Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
87523-5 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.204
4,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-5-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
4,400 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
87523-5 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.146
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-5-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.146
10,000
$0.141
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Reel of 1000
87666-5 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.277
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87666-5-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Reel of 1000
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.277
10,000
$0.268
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Reel of 1000
87756-4 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.165
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-4-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Reel of 1000
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.165
10,000
$0.16
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
87756-6 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.165
7,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-6-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
7,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
87756-6 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.118
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-6-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
12,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.118
10,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X02P
925369-2
TE Connectivity
1:
$0.50
3,357 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X02P
3,357 Có hàng
1
$0.50
10
$0.424
25
$0.378
100
$0.36
250
Xem
250
$0.322
1,000
$0.299
3,000
$0.279
5,000
$0.272
10,000
$0.265
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X04P
925369-4
TE Connectivity
1:
$1.62
986 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X04P
986 Có hàng
1
$1.62
10
$1.38
25
$1.09
100
$1.05
250
Xem
250
$0.956
500
$0.923
1,000
$0.918
5,000
$0.774
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
925370-6
TE Connectivity
1:
$2.17
272 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925370-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
272 Có hàng
1
$2.17
10
$1.85
25
$1.50
100
$1.41
250
Xem
250
$1.32
500
$1.27
1,000
$1.26
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
925370-8
TE Connectivity
1:
$1.80
124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925370-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
124 Có hàng
1
$1.80
10
$1.53
25
$1.37
100
$1.30
250
Xem
250
$1.22
500
$1.11
1,000
$1.03
5,000
$0.965
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
926476-4
TE Connectivity
1:
$2.25
367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
367 Có hàng
1
$2.25
10
$1.92
25
$1.71
100
$1.63
250
Xem
250
$1.53
500
$1.46
1,000
$1.38
2,000
$1.32
5,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
926476-6
TE Connectivity
1:
$3.26
284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
284 Có hàng
1
$3.26
10
$2.97
25
$2.80
100
$2.67
250
Xem
250
$2.50
500
$1.90
1,000
$1.75
2,000
$1.72
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
926476-8
TE Connectivity
1:
$3.74
217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
217 Có hàng
1
$3.74
10
$3.18
25
$2.84
100
$2.71
250
Xem
250
$2.54
500
$2.42
1,000
$2.29
5,000
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KEYING PLUG
926519-2
TE Connectivity
1:
$0.46
459 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926519-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings KEYING PLUG
459 Có hàng
1
$0.46
10
$0.392
25
$0.351
100
$0.334
250
Xem
250
$0.297
1,000
$0.283
2,500
$0.265
5,000
$0.241
10,000
$0.228
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings ABDECKKAPPE
360°
+4 hình ảnh
962322-1
TE Connectivity / AMP
1:
$1.44
3,990 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-962322-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings ABDECKKAPPE
3,990 Có hàng
1
$1.44
10
$1.26
25
$1.20
100
$1.12
250
Xem
250
$1.02
500
$0.934
1,000
$0.835
2,000
$0.783
4,000
$0.747
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPT 24-20 30u GLD
104479-7
TE Connectivity
1:
$0.45
4,857 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044797
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 24-20 30u GLD
4,857 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.45
10
$0.382
25
$0.342
100
$0.327
250
Xem
250
$0.304
1,000
$0.289
2,500
$0.271
5,000
$0.267
10,000
$0.254
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
1-87523-9
TE Connectivity
1:
$0.58
2,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1875239
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG gold
2,403 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.512
25
$0.476
100
$0.453
250
Xem
250
$0.417
1,000
$0.404
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings 17 MODIV HSG COMP SR
3-87499-2
TE Connectivity
1:
$1.97
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-87499-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 17 MODIV HSG COMP SR
8 Có hàng
1
$1.97
10
$1.82
25
$1.77
100
$1.65
250
Xem
250
$1.56
500
$1.49
1,000
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 18 MODIV HSG COMP SR
3-87499-4
TE Connectivity
1:
$1.74
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-87499-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 18 MODIV HSG COMP SR
500 Có hàng
1
$1.74
10
$1.48
25
$1.32
100
$1.26
250
Xem
250
$1.18
500
$1.12
1,000
$1.07
2,500
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 21 MODIV HSG COMP SR .100CL
4-87499-0
TE Connectivity / AMP
1:
$3.02
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-87499-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 21 MODIV HSG COMP SR .100CL
300 Có hàng
1
$3.02
10
$2.72
25
$2.57
100
$2.49
250
Xem
250
$1.87
500
$1.83
1,000
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECEPT 36POS .100 VERT DUAL
1-534998-8
TE Connectivity
1:
$7.43
179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534998-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 36POS .100 VERT DUAL
179 Có hàng
1
$7.43
12
$6.24
24
$6.23
108
$5.33
504
Xem
504
$4.85
2,508
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings 10 HSG DR MRK .100CL
1-86148-2
TE Connectivity / AMP
1:
$17.99
223 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-86148-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 10 HSG DR MRK .100CL
223 Có hàng
1
$17.99
10
$15.59
25
$14.78
50
$14.56
100
Xem
100
$13.31
250
$11.30
500
$11.18
1,000
$11.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT PLT Cut Strip of 100
104479-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.145
9,200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT PLT Cut Strip of 100
9,200 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Không
Headers & Wire Housings MODIV VERT 34P
1-534998-7
TE Connectivity
1:
$6.91
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-15349987
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MODIV VERT 34P
55 Có hàng
1
$6.91
10
$5.77
26
$5.76
104
$4.97
260
Xem
260
$4.93
507
$4.48
2,509
$4.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
2-87195-1
TE Connectivity
1:
$0.68
1,304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2871951
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
1,304 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.68
10
$0.599
25
$0.547
100
$0.539
500
Xem
500
$0.522
1,000
$0.509
2,000
$0.497
5,000
$0.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không