TPI128080L230N
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
80-TPI128080L230N
TPI128080L230N
Nsx:
Mô tả:
Power Inductors - SMD 0.23uH 10% 64A DCR=0.29mOhms
Power Inductors - SMD 0.23uH 10% 64A DCR=0.29mOhms
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 1,040
-
Tồn kho:
-
1,040Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
-
Đang đặt hàng:
-
1,400
-
Thời gian sản xuất của nhà máy:
-
33Tuần Thời gian sản xuất tại nhà máy dự kiến để có số lượng lớn hơn mức hiển thị.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $2.40 | $2.40 | |
| $2.20 | $22.00 | |
| $2.10 | $52.50 | |
| $1.88 | $188.00 | |
| $1.74 | $435.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 400) | ||
| $1.67 | $668.00 | |
| $1.62 | $1,296.00 | |
| $1.50 | $3,600.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Models
Specification Sheets
- CNHTS:
- 8504500000
- CAHTS:
- 8504500000
- USHTS:
- 8504508000
- JPHTS:
- 850450000
- TARIC:
- 8504500090
- MXHTS:
- 8504509199
- BRHTS:
- 85045000
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
