Headers & Wire Housings REC HSG 6P X-X
1-917807-3
TE Connectivity
1:
$3.76
775 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917807-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC HSG 6P X-X
775 Có hàng
1
$3.76
10
$3.21
25
$2.84
100
$2.56
300
Xem
300
$2.36
1,000
$1.84
2,500
$1.74
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 4P X-X
1-917809-2
TE Connectivity
1:
$3.72
2,042 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917809-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB HSG D/R 4P X-X
2,042 Có hàng
1
$3.72
10
$3.17
25
$2.76
70
$2.62
280
Xem
280
$2.50
560
$2.38
1,050
$2.34
2,520
$2.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
1-175217-5
TE Connectivity
1:
$0.50
16,815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11752175
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
16,815 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.50
10
$0.439
25
$0.373
100
$0.35
250
Xem
250
$0.306
1,000
$0.266
3,000
$0.248
10,000
$0.236
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
1-175218-5
TE Connectivity
1:
$0.37
23,792 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11752185
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT RCPT TIN
23,792 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.37
10
$0.282
25
$0.258
100
$0.245
250
Xem
250
$0.232
1,000
$0.221
3,000
$0.213
5,000
$0.198
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4P RCPT HSG
1-178288-4
TE Connectivity
1:
$1.04
3,416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11782884
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P RCPT HSG
3,416 Có hàng
1
$1.04
10
$0.88
25
$0.786
100
$0.748
300
Xem
300
$0.598
600
$0.578
1,200
$0.572
2,700
$0.561
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 4P HEADER ASSY
1-178314-5
TE Connectivity
1:
$2.55
2,067 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11783145
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4P HEADER ASSY
2,067 Có hàng
1
$2.55
10
$2.08
19
$2.07
114
$1.82
513
Xem
513
$1.64
1,007
$1.53
2,508
$1.45
5,016
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONT M L/P
1318107-1
TE Connectivity
1:
$0.41
18,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318107-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT M L/P
18,954 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.41
10
$0.355
25
$0.312
100
$0.276
250
Xem
250
$0.248
1,000
$0.202
3,000
$0.189
5,000
$0.181
10,000
$0.172
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2 TAB 28-24 AWG 15 AU
1318110-1
TE Connectivity
9,000:
$0.155
36,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318110-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2 TAB 28-24 AWG 15 AU
36,000 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000
Rulo cuốn :
9,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2 TAB 22-18 AWG 15 AU
1318111-1
TE Connectivity
1:
$0.27
13,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318111-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2 TAB 22-18 AWG 15 AU
13,059 Có hàng
1
$0.27
10
$0.243
1,000
$0.234
3,000
$0.217
5,000
Xem
5,000
$0.187
10,000
$0.184
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 8 AWG 15 AU
1318697-2
TE Connectivity
1:
$4.97
3,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318697-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 8 AWG 15 AU
3,592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.97
10
$3.93
25
$3.50
100
$3.34
250
Xem
250
$3.13
500
$2.98
1,000
$2.84
2,500
$2.82
5,000
$2.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 20-16AWG SILVER
1318985-6
TE Connectivity
1,800:
$1.91
1,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318985-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 20-16AWG SILVER
1,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
Rulo cuốn :
1,800
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 20-16AWG SILVER
1318986-6
TE Connectivity
1:
$5.98
1,603 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318986-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 20-16AWG SILVER
1,603 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.98
10
$5.44
25
$5.16
50
$5.03
100
Xem
100
$4.80
250
$4.20
500
$3.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KIT D-5 3P D-5 DYNA CLAMP
1473668-1
TE Connectivity
1:
$20.63
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1473668-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings KIT D-5 3P D-5 DYNA CLAMP
98 Có hàng
1
$20.63
10
$17.24
30
$16.17
60
$15.19
120
Xem
120
$14.81
1,020
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMICD2800 TAB HSG 30P W/HTS CONN
360°
+5 hình ảnh
1747366-1
TE Connectivity
1:
$6.15
634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747366-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMICD2800 TAB HSG 30P W/HTS CONN
634 Có hàng
1
$6.15
10
$5.23
20
$4.90
50
$4.67
100
Xem
100
$4.43
200
$4.10
500
$3.96
1,000
$3.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONT L
1747415-2
TE Connectivity
1:
$1.57
5,082 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747415-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT L
5,082 Có hàng
1
$1.57
10
$1.34
25
$1.19
100
$1.14
2,000
$0.915
4,000
Xem
250
$1.06
500
$1.01
1,000
$0.962
4,000
$0.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 REC CONT M
1747418-2
TE Connectivity
2,000:
$0.866
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747418-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 REC CONT M
4,000 Có hàng
2,000
$0.866
4,000
$0.817
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 TAB CONT M/LP
1747501-2
TE Connectivity
1:
$2.37
3,190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747501-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 TAB CONT M/LP
3,190 Có hàng
1
$2.37
10
$2.02
25
$1.80
100
$1.61
250
Xem
250
$1.46
500
$1.39
5,000
$1.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 28-24 AWG
175194-2
TE Connectivity
4,000:
$0.243
8,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175194-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 28-24 AWG
8,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Cut Strip of 100
175196-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.345
6,300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Cut Strip of 100
6,300 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Reel of 1000
175196-2 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.284
9,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-2-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 20-16 AWG Reel of 1000
9,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONT/L AU 0.76
175196-3
TE Connectivity
3,000:
$0.304
42,000 Có hàng
36,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175196-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONT/L AU 0.76
42,000 Có hàng
36,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.304
6,000
$0.294
12,000
$0.287
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG 30 AU
175217-3
TE Connectivity
1:
$0.99
16,954 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175217-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG 30 AU
16,954 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.838
25
$0.759
100
$0.722
250
Xem
250
$0.666
500
$0.645
1,000
$0.553
2,000
$0.535
5,000
$0.531
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
175218-2
TE Connectivity
1:
$0.55
29,236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175218-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
29,236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.55
10
$0.474
25
$0.415
100
$0.401
250
Xem
250
$0.362
1,000
$0.337
3,000
$0.326
5,000
$0.31
10,000
$0.295
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
175218-3
TE Connectivity
1:
$1.03
5,685 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175218-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC CONTACT L L/P
5,685 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.03
10
$0.793
25
$0.701
100
$0.682
250
Xem
250
$0.64
500
$0.617
1,000
$0.582
2,000
$0.536
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
175284-3
TE Connectivity
1:
$0.88
23,302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU
23,302 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.88
10
$0.744
25
$0.664
100
$0.633
250
Xem
4,000
$0.492
250
$0.593
500
$0.565
1,000
$0.538
2,000
$0.519
4,000
$0.492
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết