Headers & Wire Housings HDR 4 POS VERT 30 AU KEY Y
2-178314-3
TE Connectivity
1:
$5.30
1,881 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-178314-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 4 POS VERT 30 AU KEY Y
1,881 Có hàng
1
$5.30
10
$4.83
19
$4.57
57
$4.46
114
Xem
114
$4.25
266
$3.72
513
$3.61
1,007
$2.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC1200D TAB HSG 6P F/H BLACK Y
2-1903130-3
TE Connectivity
1:
$0.71
3,585 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1903130-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC1200D TAB HSG 6P F/H BLACK Y
3,585 Có hàng
1
$0.71
1,200
$0.707
3,000
$0.527
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-5200M REC 6P Y-Y
2-917807-3
TE Connectivity
1:
$3.48
651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-917807-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-5200M REC 6P Y-Y
651 Có hàng
1
$3.48
10
$3.30
25
$2.87
100
$2.49
300
Xem
300
$2.32
1,000
$1.57
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Extraction, Removal & Insertion Tools THERMOCOUPLE CONN OPENER
2295226-1
TE Connectivity
1:
$2.22
3,745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2295226-1
TE Connectivity
Extraction, Removal & Insertion Tools THERMOCOUPLE CONN OPENER
3,745 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC HSG 40P X YELLOW
3-1871057-0
TE Connectivity
1:
$2.01
1,504 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-1871057-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC HSG 40P X YELLOW
1,504 Có hàng
1
$2.01
10
$1.75
25
$1.46
100
$1.35
600
Xem
600
$1.14
1,000
$0.945
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU Reel of 4000
353716-2
TE Connectivity
4,000:
$0.311
16,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-353716-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU Reel of 4000
16,000 Có hàng
Bao bì thay thế
4,000
$0.311
8,000
$0.295
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU
917485-2
TE Connectivity
3,000:
$0.428
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-917485-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 15 AU
24,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.428
6,000
$0.352
9,000
$0.335
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D4200 REC HSG 4P/X
1-1747276-4
TE Connectivity
1:
$2.57
2,612 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1747276-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D4200 REC HSG 4P/X
2,612 Có hàng
1
$2.57
25
$2.10
2,600
$1.41
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
360°
+5 hình ảnh
1-178139-2
TE Connectivity
1:
$3.89
3,173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178139-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
3,173 Có hàng
1
$3.89
10
$2.91
20
$2.18
100
$1.97
5,000
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6 POS HDR VERT TIN KEY XX
1-178140-5
TE Connectivity
1:
$2.45
2,247 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178140-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS HDR VERT TIN KEY XX
2,247 Có hàng
1
$2.45
10
$2.30
20
$1.24
100
$1.20
260
Xem
260
$1.19
2,500
$0.948
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 3 POS VERT 30 AU KEY-X
1-178313-3
TE Connectivity
1:
$4.24
2,491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178313-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 3 POS VERT 30 AU KEY-X
2,491 Có hàng
1
$4.24
10
$3.52
23
$2.30
5,014
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HOUSING TAB 5 POS KEY-X PNL
1-178802-5
TE Connectivity
1:
$1.56
2,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178802-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HOUSING TAB 5 POS KEY-X PNL
2,595 Có hàng
1
$1.56
10
$1.36
25
$1.31
100
$1.13
200
Xem
200
$0.96
600
$0.94
1,000
$0.79
5,000
$0.535
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1200D HDR V 4P X AU
360°
+5 hình ảnh
1-1827875-2
TE Connectivity / Raychem
1:
$1.80
7,162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1827875-2
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings 1200D HDR V 4P X AU
7,162 Có hàng
1
$1.80
10
$1.76
25
$1.24
100
$1.19
244
Xem
244
$1.15
549
$0.997
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D HDR ASSY H 12PX
360°
+4 hình ảnh
1-1827876-6
TE Connectivity
1:
$2.40
2,336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1827876-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D HDR ASSY H 12PX
2,336 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
1-1903131-6
TE Connectivity
1:
$1.55
1,998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903131-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
1,998 Có hàng
1
$1.55
10
$1.14
25
$1.11
100
$1.05
300
Xem
300
$0.947
600
$0.877
1,200
$0.733
5,100
$0.717
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
1-353715-2
TE Connectivity
3,000:
$0.359
24,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353715-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 16-14 AWG Reel of 3000
24,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.359
6,000
$0.342
9,000
$0.325
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P HDR ASSY
1-178140-2
TE Connectivity
1:
$3.66
904 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11781402
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P HDR ASSY
904 Có hàng
1
$3.66
10
$2.97
20
$2.96
100
$2.36
260
Xem
260
$2.24
500
$1.94
1,000
$1.85
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2 TAB 28-24 AWG 15 AU
1318112-1
TE Connectivity
1:
$0.15
73,152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318112-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2 TAB 28-24 AWG 15 AU
73,152 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG TIN
175284-5
TE Connectivity
1:
$0.28
12,850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG TIN
12,850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.234
25
$0.209
100
$0.199
4,000
$0.155
8,000
Xem
250
$0.178
1,000
$0.169
8,000
$0.117
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-3 TAB CONTACT
175287-2
TE Connectivity
1:
$0.85
16,498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752872
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3 TAB CONTACT
16,498 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.72
25
$0.554
500
$0.489
1,000
Xem
1,000
$0.47
2,000
$0.438
5,000
$0.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10-P POST HDR D-3100
178305-3
TE Connectivity
1:
$3.64
5,374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178305-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10-P POST HDR D-3100
5,374 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 REC CONT S GOLD L/P
1827586-2
TE Connectivity
1:
$0.64
20,885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1827586-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 REC CONT S GOLD L/P
20,885 Có hàng
1
$0.64
10
$0.522
25
$0.482
100
$0.459
250
Xem
250
$0.282
1,000
$0.278
2,500
$0.271
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT AU (L) REEL
1903113-2
TE Connectivity
6,000:
$0.214
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903113-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT AU (L) REEL
12,000 Có hàng
6,000
$0.214
12,000
$0.203
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY YY
2-179555-6
TE Connectivity
1:
$3.40
1,571 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-179555-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY YY
1,571 Có hàng
1
$3.40
10
$2.89
25
$2.30
80
$1.65
240
Xem
240
$1.62
560
$1.61
2,560
$1.36
5,040
$1.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D3200 FMLB STRAIN RELIEF KIT 12P SS
360°
+4 hình ảnh
2-2303378-1
TE Connectivity / AMP
1:
$7.27
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2303378-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings D3200 FMLB STRAIN RELIEF KIT 12P SS
359 Có hàng
1
$7.27
10
$6.18
25
$5.80
50
$5.52
100
Xem
100
$5.01
200
$4.77
600
$3.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết