Terminals Nylon, Flag Female (A type), 16-14 AWG, .032 x .187
FLDNY2-187(8)A
KS Terminals
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FLDNY2-1878A
KS Terminals
Terminals Nylon, Flag Female (A type), 16-14 AWG, .032 x .187
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$0.48
100
$0.309
1,000
$0.244
5,000
$0.214
10,000
Xem
10,000
$0.184
25,000
$0.154
50,000
$0.129
100,000
$0.099
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl-Fully, Receptacle, 12-10 AWG, W=.193
FRV5-195
KS Terminals
1:
$0.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FRV5-195
KS Terminals
Terminals Vinyl-Fully, Receptacle, 12-10 AWG, W=.193
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.48
100
$0.309
1,000
$0.234
5,000
$0.206
10,000
Xem
10,000
$0.184
25,000
$0.154
50,000
$0.129
100,000
$0.099
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Locking Spade, 22-16 AWG, #8
LSVS1-4
KS Terminals
1:
$0.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-LSVS1-4
KS Terminals
Terminals Vinyl, Locking Spade, 22-16 AWG, #8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$0.30
100
$0.194
1,000
$0.153
5,000
$0.135
10,000
Xem
10,000
$0.116
25,000
$0.097
50,000
$0.081
100,000
$0.062
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Non-Insulated, Male, 16-14 AWG, .032 x .250
MDN2-250
KS Terminals
1:
$0.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-MDN2-250
KS Terminals
Terminals Non-Insulated, Male, 16-14 AWG, .032 x .250
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.17
100
$0.114
1,000
$0.09
5,000
$0.079
10,000
Xem
10,000
$0.068
25,000
$0.057
50,000
$0.047
100,000
$0.036
250,000
$0.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Male, 22-16 AWG, .020 x .187
MDNYD1-187(5)
KS Terminals
1:
$0.35
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-MDNYD1-1875
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Male, 22-16 AWG, .020 x .187
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.35
100
$0.228
1,000
$0.181
5,000
$0.158
10,000
Xem
10,000
$0.136
25,000
$0.114
50,000
$0.095
100,000
$0.073
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Bullet, 22-16 AWG, W=.154
MPNYD1-156
KS Terminals
1:
$0.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-MPNYD1-156
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Bullet, 22-16 AWG, W=.154
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.41
100
$0.268
1,000
$0.212
5,000
$0.186
10,000
Xem
10,000
$0.16
25,000
$0.134
50,000
$0.112
100,000
$0.086
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Pin, 4 AWG, F=15 mm
PTNYB25-15
KS Terminals
1:
$1.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-PTNYB25-15
KS Terminals
Terminals Nylon, Pin, 4 AWG, F=15 mm
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$1.27
10
$1.12
50
$0.946
100
$0.815
600
Xem
600
$0.584
1,000
$0.485
2,000
$0.482
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 4/0 AWG, 1/2"
RNB100-12
KS Terminals
1:
$5.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB100-12
KS Terminals
Terminals Ring, 4/0 AWG, 1/2"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$5.13
10
$4.65
50
$3.95
100
$3.45
250
Xem
250
$3.33
500
$2.71
1,000
$2.63
2,500
$2.48
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 1/0 AWG, 5/16"
RNB60-8
KS Terminals
1:
$2.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB60-8
KS Terminals
Terminals Ring, 1/0 AWG, 5/16"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$2.62
10
$2.31
50
$2.03
100
$1.78
500
Xem
500
$1.27
1,000
$1.10
2,000
$1.08
5,000
$1.06
10,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 3/0 AWG, 1/2"
RNB80-12
KS Terminals
1:
$4.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB80-12
KS Terminals
Terminals Ring, 3/0 AWG, 1/2"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$4.00
10
$3.60
50
$3.05
100
$2.64
250
Xem
250
$2.54
500
$2.07
1,000
$1.89
5,000
$1.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 6 AWG, 1/4"
RNBL14-6
KS Terminals
1:
$0.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBL14-6
KS Terminals
Terminals Ring, 6 AWG, 1/4"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$0.96
10
$0.851
50
$0.714
100
$0.615
500
Xem
500
$0.441
1,000
$0.366
2,000
$0.358
5,000
$0.351
10,000
$0.342
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 4 AWG, 3/8"
RNBL22-10
KS Terminals
1:
$1.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBL22-10
KS Terminals
Terminals Ring, 4 AWG, 3/8"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$1.43
10
$1.26
50
$1.04
100
$0.881
500
Xem
500
$0.699
1,000
$0.579
2,000
$0.566
5,000
$0.554
10,000
$0.541
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 6 AWG, #10
RNBS14-5
KS Terminals
1:
$1.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBS14-5
KS Terminals
Terminals Ring, 6 AWG, #10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$1.83
100
$1.20
1,000
$0.949
5,000
$0.833
10,000
Xem
10,000
$0.716
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 16-14 AWG, #8
RNBS2-4
KS Terminals
1:
$0.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBS2-4
KS Terminals
Terminals Ring, 16-14 AWG, #8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.25
100
$0.165
1,000
$0.131
5,000
$0.115
10,000
Xem
10,000
$0.099
25,000
$0.082
50,000
$0.069
100,000
$0.053
250,000
$0.043
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Ring, 22-16 AWG, #4
RNY1-3.2
KS Terminals
1:
$0.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNY1-3.2
KS Terminals
Terminals Nylon, Ring, 22-16 AWG, #4
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$0.24
100
$0.16
1,000
$0.126
5,000
$0.111
10,000
Xem
10,000
$0.095
25,000
$0.08
50,000
$0.066
100,000
$0.051
250,000
$0.042
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Ring, 12-10 AWG, #10
RNYB5-5
KS Terminals
1:
$0.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNYB5-5
KS Terminals
Terminals Nylon, Ring, 12-10 AWG, #10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.60
100
$0.442
1,000
$0.347
5,000
$0.303
10,000
Xem
10,000
$0.249
25,000
$0.226
50,000
$0.188
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Ring, 8 AWG, 5/16"
RNYB8-8
KS Terminals
1:
$1.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNYB8-8
KS Terminals
Terminals Nylon, Ring, 8 AWG, 5/16"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$1.62
100
$1.06
1,000
$0.839
5,000
$0.736
10,000
Xem
10,000
$0.633
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals WIRE RANGE: 8 AWG #10, INSULATION COLOR: RED
RNYBL8-5
KS Terminals
1:
$1.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNYBL8-5
Mới tại Mouser
KS Terminals
Terminals WIRE RANGE: 8 AWG #10, INSULATION COLOR: RED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$1.89
100
$1.24
1,000
$0.979
5,000
$0.859
10,000
Xem
10,000
$0.739
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Ring, 22-16 AWG, 1/4"
RNYD1-6
KS Terminals
1:
$0.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNYD1-6
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Ring, 22-16 AWG, 1/4"
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.61
100
$0.394
1,000
$0.312
5,000
$0.274
10,000
Xem
10,000
$0.235
25,000
$0.197
50,000
$0.164
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Ring, 12-10 AWG, #8
RNYDS5-4
KS Terminals
1:
$0.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNYDS5-4
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Ring, 12-10 AWG, #8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.83
100
$0.537
1,000
$0.425
5,000
$0.373
10,000
Xem
10,000
$0.321
25,000
$0.268
50,000
$0.224
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Spade, 22-16 AWG, #8
SNBM1-4
KS Terminals
1:
$0.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SNBM1-4
KS Terminals
Terminals Spade, 22-16 AWG, #8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.23
100
$0.148
1,000
$0.117
5,000
$0.103
10,000
Xem
10,000
$0.088
25,000
$0.074
50,000
$0.062
100,000
$0.047
250,000
$0.039
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Spade, 22-16 AWG, #6
SNBS1-3.7
KS Terminals
1:
$0.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SNBS1-3.7
KS Terminals
Terminals Spade, 22-16 AWG, #6
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$0.22
100
$0.143
1,000
$0.113
5,000
$0.099
10,000
Xem
10,000
$0.085
25,000
$0.071
50,000
$0.059
100,000
$0.045
250,000
$0.037
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Easy Entry Spade, 12-10 AWG, #6
SVES5-3.7
KS Terminals
1:
$0.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SVES5-3.7
KS Terminals
Terminals Vinyl, Easy Entry Spade, 12-10 AWG, #6
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.59
100
$0.383
1,000
$0.303
5,000
$0.266
10,000
Xem
10,000
$0.228
25,000
$0.191
50,000
$0.16
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring TerminalsButted Seam2AWG,Non-Insulated
TLD10-70
KS Terminals
1:
$8.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
161-TLD10-70
Mới tại Mouser
KS Terminals
Terminals Ring TerminalsButted Seam2AWG,Non-Insulated
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$8.22
10
$7.44
25
$6.34
100
$5.54
250
Xem
250
$5.33
500
$4.35
1,000
$4.10
2,500
$3.87
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pin & Socket Connectors Receptacle Housings2 Pos., 1RowMale Pin
3102Z0081
KS Terminals
1:
$1.59
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
161-3102Z0081
Mới tại Mouser
KS Terminals
Pin & Socket Connectors Receptacle Housings2 Pos., 1RowMale Pin
Không Lưu kho
1
$1.59
100
$1.04
1,000
$0.822
5,000
$0.721
10,000
Xem
10,000
$0.62
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết