Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, standard seal, CodeC
2320924-3
TE Connectivity / DEUTSCH
342:
$4.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320924-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, standard seal, CodeC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 342
Nhiều: 342
Các chi tiết
Housings
8 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, standard seal, CodeD
2320924-4
TE Connectivity / DEUTSCH
342:
$4.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320924-4
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, standard seal, CodeD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 342
Nhiều: 342
Các chi tiết
Housings
8 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, standard seal, CodeC
2320925-3
TE Connectivity / DEUTSCH
252:
$5.61
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320925-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, standard seal, CodeC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
252
$5.61
504
$5.52
1,008
$5.36
Mua
Tối thiểu: 252
Nhiều: 252
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, standard seal, CodeD
2320925-4
TE Connectivity / DEUTSCH
252:
$5.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320925-4
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 12P, standard seal, CodeD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 252
Nhiều: 252
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, r educed seal, Code A
2320928-1
TE Connectivity / DEUTSCH
350:
$3.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320928-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 4P, r educed seal, Code A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
350
$3.67
700
$3.50
1,050
$3.33
2,800
$3.12
Mua
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code C
2320929-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$5.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320929-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 6P, r educed seal, Code C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$5.72
10
$5.37
25
$5.19
50
$5.11
100
Xem
100
$4.95
250
$4.19
500
$4.14
1,000
$4.01
2,500
$3.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code A
2320931-1
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$9.08
Thời gian sản xuất của nhà máy: 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320931-1
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code A
Thời gian sản xuất của nhà máy: 13 Tuần
1
$9.08
10
$7.71
25
$7.23
50
$6.88
100
Xem
100
$6.55
250
$5.52
500
$5.30
1,000
$5.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code B
2320931-2
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$9.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320931-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code B
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$9.25
10
$7.85
25
$7.01
100
$6.67
250
Xem
250
$5.59
500
$5.39
1,000
$5.22
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code C
2320931-3
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$10.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320931-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Cap, 12P, reduced seal, Code C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$10.24
10
$9.28
25
$8.77
50
$8.56
100
Xem
100
$6.69
500
$6.61
1,000
$6.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
12 Position
4.5 mm (0.177 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code C
2320932-3
TE Connectivity / DEUTSCH
648:
$2.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320932-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 2P, reduced seal, Code C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
648
$2.47
1,296
$2.36
2,592
$2.30
5,184
$2.27
Mua
Tối thiểu: 648
Nhiều: 648
Các chi tiết
Housings
2 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, reduced seal, Code C
2320933-3
TE Connectivity / DEUTSCH
528:
$2.74
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320933-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 3P, reduced seal, Code C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 528
Nhiều: 528
Các chi tiết
Housings
3 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code B
2320934-2
TE Connectivity / DEUTSCH
396:
$3.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320934-2
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 4P, reduced seal, Code B
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
396
$3.72
1,188
$3.62
2,772
$3.44
Mua
Tối thiểu: 396
Nhiều: 396
Các chi tiết
Housings
4 Position
5.3 mm (0.209 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 6P, reduced seal, Code C
2320935-3
TE Connectivity / DEUTSCH
396:
$4.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320935-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 6P, reduced seal, Code C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
396
$4.11
1,188
$4.08
2,772
$4.02
Mua
Tối thiểu: 396
Nhiều: 396
Các chi tiết
Housings
6 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code C
2320936-3
TE Connectivity / DEUTSCH
342:
$4.59
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320936-3
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 342
Nhiều: 342
Các chi tiết
Housings
8 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code D
2320936-4
TE Connectivity / DEUTSCH
342:
$4.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2320936-4
TE Connectivity / DEUTSCH
Automotive Connectors AS16 HT, Plug, 8P, reduced seal, Code D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 342
Nhiều: 342
Các chi tiết
Housings
8 Position
4.5 mm (0.177 in)
Plug (Male)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
14 AWG
Gray
AMPSEAL 16