Headers & Wire Housings D-2000 RECPT 15 AU Reel of 1000
1318106-1 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.123
8,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318106-1-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings D-2000 RECPT 15 AU Reel of 1000
8,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.123
10,000
$0.119
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2000 RECPT 15 AU 28-24 AWG
1318108-1
TE Connectivity
1:
$0.31
5,404 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318108-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2000 RECPT 15 AU 28-24 AWG
5,404 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.31
10
$0.267
25
$0.218
100
$0.194
250
Xem
250
$0.177
1,000
$0.163
3,000
$0.152
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-2100 HDR R/A 12P KEY Y
1376020-2
TE Connectivity
1:
$6.13
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1376020-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2100 HDR R/A 12P KEY Y
42 Có hàng
1
$6.13
10
$5.57
26
$5.28
52
$5.15
104
Xem
104
$4.90
260
$4.29
520
$4.17
1,014
$3.55
2,522
$3.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG Cut Strip of 100
175195-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.32
2,100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175195-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG Cut Strip of 100
2,100 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU CRIMP STD INSERT
175216-3
TE Connectivity
1:
$0.52
2,676 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175216-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 30 AU CRIMP STD INSERT
2,676 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.52
10
$0.445
25
$0.398
100
$0.379
250
Xem
250
$0.338
1,000
$0.321
3,000
$0.29
5,000
$0.26
10,000
$0.253
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D3100 CONTACT SKT
175216-2
TE Connectivity
1:
$0.80
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752162
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D3100 CONTACT SKT
310 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.80
10
$0.685
25
$0.633
100
$0.586
250
Xem
250
$0.517
1,000
$0.451
3,000
$0.42
5,000
$0.413
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG TIN Reel of 3500
175285-5
TE Connectivity
3,500:
$0.234
7,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175285-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 24-20 AWG TIN Reel of 3500
7,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,500
$0.234
7,000
$0.224
10,500
$0.212
Mua
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Cut Strip of 100
175286-5 (CUT STRIP)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.291
1,100 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175286-5-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Cut Strip of 100
1,100 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 28-24
175287-5
TE Connectivity
1:
$0.28
2,418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1752875
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 28-24
2,418 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.28
10
$0.24
25
$0.212
100
$0.184
250
Xem
250
$0.163
1,000
$0.135
3,000
$0.127
5,000
$0.12
10,000
$0.115
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 20-16
175289-5
TE Connectivity
1:
$0.50
4,843 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175289-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB CONTACT 20-16
4,843 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.50
10
$0.426
25
$0.381
100
$0.362
250
Xem
250
$0.323
1,000
$0.291
3,000
$0.278
5,000
$0.27
10,000
$0.266
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A 30 AU DUAL
178306-3
TE Connectivity
1:
$15.78
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178306-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 12 POS R/A 30 AU DUAL
125 Có hàng
1
$15.78
10
$13.99
30
$13.45
60
$12.91
105
Xem
105
$12.19
255
$11.12
510
$10.40
1,005
$10.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10 POS CAP HSG PANEL MOUNT
178803-5
TE Connectivity
1:
$1.81
738 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178803-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 POS CAP HSG PANEL MOUNT
738 Có hàng
1
$1.81
10
$1.67
25
$1.61
100
$1.49
200
Xem
200
$1.40
600
$1.26
2,600
$1.22
5,000
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-3100D 12P TAB HSG
178803-6
TE Connectivity
1:
$2.60
194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1788036
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3100D 12P TAB HSG
194 Có hàng
1
$2.60
10
$2.40
25
$2.31
100
$1.97
300
Xem
300
$1.88
1,050
$1.77
2,550
$1.61
5,100
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6 POS HOUSING TAB DUAL
178964-3
TE Connectivity
1:
$1.57
1,349 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178964-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6 POS HOUSING TAB DUAL
1,349 Có hàng
1
$1.57
10
$1.33
25
$1.19
100
$1.14
300
Xem
300
$1.05
600
$0.996
1,200
$0.927
2,700
$0.882
5,100
$0.844
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 12-10 AWG SLVER Cut Strip of 100
179956-6 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$2.08
800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-179956-6-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RCPT 12-10 AWG SLVER Cut Strip of 100
800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 48P D-2600
1827540-1
TE Connectivity
1:
$5.41
299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1827540-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 48P D-2600
299 Có hàng
1
$5.41
10
$4.60
25
$4.17
40
$3.96
120
Xem
120
$3.85
280
$3.48
520
$3.41
1,000
$3.25
2,520
$2.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT 18-22 AWG
1827572-2
TE Connectivity
6,000:
$0.188
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1827572-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT 18-22 AWG
6,000 Có hàng
6,000
$0.188
12,000
$0.178
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNATAP 3200 TAP ASSY 24P(P/M)
1827691-2
TE Connectivity
1:
$25.77
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1827691-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNATAP 3200 TAP ASSY 24P(P/M)
59 Có hàng
1
$25.77
10
$21.91
25
$19.88
35
$19.09
105
Xem
105
$18.88
525
$16.56
1,015
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SOCKET 22-18 AWG TIN Cut Strip of 100
1871731-1 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.116
2,300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1871731-1-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SOCKET 22-18 AWG TIN Cut Strip of 100
2,300 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000REC CNT 2L PRE TIN L/P
1871745-1
TE Connectivity
1:
$0.49
6,870 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1871745-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000REC CNT 2L PRE TIN L/P
6,870 Có hàng
1
$0.49
10
$0.413
25
$0.363
100
$0.321
250
Xem
250
$0.288
1,000
$0.204
10,000
$0.199
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT TIN (L) REEL
1903121-1
TE Connectivity
6,000:
$0.156
6,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903121-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT TIN (L) REEL
6,000 Có hàng
6,000
$0.156
12,000
$0.148
Mua
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT TIN (L) L/P
1903125-1
TE Connectivity
1:
$0.49
3,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1903125-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 TAB CONT TIN (L) L/P
3,059 Có hàng
1
$0.49
10
$0.414
25
$0.364
100
$0.322
250
Xem
250
$0.289
1,000
$0.198
3,000
$0.189
5,000
$0.186
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings ME CONN MOLD TYPE JACK CASE ASSY
360°
+3 hình ảnh
1981913-1
TE Connectivity
1:
$9.82
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1981913-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings ME CONN MOLD TYPE JACK CASE ASSY
181 Có hàng
1
$9.82
10
$9.07
25
$8.83
50
$8.65
100
Xem
100
$7.01
250
$6.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings ME CONN MOLD TYPE PLUG CASE ASSY
1981919-1
TE Connectivity
1:
$14.70
88 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1981919-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings ME CONN MOLD TYPE PLUG CASE ASSY
88 Có hàng
1
$14.70
10
$12.49
25
$11.71
50
$11.15
100
Xem
100
$10.35
250
$10.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TAB HSG 8P P/M Y D2100
2-1318114-4
TE Connectivity
1:
$1.84
1,012 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1318114-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TAB HSG 8P P/M Y D2100
1,012 Có hàng
1
$1.84
10
$1.57
25
$1.40
100
$1.27
200
Xem
200
$1.20
600
$1.12
1,000
$0.865
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết