505433 Sê-ri Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 189
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Khoảng cách hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Góc lắp Giống tiếp điểm Mạ tiếp điểm Sê-ri Thương hiệu Ứng dụng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Molex 505433-1441
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

14 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1451
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G076 W/ KAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

14 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1461
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 14CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

14 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1631
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1641
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1651
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G076 W/ KAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

16 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1661
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 16CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

16 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1831
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

18 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1841
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

18 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1851
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G076 W/ KAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

18 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-1861
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 18CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

18 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2031
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

20 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2041
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

20 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2061
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 20CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

20 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2221
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G038 w/oKAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

22 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2231
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

22 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2241
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

22 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2251
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G076 W/ KAP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

22 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2261
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 22CKT BK G010 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

22 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2274
Molex Headers & Wire Housings MLP1.25 DUAL VT SMT SN ETP 22P BLU Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Headers Receptacle 22 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row 1.59 mm (0.063 in) SMD/SMT Solder Straight Pin (Male) Tin 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2282
Molex Headers & Wire Housings MLP1.25 DUAL VT SMT SN ETP 22P RED W KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Headers Receptacle 22 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row 1.59 mm (0.063 in) SMD/SMT Solder Straight Pin (Male) Tin 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2284
Molex Headers & Wire Housings MLP1.25 DUAL VT SMT SN ETP 22P BLU W KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Headers Receptacle 22 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row 1.59 mm (0.063 in) SMD/SMT Solder Straight Pin (Male) Tin 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2431
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G038 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

24 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2441
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G076 w/oKAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

24 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C
Molex 505433-2451
Molex Headers & Wire Housings 1.25WB DL ST 24CKT BK G076 W/ KAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

24 Position 1.25 mm (0.049 in) 2 Row Straight Gold 505433 Micro-Lock Plus - 40 C + 105 C