Terminals Flag, 1/0 AWG, 5/16"
FGNB60-8
KS Terminals
1:
$4.02
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-FGNB60-8
KS Terminals
Terminals Flag, 1/0 AWG, 5/16"
26 Có hàng
1
$4.02
10
$3.60
50
$3.09
100
$2.66
200
Xem
200
$2.56
500
$2.08
1,000
$1.84
2,500
$1.80
5,000
$1.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 6 AWG, 3/4"
RNB14-20
KS Terminals
1:
$1.65
133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB14-20
KS Terminals
Terminals Ring, 6 AWG, 3/4"
133 Có hàng
1
$1.65
10
$1.46
50
$1.28
100
$1.12
600
Xem
600
$0.802
1,000
$0.695
2,000
$0.681
5,000
$0.674
10,000
$0.655
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 14-12 AWG, #8
RNB3-4
KS Terminals
1:
$0.53
890 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB3-4
KS Terminals
Terminals Ring, 14-12 AWG, #8
890 Có hàng
1
$0.53
100
$0.343
1,000
$0.271
5,000
$0.238
10,000
Xem
10,000
$0.205
25,000
$0.171
50,000
$0.143
100,000
$0.11
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 8 AWG, 1/2"
RNB8-12
KS Terminals
1:
$2.98
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB8-12
KS Terminals
Terminals Ring, 8 AWG, 1/2"
292 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 4 AWG, 1/4"
RNBL22-6
KS Terminals
1:
$1.33
96 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBL22-6
KS Terminals
Terminals Ring, 4 AWG, 1/4"
96 Có hàng
1
$1.33
10
$1.18
50
$0.993
100
$0.856
500
Xem
500
$0.613
1,000
$0.509
2,000
$0.498
5,000
$0.488
10,000
$0.477
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 2 AWG, 1/4"
RNBL38-6
KS Terminals
1:
$1.93
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBL38-6
KS Terminals
Terminals Ring, 2 AWG, 1/4"
13 Có hàng
1
$1.93
10
$1.71
50
$1.50
100
$1.31
600
Xem
600
$0.938
1,000
$0.813
2,000
$0.797
5,000
$0.788
10,000
$0.766
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Ring, 22-16 AWG, #4
RVB1-3.2
KS Terminals
1:
$0.25
466 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RVB1-3.2
KS Terminals
Terminals Vinyl, Ring, 22-16 AWG, #4
466 Có hàng
1
$0.25
100
$0.165
1,000
$0.131
5,000
$0.115
10,000
Xem
10,000
$0.099
25,000
$0.082
50,000
$0.069
100,000
$0.053
250,000
$0.043
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Ring, 12-10 AWG, #8
RVBL5-4
KS Terminals
1:
$0.66
775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RVBL5-4
KS Terminals
Terminals Vinyl, Ring, 12-10 AWG, #8
775 Có hàng
1
$0.66
100
$0.429
1,000
$0.339
5,000
$0.297
10,000
Xem
10,000
$0.256
25,000
$0.214
50,000
$0.179
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Square Tongue, 2 AWG, 1/4"
SQNBS38-6
KS Terminals
1:
$1.72
130 Có hàng
150 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SQNBS38-6
KS Terminals
Terminals Square Tongue, 2 AWG, 1/4"
130 Có hàng
150 Đang đặt hàng
1
$1.72
10
$1.52
50
$1.27
100
$1.10
600
Xem
600
$0.79
1,000
$0.656
2,000
$0.641
5,000
$0.628
10,000
$0.613
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Spade, 16-14 AWG, #8
SVS2-4
KS Terminals
1:
$0.28
930 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-SVS2-4
KS Terminals
Terminals Vinyl, Spade, 16-14 AWG, #8
930 Có hàng
1
$0.28
100
$0.183
1,000
$0.144
5,000
$0.127
10,000
Xem
10,000
$0.109
25,000
$0.091
50,000
$0.076
100,000
$0.058
250,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Heat Shrink, Butt Splice, 26-22 AWG, L=28.9 mm
BHT0.5
KS Terminals
1:
$0.91
367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-BHT0.5
KS Terminals
Terminals Heat Shrink, Butt Splice, 26-22 AWG, L=28.9 mm
367 Có hàng
1
$0.91
100
$0.601
1,000
$0.474
5,000
$0.416
10,000
Xem
10,000
$0.358
25,000
$0.30
50,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Butt Connector, 22-16 AWG, 15 mm
BNT1
KS Terminals
1:
$0.33
855 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-BNT1
KS Terminals
Terminals Butt Connector, 22-16 AWG, 15 mm
855 Có hàng
1
$0.33
100
$0.217
1,000
$0.172
5,000
$0.15
10,000
Xem
10,000
$0.129
25,000
$0.108
50,000
$0.09
100,000
$0.069
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Closed End Connectors, 16-14 AWG
CE2
KS Terminals
1:
$0.25
680 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-CE2
KS Terminals
Terminals Nylon, Closed End Connectors, 16-14 AWG
680 Có hàng
1
$0.25
100
$0.165
1,000
$0.131
5,000
$0.115
10,000
Xem
10,000
$0.099
25,000
$0.082
50,000
$0.069
100,000
$0.053
250,000
$0.043
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Blade, 22-16 AWG, F=13 mm
DBV1-13
KS Terminals
1:
$0.36
450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DBV1-13
KS Terminals
Terminals Vinyl, Blade, 22-16 AWG, F=13 mm
450 Có hàng
1
$0.36
100
$0.234
1,000
$0.185
5,000
$0.162
10,000
Xem
10,000
$0.14
25,000
$0.117
50,000
$0.097
100,000
$0.075
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 4/0 AWG, 3/8"
DRNB10-120
KS Terminals
1:
$5.66
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB10-120
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 4/0 AWG, 3/8"
44 Có hàng
1
$5.66
10
$5.12
25
$4.36
100
$3.81
250
Xem
250
$3.67
500
$2.99
1,000
$2.89
2,500
$2.73
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 26-22 AWG, #2
DRNB2-0.5
KS Terminals
1:
$0.25
903 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB2-0.5
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 26-22 AWG, #2
903 Có hàng
1
$0.25
100
$0.165
1,000
$0.131
5,000
$0.115
10,000
Xem
10,000
$0.099
25,000
$0.082
50,000
$0.069
100,000
$0.053
250,000
$0.043
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Din 46234 Ring, 16-14 AWG, #6
DRNB3.5-2.5
KS Terminals
1:
$0.28
1,000 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DRNB3.5-2.5
KS Terminals
Terminals Din 46234 Ring, 16-14 AWG, #6
1,000 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$0.28
100
$0.183
1,000
$0.144
5,000
$0.127
10,000
Xem
10,000
$0.109
25,000
$0.091
50,000
$0.076
100,000
$0.058
250,000
$0.048
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, DIN 46237 Spade, 12-10 AWG, #8
DSV4-6
KS Terminals
1:
$0.64
880 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-DSV4-6
KS Terminals
Terminals Vinyl, DIN 46237 Spade, 12-10 AWG, #8
880 Có hàng
1
$0.64
100
$0.417
1,000
$0.33
5,000
$0.289
10,000
Xem
10,000
$0.249
25,000
$0.208
50,000
$0.174
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Vinyl, Hook, 12-10 AWG, #8
HV5-4
KS Terminals
1:
$0.71
900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-HV5-4
KS Terminals
Terminals Vinyl, Hook, 12-10 AWG, #8
900 Có hàng
1
$0.71
100
$0.457
1,000
$0.362
5,000
$0.317
10,000
Xem
10,000
$0.273
25,000
$0.228
50,000
$0.191
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Nylon, Double Crimp Locking Spade, 16-14 AWG, #8
LSNYD2-4
KS Terminals
1:
$0.52
448 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-LSNYD2-4
KS Terminals
Terminals Nylon, Double Crimp Locking Spade, 16-14 AWG, #8
448 Có hàng
1
$0.52
100
$0.337
1,000
$0.267
5,000
$0.234
10,000
Xem
10,000
$0.201
25,000
$0.168
50,000
$0.14
100,000
$0.108
250,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Heat Shrink, Ring, 12-10 AWG, 1/4"
RHB5-6
KS Terminals
1:
$1.64
295 Có hàng
495 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RHB5-6
KS Terminals
Terminals Heat Shrink, Ring, 12-10 AWG, 1/4"
295 Có hàng
495 Đang đặt hàng
1
$1.64
100
$1.07
1,000
$0.848
5,000
$0.744
10,000
Xem
10,000
$0.64
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 6 AWG, #10
RNB14-5
KS Terminals
1:
$1.85
400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB14-5
KS Terminals
Terminals Ring, 6 AWG, #10
400 Có hàng
1
$1.85
100
$1.21
1,000
$0.958
5,000
$0.84
10,000
Xem
10,000
$0.723
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 14-12 AWG, 1/4"
RNB3-6
KS Terminals
1:
$0.67
409 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB3-6
KS Terminals
Terminals Ring, 14-12 AWG, 1/4"
409 Có hàng
1
$0.67
100
$0.434
1,000
$0.344
5,000
$0.301
10,000
Xem
10,000
$0.259
25,000
$0.217
50,000
$0.181
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 8 AWG, 5/8"
RNB8-16
KS Terminals
1:
$1.41
136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNB8-16
KS Terminals
Terminals Ring, 8 AWG, 5/8"
136 Có hàng
1
$1.41
10
$1.25
50
$1.04
100
$0.903
500
Xem
500
$0.647
1,000
$0.538
2,000
$0.526
5,000
$0.515
10,000
$0.503
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Ring, 22-16 AWG, #6
RNBM1-3.7
KS Terminals
1:
$0.26
740 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
161-RNBM1-3.7
KS Terminals
Terminals Ring, 22-16 AWG, #6
740 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$0.26
100
$0.171
1,000
$0.135
5,000
$0.119
10,000
Xem
10,000
$0.102
25,000
$0.085
50,000
$0.071
100,000
$0.055
250,000
$0.045
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết