Headers & Wire Housings 1.5mm PicoSPOX SR RA Srf Mnt 6 Ckt woCap
202706-0643
Molex
8,000:
$0.683
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202706-0643
Molex
Headers & Wire Housings 1.5mm PicoSPOX SR RA Srf Mnt 6 Ckt woCap
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.5mm PicoSPOX SR RA Srf Mnt 10 Ckt woCap
202706-1043
Molex
6,000:
$0.721
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202706-1043
Molex
Headers & Wire Housings 1.5mm PicoSPOX SR RA Srf Mnt 10 Ckt woCap
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.5mm PicoSPOX SR RA Srf Mnt 12 Ckt woCap
202706-1243
Molex
4,000:
$1.14
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-202706-1243
Molex
Headers & Wire Housings 1.5mm PicoSPOX SR RA Srf Mnt 12 Ckt woCap
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bench Top Tools FA2 APPLICATOR MECHANICAL FEED
213069-1000
Molex
1:
$5,355.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-213069-1000
Molex
Bench Top Tools FA2 APPLICATOR MECHANICAL FEED
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bench Top Tools FA2 APPLICATOR MECHANICAL FEED
213069-1500
Molex
1:
$6,774.57
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-213069-1500
Molex
Bench Top Tools FA2 APPLICATOR MECHANICAL FEED
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Conn 8CKT 30
218396-1083
Molex
1:
$4.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-218396-1083
Molex
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Conn 8CKT 30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
1
$4.59
10
$3.90
25
$3.62
50
$3.47
100
Xem
100
$3.31
250
$3.10
500
$2.95
1,000
$2.81
2,500
$2.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 2CKT 50
218397-1020
Molex
3,700:
$0.879
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-218397-1020
Molex
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 2CKT 50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,700
Nhiều: 25
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 2CKT 10
218397-1021
Molex
3,650:
$0.891
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-218397-1021
Molex
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 2CKT 10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,650
Nhiều: 25
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 2CKT 15
218397-1022
Molex
3,550:
$0.884
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-218397-1022
Molex
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 2CKT 15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,550
Nhiều: 25
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 5CKT 50
218397-1050
Molex
2,250:
$1.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-218397-1050
Molex
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 5CKT 50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,250
Nhiều: 25
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 5CKT 30
218397-1053
Molex
2,000:
$1.85
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-218397-1053
Molex
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 5CKT 30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 25
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 8CKT 15
218397-1082
Molex
1,500:
$2.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-218397-1082
Molex
Rectangular Cable Assemblies PICO-SPOX 1.5 Conn to Pigtail 8CKT 15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 25
Các chi tiết
Molex 1.5mm PicoSPOX Crimp Term Fem 26-30AWG
87421-0100 (Cut Tape)
Molex
80,000:
$0.018
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87421-0100-CT
Molex
Molex 1.5mm PicoSPOX Crimp Term Fem 26-30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80,000
Nhiều: 80,000
Các chi tiết
Molex 1.5mm PicoSPOX Crimp Term Fem 26-30AWG
87421-0100 (Loose Piece)
Molex
80,000:
$0.018
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87421-0100-LP
Molex
Molex 1.5mm PicoSPOX Crimp Term Fem 26-30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80,000
Nhiều: 80,000
Các chi tiết
Molex 1.5mm PicoSPOX Crimp Term Fem 26-30AWG
87421-0100 (Mouser Reel)
Molex
80,000:
$0.018
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87421-0100-MR
Molex
Molex 1.5mm PicoSPOX Crimp Term Fem 26-30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80,000
Nhiều: 80,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Molex Pico-SPOX 1.5 Rcpt Crp AWG26-30 0.1Au
+5 hình ảnh
87421-0102 (Cut Tape)
Molex
80,000:
$0.082
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87421-0102-CT
Molex
Molex Pico-SPOX 1.5 Rcpt Crp AWG26-30 0.1Au
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80,000
Nhiều: 80,000
Các chi tiết
Molex Pico-SPOX 1.5 Rcpt Crp AWG26-30 0.1Au
+5 hình ảnh
87421-0102 (Loose Piece)
Molex
80,000:
$0.082
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87421-0102-LP
Molex
Molex Pico-SPOX 1.5 Rcpt Crp AWG26-30 0.1Au
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80,000
Nhiều: 80,000
Các chi tiết
Molex Pico-SPOX 1.5 Rcpt Crp AWG26-30 0.1Au
+5 hình ảnh
87421-0102 (Mouser Reel)
Molex
80,000:
$0.096
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87421-0102-MR
Molex
Molex Pico-SPOX 1.5 Rcpt Crp AWG26-30 0.1Au
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Mua
Tối thiểu: 80,000
Nhiều: 80,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.5mm WtB VHdr SMT T &R/Cap 2.54SnLF 6Ckt
87437-0663
Molex
7,200:
$0.751
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87437-0663
Molex
Headers & Wire Housings 1.5mm WtB VHdr SMT T &R/Cap 2.54SnLF 6Ckt
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 7,200
Nhiều: 7,200
Rulo cuốn :
900
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.5mm WtB Hdr Blk /C ap T&R 2.56SnLF 7Ckt
87437-0763
Molex
5,400:
$0.833
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87437-0763
Molex
Headers & Wire Housings 1.5mm WtB Hdr Blk /C ap T&R 2.56SnLF 7Ckt
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 5,400
Nhiều: 5,400
Rulo cuốn :
900
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.5mm WtB VHdr SMT T &R/Cap 2.54SnLF12Ckt
87437-1263
Molex
3,600:
$1.28
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87437-1263
Molex
Headers & Wire Housings 1.5mm WtB VHdr SMT T &R/Cap 2.54SnLF12Ckt
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 3,600
Nhiều: 3,600
Rulo cuốn :
3,600
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.5mm WtB VHdr SMT T R/Cap 2.54SnLF 15Ck
87437-1573
Molex
2,700:
$0.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87437-1573
Molex
Headers & Wire Housings 1.5mm WtB VHdr SMT T R/Cap 2.54SnLF 15Ck
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,700
Nhiều: 2,700
Rulo cuốn :
900
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1.5mm WTB HDR RA SMT TR 2.54SNLF 2CKT
87438-0263
Molex
8,000:
$0.299
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-87438-0263
Molex
Headers & Wire Housings 1.5mm WTB HDR RA SMT TR 2.54SNLF 2CKT
Không Lưu kho
8,000
$0.299
16,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết