DIN 41612 Connectors SNAP-IN HSG 96P
925486-1
TE Connectivity
1:
$6.31
383 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925486-1
TE Connectivity
DIN 41612 Connectors SNAP-IN HSG 96P
383 Có hàng
1
$6.31
10
$5.89
25
$5.76
2,688
$4.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X04P
926475-4
TE Connectivity
1:
$0.93
2,897 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926475-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X04P
2,897 Có hàng
1
$0.93
10
$0.925
100
$0.905
250
$0.823
500
Xem
500
$0.741
1,000
$0.657
2,000
$0.616
5,000
$0.587
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X05P
926475-5
TE Connectivity
1:
$1.22
15,145 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926475-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X05P
15,145 Có hàng
1
$1.22
10
$1.04
25
$0.924
100
$0.88
250
Xem
250
$0.825
500
$0.786
1,000
$0.747
2,000
$0.692
5,000
$0.683
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RETENTION FORK
926477-1
TE Connectivity
1:
$0.53
12,886 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926477-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RETENTION FORK
12,886 Có hàng
1
$0.53
10
$0.45
25
$0.402
100
$0.383
250
Xem
250
$0.342
1,000
$0.325
2,500
$0.305
5,000
$0.296
10,000
$0.282
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SOCKET 26-22 AWG
104480-9
TE Connectivity
1:
$0.43
20,535 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044809
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SOCKET 26-22 AWG
20,535 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.43
10
$0.369
25
$0.329
100
$0.314
250
Xem
250
$0.28
1,000
$0.234
3,000
$0.21
5,000
$0.208
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings CONTACT TIN 26-22AWG
1-104480-4
TE Connectivity
1:
$0.39
5,611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT TIN 26-22AWG
5,611 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.338
25
$0.297
100
$0.262
250
Xem
250
$0.235
1,000
$0.192
3,000
$0.18
5,000
$0.172
10,000
$0.163
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 03 HSG COMP SR .100
1-86426-1
TE Connectivity / AMP
1:
$4.04
248 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-86426-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 03 HSG COMP SR .100
248 Có hàng
1
$4.04
10
$3.68
25
$3.48
100
$3.24
250
Xem
250
$2.83
500
$2.75
1,000
$2.35
2,500
$2.18
5,000
$2.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
102348-3
TE Connectivity
1:
$1.13
950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023483
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
950 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.13
10
$0.96
25
$0.857
100
$0.816
250
Xem
250
$0.765
500
$0.729
1,000
$0.693
2,000
$0.641
5,000
$0.623
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HOUS MOD IV 2X3 P NEUTRAL
144095-2
TE Connectivity
1:
$1.25
1,673 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-144095-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HOUS MOD IV 2X3 P NEUTRAL
1,673 Có hàng
1
$1.25
10
$1.07
25
$0.891
100
$0.856
250
Xem
250
$0.78
500
$0.733
1,000
$0.689
5,000
$0.596
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 24 MODIV HSG DR MRKD
2-87456-0
TE Connectivity
1:
$4.66
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87456-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 24 MODIV HSG DR MRKD
1 Có hàng
1
$4.66
10
$3.64
25
$3.25
100
$3.08
300
Xem
300
$2.85
500
$2.75
1,000
$2.62
2,000
$2.46
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG
5-102107-3
TE Connectivity
1:
$0.36
2,248 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102107-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG
2,248 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.36
10
$0.283
25
$0.263
100
$0.256
250
Xem
250
$0.24
1,000
$0.228
3,000
$0.21
5,000
$0.207
10,000
$0.202
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 26-22
5-103171-5
TE Connectivity
1:
$0.70
2,432 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-103171-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 26-22
2,432 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.70
10
$0.551
25
$0.484
5,000
$0.403
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
6-102316-3
TE Connectivity
1:
$0.95
1,142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-102316-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
1,142 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.95
10
$0.684
25
$0.659
100
$0.582
250
Xem
250
$0.521
1,000
$0.49
3,000
$0.422
5,000
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
6-102316-4
TE Connectivity
1:
$0.75
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-102316-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
113 Có hàng
1
$0.75
10
$0.622
25
$0.571
100
$0.544
250
Xem
250
$0.509
500
$0.485
1,000
$0.475
5,000
$0.427
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 1 SNGL .105 width
7-87499-2
TE Connectivity
1:
$0.63
4,162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7874992
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 1 SNGL .105 width
4,162 Có hàng
1
$0.63
10
$0.494
25
$0.454
100
$0.435
250
Xem
250
$0.406
1,000
$0.386
2,500
$0.351
5,000
$0.349
10,000
$0.344
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG tin
86016-3
TE Connectivity
1:
$0.58
1,803 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-860163
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG tin
1,803 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.48
25
$0.416
100
$0.398
250
Xem
250
$0.376
1,000
$0.358
3,000
$0.331
5,000
$0.324
10,000
$0.285
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 05 MODIV HSG COMP SR .100CL
86426-7
TE Connectivity / AMP
1:
$4.46
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86426-7
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 05 MODIV HSG COMP SR .100CL
20 Có hàng
1
$4.46
10
$4.06
25
$3.85
100
$3.58
250
Xem
250
$3.13
500
$3.04
1,000
$2.59
2,500
$2.41
5,000
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RETAINING PIN
87046-2
TE Connectivity
1:
$1.99
794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87046-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RETAINING PIN
794 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.99
10
$1.69
25
$1.51
100
$1.44
250
Xem
250
$1.35
500
$1.28
1,000
$1.21
2,000
$1.15
5,000
$0.995
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
87046-4
TE Connectivity
1:
$1.05
1,439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-870464
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
1,439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.05
10
$0.938
25
$0.838
100
$0.798
250
Xem
250
$0.748
500
$0.712
1,000
$0.692
2,000
$0.611
5,000
$0.547
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2X13P MOD4 BU GEH
927690-1
TE Connectivity
1:
$1.03
1,436 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-927690-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2X13P MOD4 BU GEH
1,436 Có hàng
1
$1.03
10
$0.984
25
$0.932
100
$0.884
250
Xem
250
$0.804
500
$0.682
1,000
$0.585
2,500
$0.519
5,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 24 MODIV VRT DR CE 1
1-534998-2
TE Connectivity
1:
$4.82
818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534998-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 24 MODIV VRT DR CE 1
818 Có hàng
1
$4.82
10
$3.84
18
$3.74
54
$3.61
108
Xem
108
$3.37
252
$3.18
504
$3.17
1,008
$2.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings 28 MODIV VRT DR CE 1
1-534998-4
TE Connectivity
1:
$5.52
491 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534998-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 28 MODIV VRT DR CE 1
491 Có hàng
1
$5.52
10
$4.54
25
$4.53
112
$3.95
512
Xem
512
$3.55
1,008
$3.51
2,512
$3.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings CONTACT SHORT 24-20
104479-3
TE Connectivity
1:
$0.22
64,636 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044793
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT SHORT 24-20
64,636 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.22
10
$0.181
25
$0.162
100
$0.154
250
Xem
15,000
$0.098
250
$0.137
1,000
$0.127
2,500
$0.111
5,000
$0.107
10,000
$0.098
15,000
$0.098
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Không
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONTACT
104480-3
TE Connectivity
15,000:
$0.105
60,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044803
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONTACT
60,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Không
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 16 P 1120
1-535541-4
TE Connectivity
1:
$4.32
905 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-15355414
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 16 P 1120
905 Có hàng
1
$4.32
10
$3.93
28
$3.36
112
$3.12
252
Xem
252
$2.73
504
$2.66
1,008
$2.26
2,506
$2.22
5,012
$2.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không