Headers & Wire Housings 50/50 HDR 60P
104693-6
TE Connectivity
936:
$10.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1046936
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR 60P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 936
Nhiều: 936
Không
Headers & Wire Housings SMT VERT PCB 70P
104693-7
TE Connectivity
792:
$11.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1046937
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SMT VERT PCB 70P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 792
Nhiều: 11
Không
Headers & Wire Housings 50/50 HDR
104693-8
TE Connectivity
648:
$13.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1046938
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 648
Nhiều: 9
Các chi tiết
Board to Board & Mezzanine Connectors 80 50/50 GRID DRST SFMNT RCPT
104803-2
TE Connectivity
5,445:
$21.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104803-2
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 80 50/50 GRID DRST SFMNT RCPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,445
Nhiều: 9
Không
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID CBLE RCPT W/LTCH
104892-2
TE Connectivity
1,200:
$7.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104892-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID CBLE RCPT W/LTCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Không
Headers & Wire Housings 40 50/50 GRID CBLE R
104892-4
TE Connectivity
750:
$20.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 105 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104892-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40 50/50 GRID CBLE R
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 105 Tuần
Mua
Tối thiểu: 750
Nhiều: 15
Không
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID CBLE RECP W/LTCH
104892-5
TE Connectivity
600:
$20.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104892-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID CBLE RECP W/LTCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Mua
Tối thiểu: 600
Nhiều: 600
Không
Headers & Wire Housings 30 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-3
TE Connectivity
900:
$13.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30 50/50 GRID CABLE RECPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
Không
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-5
TE Connectivity
1:
$23.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 50/50 GRID CABLE RECPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
1
$23.64
12
$19.84
24
$19.83
60
$19.27
108
Xem
108
$18.37
252
$18.02
504
$17.84
2,508
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings 60 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-6
TE Connectivity
500:
$13.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60 50/50 GRID CABLE RECPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 10
Không
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID CABLE RECPT
104893-8
TE Connectivity
40:
$35.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 105 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104893-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID CABLE RECPT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 105 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings 50/50 GRID CABLE
104893-1
TE Connectivity
1,700:
$5.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048931
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 GRID CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,700
Nhiều: 1,700
Không
Headers & Wire Housings 20 50/50 CABLE RECEP
104893-2
TE Connectivity
1,200:
$7.86
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048932
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 CABLE RECEP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
Không
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RA HDR
104894-2
TE Connectivity
1,656:
$5.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104894-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,656
Nhiều: 1,656
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 30 50/50 GRID RA HDR
104894-3
TE Connectivity
1,296:
$7.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104894-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,296
Nhiều: 1,296
Không
Headers & Wire Housings 60 50/50 GRID RA HDR
104894-6
TE Connectivity
792:
$16.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104894-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 792
Nhiều: 11
Không
Headers & Wire Housings 10 50/50 GRID RA HDR
104894-1
TE Connectivity
2,304:
$6.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048941
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,304
Nhiều: 32
Không
Headers & Wire Housings RA PCB HDR 50P
104894-5
TE Connectivity
864:
$10.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048945
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RA PCB HDR 50P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 864
Nhiều: 864
Không
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RA HDR W/LTCH
104895-2
TE Connectivity
1,656:
$9.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104895-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 50/50 GRID RA HDR W/LTCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,656
Nhiều: 1,656
Không
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID RA HDR
104895-8
TE Connectivity
576:
$15.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104895-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 80 50/50 GRID RA HDR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 576
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings RA HDR W/LTCH 40P
104895-4
TE Connectivity
1,008:
$8.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1048954
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RA HDR W/LTCH 40P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,008
Nhiều: 1,008
Không
Board to Board & Mezzanine Connectors 100P SMT RECPT.
1-104652-0
TE Connectivity
1,920:
$13.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11046520
TE Connectivity
Board to Board & Mezzanine Connectors 100P SMT RECPT.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,920
Nhiều: 960
Không
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
1-104655-1
TE Connectivity
792:
$24.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11046551
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 792
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
1-104656-0
TE Connectivity
648:
$15.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11046560
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 648
Nhiều: 8
Không
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
1-104693-0
TE Connectivity
576:
$16.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11046930
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50/50 HDR SMT 100P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Mua
Tối thiểu: 576
Nhiều: 8
Không