81-LQG15HN Cuộn cảm RF - SMD

Kết quả: 114
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Đầu cuối Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics RF Inductors - SMD Multi-Layer 47nH 5% 100MHz 8Q-Factor Air 200mA 1.15Ohm DCR 0402 Paper T/R 26,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 47 nH 5 % 250 mA 1.15 Ohms - 55 C + 125 C 8 1 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 2.2 NH 0.1% 12,530Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 2.2 nH 0.1 nH 900 mA 90 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 7,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 1.6 nH 0.3 nH 1 A 80 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 5.6 NH .1% 2,956Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 5.6 nH 0.1 nH 600 mA 180 mOhms - 55 C + 125 C 8 5.3 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 10 NH 2% 14,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer Unshielded 10 nH 30 % 500 mA 290 mOhms - 55 C + 125 C 8 3.2 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 15 NH 5% 24,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 15 nH 5 % 400 mA 450 mOhms - 55 C + 125 C 8 2.3 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 7,645Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000
Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 120 NH 5%
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 120 nH 5 % 150 mA 1.6 Ohms - 55 C + 125 C 8 600 MHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 12 NH 2%
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 12 nH 2 % 400 mA 400 mOhms - 55 C + 125 C 8 2.8 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 2 NH +-.1NH
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 2 nH 0.1 nH 900 mA 90 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD 3.3 NH +-.3NH
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 3.3 nH 0.3 nH 800 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 8 6 GHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 100 nH 3 % 200 mA 1.6 Ohms - 55 C + 125 C 8 600 MHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 82 nH 3 % 200 mA 1.6 Ohms - 55 C + 125 C 8 600 MHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics RF Inductors - SMD Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 10,000

Multilayer 0402 (1005 metric) Unshielded 120 nH 3 % 150 mA 1.6 Ohms - 55 C + 125 C 8 600 MHz Standard 1 mm 0.5 mm 0.5 mm Air LQG Reel, Cut Tape