EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.11 X 0.32 NI 16--11-32AH-NI-16--Adhesive Mount
LeaderTech 11-32AH-NI-16
11-32AH-NI-16
LeaderTech
20:
$57.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-11-32AH-NI-16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.11 X 0.32 NI 16--11-32AH-NI-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.11 X 0.32 SN 16--11-32AH-SN-16--Adhesive Mount
LeaderTech 11-32AH-SN-16
11-32AH-SN-16
LeaderTech
20:
$48.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-11-32AH-SN-16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.11 X 0.32 SN 16--11-32AH-SN-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.11 X 0.32 BD 16--11-S-32AH-BD-16--Adhesive Mount
LeaderTech 11-S-32AH-BD-16
11-S-32AH-BD-16
LeaderTech
1:
$31.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-11S32AHBD16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.11 X 0.32 BD 16--11-S-32AH-BD-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$31.24
10
$17.69
20
$17.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.12 X 0.60 BD 16--12-60LPAH-BD-16--Low Profile Adhesive Mount
LeaderTech 12-60LPAH-BD-16
12-60LPAH-BD-16
LeaderTech
1:
$31.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-1260LPAHBD16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.12 X 0.60 BD 16--12-60LPAH-BD-16--Low Profile Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$31.24
10
$23.87
20
$21.58
100
$18.99
260
Xem
260
$18.13
500
$18.12
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.12 X 0.60 SN 16--12-60LPAH-SN-16--Low Profile Adhesive Mount
LeaderTech 12-60LPAH-SN-16
12-60LPAH-SN-16
LeaderTech
1:
$36.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-1260LPAHSN16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.12 X 0.60 SN 16--12-60LPAH-SN-16--Low Profile Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$36.58
10
$27.96
20
$25.27
100
$22.24
260
Xem
260
$21.23
500
$21.22
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13 X 0.37 NI 16--13-37AH-NI-16--Adhesive Mount
LeaderTech 13-37AH-NI-16
13-37AH-NI-16
LeaderTech
20:
$36.71
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-1337AHNI16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13 X 0.37 NI 16--13-37AH-NI-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13 X 0.37 SN 16.0--13-37AH-SN-16--Adhesive Mount
LeaderTech 13-37AH-SN-16
13-37AH-SN-16
LeaderTech
1:
$36.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-1337AHSN16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13 X 0.37 SN 16.0--13-37AH-SN-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$36.58
10
$27.96
20
$25.27
100
$22.24
260
Xem
260
$21.23
500
$21.22
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13 X 0.37 BD 16--13-S-37AH-BD-16--Adhesive Mount
LeaderTech 13-S-37AH-BD-16
13-S-37AH-BD-16
LeaderTech
1:
$31.24
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-13S37AHBD16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13 X 0.37 BD 16--13-S-37AH-BD-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$31.24
10
$23.87
20
$21.58
100
$18.99
260
Xem
260
$18.13
500
$18.12
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13 X 0.37 ST 16--13-S-37AH-ST-16--Adhesive Mount
LeaderTech 13-S-37AH-ST-16
13-S-37AH-ST-16
LeaderTech
1:
$22.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-13S37AHST16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13 X 0.37 ST 16--13-S-37AH-ST-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$22.76
10
$18.01
50
$15.30
100
$14.16
250
$13.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.14 X 0.38 ZINC 16--14-38AH-ZINC-16--Adhesive Mount
LeaderTech 14-38AH-ZINC-16
14-38AH-ZINC-16
LeaderTech
20:
$61.07
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-1438AHZINC16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.14 X 0.38 ZINC 16--14-38AH-ZINC-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.22 X 0.60 NI 16--22-60AH-NI-16--Adhesive Mount
LeaderTech 22-60AH-NI-16
22-60AH-NI-16
LeaderTech
1:
$40.97
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-2260AHNI16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.22 X 0.60 NI 16--22-60AH-NI-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$40.97
10
$31.41
20
$29.03
100
$25.97
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.22 X 0.60 SN 16--22-60AH-SN-16--Adhesive Mount
LeaderTech 22-60AH-SN-16
22-60AH-SN-16
LeaderTech
1:
$40.51
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-2260AHSN16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.22 X 0.60 SN 16--22-60AH-SN-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$40.51
10
$31.05
20
$28.71
100
$25.68
260
Xem
260
$25.67
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.32 X 0.78 SN 16--32-78AH-SN-16--Adhesive Mount
LeaderTech 32-78AH-SN-16
32-78AH-SN-16
LeaderTech
1:
$36.58
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-3278AHSN16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.32 X 0.78 SN 16--32-78AH-SN-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$36.58
10
$27.96
20
$25.27
100
$22.24
260
Xem
260
$21.23
500
$21.22
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.32 X 0.78 BD 16--32-S-78AH-BD-16--Adhesive Mount
LeaderTech 32-S-78AH-BD-16
32-S-78AH-BD-16
LeaderTech
1:
$33.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
861-32S78AHBD16
LeaderTech
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.32 X 0.78 BD 16--32-S-78AH-BD-16--Adhesive Mount
Không Lưu kho
1
$33.83
10
$25.85
20
$23.36
100
$20.57
260
$19.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Crystals 32.768K 12.5pF 30ppm AEC-Q200-40C +85C
AH-32.768KAZF-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH-32.768KAZF-T
TXC Corporation
Crystals 32.768K 12.5pF 30ppm AEC-Q200-40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 32.768K 12.5pF 50ppm AEC-Q200-40C +85C
AH-32.768KBZF-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH-32.768KBZF-T
TXC Corporation
Crystals 32.768K 12.5pF 50ppm AEC-Q200-40C +85C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 32.768K 6pF 20ppm AEC-Q200-40C +125C
AH-32.768KDWB-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH-32.768KDWB-T
TXC Corporation
Crystals 32.768K 6pF 20ppm AEC-Q200-40C +125C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 32.768K 9pF 20ppm AEC-Q200-40C +125C
AH-32.768KDWC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.545
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH-32.768KDWC-T
TXC Corporation
Crystals 32.768K 9pF 20ppm AEC-Q200-40C +125C
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 32.768kHz 12.5pF -40C +85C AEC-Q200
AH-32.768KEZF-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH-32.768KEZF-T
TXC Corporation
Crystals 32.768kHz 12.5pF -40C +85C AEC-Q200
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals T10,pp 12.5pF -40C +85C
AH03200003
TXC Corporation
3,000:
$0.619
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH03200003
TXC Corporation
Crystals T10,pp 12.5pF -40C +85C
Không Lưu kho
3,000
$0.619
6,000
$0.618
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals T10,pp 12.5pF -40C +85C
AH03270003
TXC Corporation
3,000:
$0.619
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH03270003
TXC Corporation
Crystals T10,pp 12.5pF -40C +85C
Không Lưu kho
3,000
$0.619
6,000
$0.618
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals T10,pp 9pF -40C +125C
AH03270004
TXC Corporation
3,000:
$0.619
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH03270004
TXC Corporation
Crystals T10,pp 9pF -40C +125C
Không Lưu kho
3,000
$0.619
6,000
$0.618
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Crystals 3.0x1.5 - 32.768kHz Quartz Xtal / Ceramic, +/-10ppm a.25C, -40 to 125C Operating Temp, 6pF - AEC-Q200 Certified
TXC Corporation AH-32.768KEWC-T
AH-32.768KEWC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH-32.768KEWC-T
TXC Corporation
Crystals 3.0x1.5 - 32.768kHz Quartz Xtal / Ceramic, +/-10ppm a.25C, -40 to 125C Operating Temp, 6pF - AEC-Q200 Certified
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Crystals 3.0x1.5 - 32.768kHz Quartz Xtal - Automotive Grade / Ceramic, +/-10ppm a.25C, -40 to 85C Operating Temp, 6pF - AEC-Q200 Certified
TXC Corporation AH-32.768KEZC-T
AH-32.768KEZC-T
TXC Corporation
3,000:
$0.612
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
717-AH-32.768KEZC-T
TXC Corporation
Crystals 3.0x1.5 - 32.768kHz Quartz Xtal - Automotive Grade / Ceramic, +/-10ppm a.25C, -40 to 85C Operating Temp, 6pF - AEC-Q200 Certified
Không Lưu kho
3,000
$0.612
6,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết