MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
IPG20N10S4L-22A
Infineon Technologies
1:
$2.43
4,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N10S4L-22A
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
4,857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.43
10
$1.56
100
$1.06
500
$0.882
1,000
Xem
5,000
$0.763
1,000
$0.776
2,500
$0.763
5,000
$0.763
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
20 mOhms, 20 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
27 nC
- 55 C
+ 175 C
60 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
IPG20N10S4L22AATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.91
1,896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-20N10S4L22AATMA1
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_(75V 120V(
1,896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.91
10
$1.23
100
$0.977
500
$0.835
2,500
$0.817
5,000
$0.763
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
20 mOhms, 20 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
27 nC
- 55 C
+ 175 C
60 W
Enhancement
AEC-Q101
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET
IPG20N10S4L22ATMA1
Infineon Technologies
1:
$2.54
3,054 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N10S4L22ATM
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET
3,054 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.54
10
$1.54
100
$1.10
500
$0.902
1,000
$0.80
5,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
20 mOhms, 20 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
27 nC
- 55 C
+ 175 C
60 W
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
MOSFETs MOSFET
IPG20N10S4L-22
Infineon Technologies
1:
$2.38
6,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IPG20N10S4L-22
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET
6,249 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.52
100
$1.04
500
$0.862
1,000
$0.799
5,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Si
SMD/SMT
TDSON-8
N-Channel
2 Channel
100 V
20 A
20 mOhms, 20 mOhms
- 16 V, 16 V
1.1 V
27 nC
- 55 C
+ 175 C
60 W
Enhancement
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel