Circular MIL Spec Strain Reliefs & Adapters 5424-10-441112-CS2359
848313N001
TE Connectivity
10:
$395.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-848313N001
TE Connectivity
Circular MIL Spec Strain Reliefs & Adapters 5424-10-441112-CS2359
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Fixed Terminal Blocks SL 5.08HC/11/180 3.2SN BK BX
1148310000
Weidmuller
1:
$5.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1148310000
Hết hạn sử dụng
Weidmuller
Fixed Terminal Blocks SL 5.08HC/11/180 3.2SN BK BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$5.72
10
$4.72
25
$4.42
50
$3.35
100
Xem
100
$3.23
250
$3.07
500
$2.91
1,000
$2.78
2,500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
D-Sub Micro-D Connectors RECEPTACLE
Amphenol Industrial 71-148314-15P
71-148314-15P
Amphenol Industrial
25:
$38.73
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
654-71-148314-15P
Amphenol Industrial
D-Sub Micro-D Connectors RECEPTACLE
Không Lưu kho
25
$38.73
50
$38.55
100
$34.93
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
Modular Connectors / Ethernet Connectors RJMAG 1x4, 1000 base-T, sink type
RJMG214831130MR
Amphenol Commercial Products
1,920:
$12.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJMG214831130MR
Amphenol Commercial Products
Modular Connectors / Ethernet Connectors RJMAG 1x4, 1000 base-T, sink type
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,920
Nhiều: 192
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet B PVC 10m
33483131409100
HARTING
1:
$63.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131409100
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet B PVC 10m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$63.06
10
$53.00
25
$52.79
50
$51.81
100
Xem
100
$50.25
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 10m
33483131412100
HARTING
1:
$78.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131412100
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Profinet C PUR 10m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$78.60
10
$66.34
50
$65.61
100
$61.53
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet B PVC 10m
33483147409100
HARTING
1:
$57.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147409100
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet B PVC 10m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$57.48
10
$48.70
25
$48.29
50
$47.40
100
Xem
100
$45.98
250
$44.50
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 10m
33483147804100
HARTING
1:
$71.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147804100
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 10m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$71.57
10
$67.20
25
$65.84
50
$64.70
100
Xem
100
$61.00
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 10m
33483147805100
HARTING
1:
$58.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147805100
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 10m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$58.23
10
$54.10
25
$53.01
50
$52.11
100
Xem
100
$50.66
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 0.8mm right angle WTB 4Pos
2483190-4
TE Connectivity
1:
$0.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2483190-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 0.8mm right angle WTB 4Pos
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$0.93
10
$0.791
100
$0.672
500
$0.60
3,500
$0.542
7,000
Xem
1,000
$0.571
7,000
$0.515
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 0.8mm right angle WTB 6Pos
2483190-6
TE Connectivity
10,500:
$0.586
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2483190-6
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 0.8mm right angle WTB 6Pos
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,500
Nhiều: 10,500
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-11105LF
Amphenol FCI
1:
$0.51
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-11105LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$0.51
10
$0.449
25
$0.411
100
$0.371
1,000
$0.28
2,000
Xem
250
$0.338
2,000
$0.263
5,000
$0.25
10,000
$0.238
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 10m
33483131805100
HARTING
1:
$65.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131805100
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A PVC 10m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$65.60
10
$61.51
25
$60.27
50
$59.23
100
Xem
100
$57.58
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A Rail 7.5m
33483131819075
HARTING
1:
$120.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483131819075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM Cat.6A Rail 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$120.12
10
$115.68
25
$113.28
50
$111.28
100
Xem
100
$104.75
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 7.5m
33483147819075
HARTING
1:
$111.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147819075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$111.78
10
$107.25
25
$105.04
50
$103.19
100
Xem
100
$97.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10110LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.324
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10110LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
3,000
$0.324
6,000
$0.313
12,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10111LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.353
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10111LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
3,000
$0.353
6,000
$0.345
12,000
$0.338
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
Preci-dip 714-83-148-31-008101
714-83-148-31-008101
Preci-dip
100:
$10.73
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-7148314831008101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
100
$10.73
200
$9.78
500
$9.15
1,000
$8.39
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 SMT-10114831-10134LF
Amphenol FCI 10114831-10134LF
10114831-10134LF
Amphenol FCI
3,000:
$0.275
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10134LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 SMT-10114831-10134LF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
3,000
$0.275
6,000
$0.262
12,000
$0.25
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Fiber Optic Connectors DIODE HOLDER 3-FOLD ISK MEGAMASTER
HARTING 20400034831
20400034831
HARTING
1:
$15.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-20400034831
HARTING
Fiber Optic Connectors DIODE HOLDER 3-FOLD ISK MEGAMASTER
Không Lưu kho
1
$15.62
10
$13.85
20
$13.31
60
$12.77
100
Xem
100
$12.06
260
$11.00
500
$10.29
1,000
$9.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Sensor Cables / Actuator Cables M12 female straight shielded with cable, PVC-JB 5x0,34 shielded grey 31m
Murrelektronik 7000-13221-3483100
7000-13221-3483100
Murrelektronik
1:
$333.20
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000132213483100
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Sensor Cables / Actuator Cables M12 female straight shielded with cable, PVC-JB 5x0,34 shielded grey 31m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Pluggable Terminal Blocks SL-SMT 3.50/16/90G 2.1SN BK RL
Weidmuller 1048310000
1048310000
Weidmuller
330:
$5.39
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1048310000
Weidmuller
Pluggable Terminal Blocks SL-SMT 3.50/16/90G 2.1SN BK RL
Không Lưu kho
330
$5.39
660
$5.29
990
$5.20
Mua
Tối thiểu: 330
Nhiều: 330
Ethernet Cables / Networking Cables 2 XRSV M12 D KOD. STRGHT OVERMOLD 15M
HARTING 21034831415
21034831415
HARTING
10:
$145.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21034831415
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 2 XRSV M12 D KOD. STRGHT OVERMOLD 15M
Không Lưu kho
10
$145.82
20
$142.61
50
$122.30
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet B PVC 7.5m
33483147409075
HARTING
1:
$49.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147409075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - RJ45 Profinet B PVC 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
1
$49.06
10
$41.52
25
$40.84
50
$40.09
100
Xem
100
$38.89
250
$37.65
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 5.0m
33483147819050
HARTING
1:
$83.22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147819050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A Rail 5.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$83.22
10
$78.68
25
$77.08
50
$75.74
100
Xem
100
$71.37
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết