78787 Sê-ri Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Góc lắp Giống tiếp điểm Mạ tiếp điểm Sê-ri Thương hiệu Ứng dụng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 24Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 14,080
Nhiều: 3,520

24 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 26Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 12,800
Nhiều: 3,200

26 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 28Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,880
Nhiều: 2,880
78787
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 32Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,240
Nhiều: 2,560

32 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 32Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,560
Nhiều: 2,560
78787
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 34Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,600
Nhiều: 2,400

34 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 36Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,960
Nhiều: 2,240

36 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 36Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,240
Nhiều: 2,240
78787
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 38Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 8,320
Nhiều: 2,080

38 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 38Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,080
Nhiều: 2,080
78787
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 40Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,240
Nhiều: 2,080

40 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 42Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 7,680
Nhiều: 1,920

42 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 42Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,920
Nhiều: 1,920
78787
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 44Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 7,680
Nhiều: 1,920

44 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 46Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 7,040
Nhiều: 1,760

46 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 46Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,760
Nhiều: 1,760
78787
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 48Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 7,040
Nhiều: 1,760

48 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 50Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,400
Nhiều: 1,600

50 Position 2 mm (0.079 in) 2 Row Straight 78787 Milli-Grid 0 C + 105 C
Molex Headers & Wire Housings 2mm DR MGrid VRcpt TH w/o Cap/Pgs 50Ckt Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
78787