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 6 POS LP VERT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,960
Nhiều: 2,960
Không
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR OE 100/115
87879-5
TE Connectivity
2,000:
$5.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87879-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR OE 100/115
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Không
Headers & Wire Housings 11 MODIV VRT SR OE 1
87879-6
TE Connectivity
2,200:
$10.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87879-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 11 MODIV VRT SR OE 1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
Không
Headers & Wire Housings 14 MODIV VRT SR OE 1
87879-9
TE Connectivity
1,760:
$11.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87879-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14 MODIV VRT SR OE 1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,760
Nhiều: 1,760
Không
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF BLK 10-18 POS
87921-1
TE Connectivity
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87921-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STRAIN RELIEF BLK 10-18 POS
Không Lưu kho
Các chi tiết