105311 Sê-ri Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 98
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Góc lắp Giống tiếp điểm Mạ tiếp điểm Độ dài trụ chấm dứt Sê-ri Thương hiệu Ứng dụng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Molex 105311-3607
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 7CKT 30AU BLK Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-3707
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 7CKT 15AU BLK Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-3807
Molex Headers & Wire Housings NANO-FIT HDR VT SGL FRK 7CKT G+lube BLK Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4503
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 3CKT TIN NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 900

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4505
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 5CKT TIN NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4506
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 6CKT TIN NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4507
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 7CKT TIN NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4508
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 8CKT TIN NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4603
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 3CKT 30AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 900

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4605
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 5CKT 30AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4606
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 6CKT 30AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4607
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 7CKT 30AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4608
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 8CKT 30AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4703
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 3CKT 15AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 900

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4705
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 5CKT 15AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4706
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 6CKT 15AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4707
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 7CKT 15AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4708
Molex Headers & Wire Housings NANOFIT HDR VT SGL FRK 8CKT 15AU NAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4803
Molex Headers & Wire Housings NANO-FIT HDR VT SGL FRK 3CKT G+lube WHT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 900

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4805
Molex Headers & Wire Housings NANO-FIT HDR VT SGL FRK 5CKT G+lube WHT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4806
Molex Headers & Wire Housings NANO-FIT HDR VT SGL FRK 6CKT G+lube WHT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4807
Molex Headers & Wire Housings NANO-FIT HDR VT SGL FRK 7CKT G+lube WHT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit
Molex 105311-4808
Molex Headers & Wire Housings NANO-FIT HDR VT SGL FRK 8CKT G+lube WHT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 600

105311 Nano-Fit