Headers & Wire Housings RECPT HSG 2X07P W/O STRAIN RELIEF
925367-7
TE Connectivity
1:
$2.34
1,845 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925367-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT HSG 2X07P W/O STRAIN RELIEF
1,845 Có hàng
1
$2.34
10
$2.04
25
$1.95
100
$1.82
250
Xem
250
$1.65
500
$1.53
1,000
$1.29
2,000
$1.09
5,000
$0.994
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X06P
925369-6
TE Connectivity
1:
$1.73
1,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X06P
1,804 Có hàng
1
$1.73
10
$0.968
25
$0.814
5,000
$0.678
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X05P
925370-5
TE Connectivity
1:
$1.16
3,212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925370-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X05P
3,212 Có hàng
1
$1.16
10
$0.986
25
$0.88
100
$0.838
250
Xem
250
$0.786
500
$0.748
1,000
$0.685
2,000
$0.537
5,000
$0.526
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 TIN
104479-5
TE Connectivity
1:
$0.22
32,802 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044795
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 TIN
32,802 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.22
10
$0.212
250
$0.196
1,000
$0.195
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings SOCKET 32-28 AWG
104481-8
TE Connectivity
1:
$0.27
21,610 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044818
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 32-28 AWG
21,610 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.27
10
$0.252
1,000
$0.251
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 44 POS NON-POLARIZED
1-104482-9
TE Connectivity
1:
$4.33
948 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 44 POS NON-POLARIZED
948 Có hàng
1
$4.33
10
$3.94
25
$3.74
100
$3.47
250
Xem
250
$3.04
500
$2.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X16P
1-925369-6
TE Connectivity
1:
$2.38
1,817 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925369-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 1X16P
1,817 Có hàng
1
$2.38
10
$2.03
25
$1.81
100
$1.73
250
Xem
250
$1.62
500
$1.53
1,000
$1.29
5,000
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECPT REEL Reel of 12500
102548-1
TE Connectivity
12,500:
$0.326
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1025481
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECPT REEL Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 16 POS NON-POLARIZED
104482-7
TE Connectivity
1:
$1.97
1,438 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 16 POS NON-POLARIZED
1,438 Có hàng
1
$1.97
10
$1.67
25
$1.48
100
$1.41
250
Xem
250
$1.28
500
$1.21
1,000
$1.12
2,500
$1.03
5,000
$0.925
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS POLARIZED
104483-5
TE Connectivity
1:
$2.32
1,837 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104483-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 30 POS POLARIZED
1,837 Có hàng
1
$2.32
10
$1.96
25
$1.74
100
$1.47
250
Xem
250
$1.43
500
$1.37
1,000
$1.32
2,500
$1.15
5,000
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 16 P HOUSING
1-102241-4
TE Connectivity
1:
$2.49
1,377 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11022414
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16 P HOUSING
1,377 Có hàng
1
$2.49
10
$2.17
25
$2.04
100
$1.92
250
Xem
250
$1.65
500
$1.47
1,000
$1.27
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONT.SCP.
167418-1
TE Connectivity
1:
$0.54
51,984 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-167418-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD-4 REC.CONT.SCP.
51,984 Có hàng
1
$0.54
10
$0.455
25
$0.406
100
$0.387
250
Xem
12,500
$0.259
250
$0.345
1,000
$0.328
2,500
$0.307
5,000
$0.304
12,500
$0.259
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 SNGL .605 width
1-87499-1
TE Connectivity
1:
$1.08
11,951 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874991
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 SNGL .605 width
11,951 Có hàng
1
$1.08
10
$0.824
250
$0.767
500
$0.716
1,000
Xem
1,000
$0.688
2,500
$0.643
5,000
$0.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 26-22 PHCU/AU Reel of 12500
5-103171-4
TE Connectivity
12,500:
$0.157
62,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-103171-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 26-22 PHCU/AU Reel of 12500
62,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 26-22AWG TIN
5-87165-2
TE Connectivity
1:
$0.55
11,279 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-87165-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 26-22AWG TIN
11,279 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.55
10
$0.513
25
$0.425
100
$0.419
250
$0.398
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 50 P.
5-925367-0
TE Connectivity
1:
$18.98
245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-925367-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD 4 REC.HSG 50 P.
245 Có hàng
1
$18.98
10
$17.64
25
$17.00
50
$16.80
100
Xem
100
$15.10
250
$12.88
500
$12.61
1,000
$9.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 DBL .305 width
87456-2
TE Connectivity
1:
$2.00
5,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874562
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 6 DBL .305 width
5,355 Có hàng
1
$2.00
10
$1.72
25
$1.49
100
$1.46
250
Xem
250
$1.29
500
$1.21
1,000
$1.10
2,500
$1.04
5,000
$0.981
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 17 MODIV HSG COMP SR .100 POL
1-102241-5
TE Connectivity / AMP
1:
$2.70
1,960 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102241-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 17 MODIV HSG COMP SR .100 POL
1,960 Có hàng
1
$2.70
10
$2.36
25
$2.26
100
$2.11
250
Xem
250
$1.91
500
$1.75
1,000
$1.52
2,500
$1.29
5,000
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG COMP DR
1-87456-5
TE Connectivity
1:
$1.59
4,982 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-87456-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG COMP DR
4,982 Có hàng
1
$1.59
10
$1.54
250
$1.51
500
$1.46
1,000
Xem
1,000
$1.44
5,000
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2X10 POS RECPT W/O STRAIN RELIEF
1-925367-0
TE Connectivity
1:
$1.42
2,330 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-925367-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2X10 POS RECPT W/O STRAIN RELIEF
2,330 Có hàng
1
$1.42
500
$1.40
1,000
$1.02
2,000
$1.01
5,000
$0.917
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG gold
102107-2
TE Connectivity
1:
$0.37
5,821 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1021072
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG gold
5,821 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 10 SNL detent latching
102241-8
TE Connectivity
1:
$1.37
4,779 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1022418
TE Connectivity
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 10 SNL detent latching
4,779 Có hàng
1
$1.37
10
$1.17
25
$1.05
100
$0.928
500
Xem
500
$0.885
1,000
$0.843
2,500
$0.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 20 POS POLARIZED
104483-3
TE Connectivity
1:
$2.00
2,231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104483-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 20 POS POLARIZED
2,231 Có hàng
1
$2.00
10
$1.69
25
$1.51
100
$1.44
250
Xem
250
$1.30
500
$1.21
1,000
$1.11
2,500
$1.07
5,000
$0.988
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 60 P PLUG
1-102387-1
TE Connectivity
1:
$6.87
602 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11023871
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60 P PLUG
602 Có hàng
1
$6.87
10
$6.56
25
$6.24
50
$6.16
100
Xem
100
$6.01
250
$5.89
500
$5.73
2,500
$4.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 12500
87523-5
TE Connectivity
12,500:
$0.124
37,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-875235
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 12500
37,500 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.124
37,500
$0.117
50,000
$0.115
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết