Headers & Wire Housings FitMate 1.25, header, single row, vertical, SMT, tin plating, 4pos
10114828-10204LF
Amphenol FCI
1:
$0.56
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114828-10204LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings FitMate 1.25, header, single row, vertical, SMT, tin plating, 4pos
1
$0.56
10
$0.483
25
$0.442
100
$0.399
1,000
$0.301
2,000
Xem
250
$0.364
2,000
$0.27
5,000
$0.258
10,000
$0.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Terminals Insul Quickfit Term Male .930"
8289
Keystone Electronics
1:
$0.59
182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
534-8289
Keystone Electronics
Terminals Insul Quickfit Term Male .930"
182 Có hàng
1
$0.59
10
$0.445
25
$0.44
100
$0.418
500
Xem
500
$0.387
1,000
$0.259
2,500
$0.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Solderless Female terminal .950
8280
Keystone Electronics
1:
$0.64
705 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
534-8280
Keystone Electronics
Terminals Solderless Female terminal .950
705 Có hàng
1
$0.64
10
$0.50
100
$0.475
250
$0.474
500
Xem
500
$0.434
1,000
$0.291
2,500
$0.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 18 POS NON-POLARIZED
104482-8
TE Connectivity
1:
$2.02
2,467 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 18 POS NON-POLARIZED
2,467 Đang đặt hàng
1
$2.02
10
$1.76
25
$1.68
100
$1.57
250
Xem
250
$1.42
500
$1.31
1,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors DIN-SIGNAL 2C048FS-4,5C1-1
09232482825
HARTING
1:
$5.21
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09232482825
HARTING
DIN 41612 Connectors DIN-SIGNAL 2C048FS-4,5C1-1
1
$5.21
10
$4.43
20
$4.16
50
$3.96
100
Xem
100
$3.76
200
$3.48
500
$3.36
1,000
$3.19
2,000
$2.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 180 SMT
10114828-10203LF
Amphenol FCI
1:
$0.51
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114828-10203LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 180 SMT
1
$0.51
10
$0.447
25
$0.408
100
$0.368
3,000
$0.261
6,000
Xem
250
$0.336
1,000
$0.278
6,000
$0.249
9,000
$0.237
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 0.5M
09482828756005
HARTING
1:
$67.32
2 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828756005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 0.5M
2 Hàng tồn kho Có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Connectors / Coaxial Connectors UHF Male Connector Solder Attachment for RG59B/U, RG62, RG71
PE44828
Pasternack
1:
$31.55
192 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE44828
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Connectors / Coaxial Connectors UHF Male Connector Solder Attachment for RG59B/U, RG62, RG71
192 Hàng nhà máy có sẵn
1
$31.55
10
$30.60
25
$29.88
50
$29.37
100
Xem
100
$28.86
250
$28.04
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 0.5M
09482828757005
HARTING
1:
$71.68
1 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828757005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 0.5M
1 Hàng tồn kho Có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 2.0M
09482847757020
HARTING
1:
$63.29
1 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847757020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 2.0M
1 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$63.29
10
$56.02
50
$56.01
100
$55.08
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC yellow, 3.0m
HARTING 09482828757030
09482828757030
HARTING
1:
$77.46
2 Hàng tồn kho Có sẵn
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828757030
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC yellow, 3.0m
2 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$77.46
10
$65.93
25
$64.99
50
$63.94
100
$61.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 5.0M
09482828757050
HARTING
1:
$82.94
1 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828757050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 5.0M
1 Hàng tồn kho Có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 3.0M
09482847757030
HARTING
1:
$68.71
1 Hàng tồn kho Có sẵn
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847757030
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 3.0M
1 Hàng tồn kho Có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 7.5M
HARTING 09482847756075
09482847756075
HARTING
10:
$84.40
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847756075
Mới tại Mouser
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 7.5M
5 Hàng tồn kho Có sẵn
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to IP20 RJ45, PVC yellow, 0.5m
HARTING 09482847757005
09482847757005
HARTING
1:
$58.11
2 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482847757005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to IP20 RJ45, PVC yellow, 0.5m
2 Hàng tồn kho Có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC yellow, 2.0m
HARTING 09482828757020
09482828757020
HARTING
1:
$71.68
2 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828757020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC yellow, 2.0m
2 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$71.68
10
$62.85
50
$62.80
100
$60.24
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Circular MIL Spec Tools, Hardware & Accessories 28-2S INSERT
Amphenol Industrial 10-074828-02S
10-074828-02S
Amphenol Industrial
1:
$6.10
2 Hàng tồn kho Có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
654-10-074828-02S
Amphenol Industrial
Circular MIL Spec Tools, Hardware & Accessories 28-2S INSERT
2 Hàng tồn kho Có sẵn
1
$6.10
10
$5.52
25
$5.21
50
$5.01
100
Xem
100
$4.83
250
$4.32
500
$4.07
1,000
$3.56
2,500
$3.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings Variable Height PCB Header Strips
MTSW-148-28-T-D-920
Samtec
1:
$6.42
83 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
200-MTSW14828TD920
Samtec
Headers & Wire Housings Variable Height PCB Header Strips
83 Hàng nhà máy có sẵn
1
$6.42
10
$6.07
25
$5.61
50
$5.09
100
Xem
100
$4.61
500
$4.02
1,000
$3.20
2,000
$2.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Circular MIL Spec Tools, Hardware & Accessories 6+ start 3 weeks AOC
Glenair MS3482-8-2
MS3482-8-2
Glenair
10:
$877.82
12 Hàng nhà máy có sẵn
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
631-MS3482-8-2
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Glenair
Circular MIL Spec Tools, Hardware & Accessories 6+ start 3 weeks AOC
12 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Terminals MALE TERM 1/4" INSUL
8287
Keystone Electronics
1:
$0.59
151 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
534-8287
Keystone Electronics
Terminals MALE TERM 1/4" INSUL
151 Hàng nhà máy có sẵn
1
$0.59
10
$0.471
25
$0.447
100
$0.40
500
Xem
500
$0.386
1,000
$0.314
2,500
$0.286
5,000
$0.276
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Variable Height PCB Header Strips
MTSW-148-28-G-D-984
Samtec
1:
$11.22
83 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
200-MTSW14828GD984
Samtec
Headers & Wire Housings Variable Height PCB Header Strips
83 Hàng nhà máy có sẵn
1
$11.22
10
$10.87
25
$10.22
50
$9.39
100
Xem
100
$8.84
250
$7.86
500
$6.39
1,000
$5.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Circular MIL Spec Connector SHL A PLUG FRNT TIN EYELET
ITT Cannon 248-2882-001
248-2882-001
ITT Cannon
5,000:
$0.366
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
965-248-2882-001
ITT Cannon
Circular MIL Spec Connector SHL A PLUG FRNT TIN EYELET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 6POS STD TERM STRIP
828
Keystone Electronics
1:
$1.82
500 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
534-828
Keystone Electronics
Terminals 6POS STD TERM STRIP
500 Hàng nhà máy có sẵn
1
$1.82
10
$1.40
25
$1.28
500
$1.21
1,000
Xem
1,000
$0.93
2,500
$0.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC yellow, 7.5m
09482828757075
HARTING
10:
$79.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828757075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC yellow, 7.5m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
10
$79.66
50
$79.06
100
$74.35
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC outdoor black, 15.0m
09482828758150
HARTING
10:
$109.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828758150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables HARTING PushPull V4 v2.0 RJ45 Cat6a Overmolded Cable Assembly - PP RJ45 to PP RJ45, PVC outdoor black, 15.0m
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1