Headers & Wire Housings HSG DUAL 10P 26-22
1-102694-0
TE Connectivity
3,500:
$6.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102694-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 10P 26-22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 51 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 250
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 08 AMP MODU MT HSG DR .100CL
102394-2
TE Connectivity
1:
$3.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102394-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 08 AMP MODU MT HSG DR .100CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
1
$3.99
10
$3.63
25
$3.44
100
$3.25
250
Xem
250
$2.48
500
$2.47
930
$2.43
2,790
$2.36
5,270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Straight
AMPMODU MT
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 12P RECPT .100 POLAR
102394-4
TE Connectivity
420:
$2.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102394-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12P RECPT .100 POLAR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
420
$2.34
1,050
$2.32
2,520
$2.30
5,040
$2.28
Mua
Tối thiểu: 420
Nhiều: 210
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Tray
Headers & Wire Housings 14 AMP MOD MT HSG DR 0.100CL
102394-5
TE Connectivity
2,520:
$1.88
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102394-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 14 AMP MOD MT HSG DR 0.100CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,520
Nhiều: 2,520
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Straight
AMPMODU MT
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings BACK COVER 8 POS shielding/nonshldng
102536-2
TE Connectivity
5,000:
$1.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1025362
TE Connectivity
Headers & Wire Housings BACK COVER 8 POS shielding/nonshldng
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 12 COVER DR .100CL
102540-4
TE Connectivity / Raychem
1:
$2.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102540-4
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings 12 COVER DR .100CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$2.07
10
$1.75
25
$1.56
100
$1.49
250
Xem
250
$1.39
500
$1.33
1,000
$1.25
2,500
$1.18
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings FRONT COVER 6 POS non-polarizing
102541-1
TE Connectivity
30,000:
$2.89
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1025411
TE Connectivity
Headers & Wire Housings FRONT COVER 6 POS non-polarizing
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 30,000
Nhiều: 30,000
Các chi tiết
Accessories
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
AMPMODU MT
AMPMODU
Headers & Wire Housings 18P LATCHING COVER
102681-4
TE Connectivity
10,000:
$1.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1026814
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 18P LATCHING COVER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
30 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 50 AMPMODU MTCO
102823-3
TE Connectivity
1:
$1.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102823-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 AMPMODU MTCO
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$1.42
10
$1.20
25
$1.15
100
$1.08
250
Xem
250
$0.987
500
$0.815
1,000
$0.775
2,500
$0.755
5,000
$0.739
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings 40 LEVEL V COVER .125CL
103350-3
TE Connectivity
1,000:
$2.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-103350-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40 LEVEL V COVER .125CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
40 Position
3.18 mm (0.125 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings LATCHING COVER 30P
1-102681-0
TE Connectivity
3,000:
$1.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11026810
TE Connectivity
Headers & Wire Housings LATCHING COVER 30P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Accessories
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
AMPMODU MT
AMPMODU
Headers & Wire Housings 50 AMP MODU MT HSG DR.100CL
2-102394-3
TE Connectivity
700:
$5.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-102394-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 AMP MODU MT HSG DR.100CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 700
Nhiều: 700
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Socket (Female)
AMPMODU MT
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings BACK COVER 60 POS shielding/nonshldng
2-102536-8
TE Connectivity
5,000:
$0.604
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-21025368
TE Connectivity
Headers & Wire Housings BACK COVER 60 POS shielding/nonshldng
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Accessories
60 Position
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
Headers & Wire Housings 60P AMPMOD COV MT
2-102537-8
TE Connectivity
2,200:
$2.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-21025378
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 60P AMPMOD COV MT
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
Các chi tiết
Accessories
60 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
AMPMODU MT
AMPMODU
Headers & Wire Housings FRONT COVER 60 POS non-polarizing
2-102541-8
TE Connectivity
2,400:
$4.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-21025418
TE Connectivity
Headers & Wire Housings FRONT COVER 60 POS non-polarizing
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400
Các chi tiết
Accessories
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
Headers & Wire Housings HSG DUAL 8P 30-26AWG
5-102393-2
TE Connectivity
310:
$5.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102393-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 8P 30-26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 310
Nhiều: 310
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG DUAL 10P 30-26
5-102393-3
TE Connectivity
3,500:
$5.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102393-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 10P 30-26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG DUAL 14P 30-26
5-102393-5
TE Connectivity
2,040:
$4.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102393-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 14P 30-26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,040
Nhiều: 2,040
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
Wire-to-Board
30 AWG to 26 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG DUAL 20P 30-26
5-102393-8
TE Connectivity
720:
$9.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102393-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 20P 30-26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 720
Nhiều: 720
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
30 AWG to 26 AWG
- 65 C
+ 105 C
Tray
Headers & Wire Housings HSG DUAL 8P 26-22AWG
5-102398-2
TE Connectivity
1:
$7.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102398-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 8P 26-22AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
1
$7.11
10
$6.29
25
$5.89
50
$5.61
100
Xem
100
$5.34
250
$4.94
500
$4.69
930
$4.45
2,790
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG DUAL 14P 26-22
5-102398-5
TE Connectivity
1:
$7.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102398-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 14P 26-22
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$7.71
10
$6.94
25
$6.50
50
$6.19
100
Xem
100
$5.68
170
$5.40
510
$5.20
1,020
$4.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG DUAL 12P 22-20
5-102448-4
TE Connectivity
1:
$10.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102448-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 12P 22-20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
1
$10.38
10
$8.83
25
$8.27
50
$7.88
100
Xem
100
$7.76
200
$7.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
22 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG DUAL 14P 22-20
5-102448-5
TE Connectivity
170:
$7.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102448-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 14P 22-20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 170
Nhiều: 170
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
14 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
22 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG DUAL 18P 22-20
5-102448-7
TE Connectivity
260:
$10.41
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102448-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 18P 22-20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MT
AMPMODU
22 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings HSG DUAL 24P 30-26
6-102393-0
TE Connectivity
200:
$8.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-102393-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG DUAL 24P 30-26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MT
AMPMODU
30 AWG to 26 AWG
- 65 C
+ 105 C