Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 12500
2-87195-4
TE Connectivity
12,500:
$0.162
100,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87195-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 12500
100,000 Có hàng
Bao bì thay thế
12,500
$0.162
37,500
$0.154
50,000
$0.15
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 38 MODIV VRT DR CE 100/125
6-534998-9
TE Connectivity
1:
$7.21
586 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534998-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 38 MODIV VRT DR CE 100/125
586 Có hàng
1
$7.21
11
$6.52
22
$6.15
55
$6.00
110
Xem
110
$5.70
253
$5.10
506
$4.80
1,001
$4.28
2,508
$4.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 2 SNGL .205 width
87499-3
TE Connectivity
1:
$1.53
15,380 Có hàng
21,581 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874993
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 2 SNGL .205 width
15,380 Có hàng
21,581 Đang đặt hàng
1
$1.53
10
$1.40
25
$1.28
100
$1.19
250
Xem
250
$1.13
500
$1.05
1,000
$0.924
2,500
$0.923
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 6P DUAL
87977-1
TE Connectivity
1:
$1.80
12,936 Có hàng
18,992 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-879771
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 6P DUAL
12,936 Có hàng
18,992 Đang đặt hàng
1
$1.80
10
$1.60
25
$1.51
250
$1.42
500
Xem
500
$1.35
1,000
$1.22
2,500
$1.15
5,000
$1.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 24-20AWG
1-104479-2
TE Connectivity
1:
$0.29
47,772 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 24-20AWG
47,772 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.25
25
$0.21
100
$0.18
250
Xem
250
$0.153
1,000
$0.149
2,500
$0.141
5,000
$0.138
10,000
$0.135
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
1-104480-6
TE Connectivity
1:
$0.26
31,734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
31,734 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.26
10
$0.232
25
$0.202
100
$0.177
250
Xem
250
$0.165
1,000
$0.157
5,000
$0.132
10,000
$0.127
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10 MODIV HSG COMP SR
1-87499-8
TE Connectivity
1:
$1.76
3,060 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-87499-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 MODIV HSG COMP SR
3,060 Có hàng
1
$1.76
10
$1.49
25
$1.33
100
$1.27
250
Xem
250
$1.19
500
$1.13
1,000
$1.07
2,500
$1.01
5,000
$0.984
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 26-22
102548-3
TE Connectivity
1:
$0.64
14,827 Có hàng
24,952 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1025483
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 26-22
14,827 Có hàng
24,952 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.64
10
$0.504
25
$0.41
100
$0.394
250
Xem
250
$0.363
1,000
$0.362
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings EJECTOR LATCH
1825851-1
TE Connectivity
1:
$0.76
13,835 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1825851-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings EJECTOR LATCH
13,835 Có hàng
1
$0.76
10
$0.631
25
$0.577
100
$0.544
250
Xem
250
$0.504
1,000
$0.479
2,500
$0.453
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV HOUSING 22POS
4-87499-2
TE Connectivity
1:
$4.77
461 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4874992
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV HOUSING 22POS
461 Có hàng
1
$4.77
10
$4.18
25
$3.94
50
$3.75
100
Xem
100
$3.57
250
$3.33
500
$3.22
1,000
$2.87
2,500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 30-28AWG TIN
5-87191-2
TE Connectivity
1:
$2.16
1,753 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-87191-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN SOCKET 30-28AWG TIN
1,753 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$1.84
25
$1.53
100
$1.42
250
Xem
250
$1.33
500
$1.26
1,000
$1.17
5,000
$0.947
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Socket Contact, 26-22 AWG, 250 VAC
6-87756-6
TE Connectivity
1:
$0.50
40,327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-87756-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings Socket Contact, 26-22 AWG, 250 VAC
40,327 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.50
10
$0.423
25
$0.378
100
$0.36
250
Xem
250
$0.322
1,000
$0.305
3,000
$0.282
5,000
$0.277
10,000
$0.264
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
86015-2
TE Connectivity
1:
$1.45
4,685 Có hàng
7,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86015-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
4,685 Có hàng
7,000 Đang đặt hàng
1
$1.45
10
$1.14
25
$1.10
100
$1.07
250
Xem
250
$1.01
500
$0.919
1,000
$0.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
86016-5
TE Connectivity
1:
$0.63
9,089 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-860165
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
9,089 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.63
10
$0.507
25
$0.504
100
$0.489
250
Xem
250
$0.439
1,000
$0.423
3,000
$0.384
5,000
$0.379
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG tin
87523-6
TE Connectivity
1:
$0.29
26,751 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-875236
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG tin
26,751 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.29
10
$0.25
25
$0.239
100
$0.218
250
Xem
250
$0.195
1,000
$0.172
3,000
$0.159
5,000
$0.158
10,000
$0.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG tin
87756-7
TE Connectivity
1:
$0.42
15,528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-877567
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 26-22 AWG tin
15,528 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.291
25
$0.271
100
$0.26
250
Xem
250
$0.242
1,000
$0.178
3,000
$0.149
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings AMPMODU Short Point, 22-26AWG, Snap-In Crimp Contact
104480-3
TE Connectivity
15,000:
$0.105
180,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044803
TE Connectivity
Headers & Wire Housings AMPMODU Short Point, 22-26AWG, Snap-In Crimp Contact
180,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Không
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
1-102387-3
TE Connectivity
1:
$8.25
1,253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102387-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
1,253 Có hàng
1
$8.25
10
$7.46
25
$7.05
50
$6.88
100
Xem
100
$6.53
250
$5.84
500
$5.50
1,000
$4.81
2,500
$4.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Reel of 1000
1-104479-0 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.102
44,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-0-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Reel of 1000
44,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.102
10,000
$0.098
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 24-20AWG
1-104479-3
TE Connectivity
1:
$0.27
41,755 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 24-20AWG
41,755 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.27
10
$0.249
25
$0.216
100
$0.21
250
Xem
250
$0.199
1,000
$0.186
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
1-104480-5
TE Connectivity
1:
$0.28
73,518 Có hàng
50,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 26-22AWG
73,518 Có hàng
50,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.239
25
$0.201
100
$0.188
250
Xem
250
$0.166
1,000
$0.153
3,000
$0.145
5,000
$0.138
10,000
$0.137
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Reel of 15000
1-104480-7
TE Connectivity
15,000:
$0.07
150,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Reel of 15000
150,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.07
30,000
$0.065
60,000
$0.062
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 32-28 CU/AU Reel of 15000
1-104481-1
TE Connectivity
15,000:
$0.097
75,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 32-28 CU/AU Reel of 15000
75,000 Có hàng
Bao bì thay thế
15,000
$0.097
30,000
$0.09
60,000
$0.087
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
1-104481-2
TE Connectivity
1:
$0.49
8,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104481-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT GLD 32-28AWG
8,508 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.429
25
$0.392
100
$0.353
250
Xem
250
$0.323
1,000
$0.267
2,500
$0.25
5,000
$0.239
10,000
$0.227
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT 24-20AWG
1-141708-1
TE Connectivity
1:
$0.59
8,971 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-141708-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT 24-20AWG
8,971 Có hàng
1
$0.59
10
$0.507
25
$0.463
100
$0.372
200
Xem
200
$0.345
1,000
$0.332
2,600
$0.311
10,000
$0.257
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết