Power to the Board LPH Power Recpt 8 ckt Asm with Pegs
45984-8913
Molex
800:
$7.67
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-45984-8913
Molex
Power to the Board LPH Power Recpt 8 ckt Asm with Pegs
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 800
Nhiều: 100
Các chi tiết
Power to the Board UP 3.96 6P TAB HDR NAT TYPE 2
1-178489-1
TE Connectivity / AMP
2,000:
$0.973
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178489-1
TE Connectivity / AMP
Power to the Board UP 3.96 6P TAB HDR NAT TYPE 2
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
2,000
$0.973
4,000
$0.895
6,000
$0.839
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
RF Cable Assemblies 2.92mm Male to 2.92mm Male Low Loss Cable 12 Inch Length Using 047 Coax
PE3C6489-12
Pasternack
1:
$304.92
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
28-PE3C6489-12
Sản phẩm Mới
Pasternack
RF Cable Assemblies 2.92mm Male to 2.92mm Male Low Loss Cable 12 Inch Length Using 047 Coax
Không Lưu kho
1
$304.92
10
$297.94
25
$250.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V3-3M
1489190030
Weidmuller
1:
$110.16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1489190030
Weidmuller
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V3-3M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$110.16
10
$105.03
25
$104.62
50
$104.23
100
Xem
100
$104.22
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 100P RECP COVER .050 50/50 GRID CABLE
1-104891-0
TE Connectivity
5,000:
$2.20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104891-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 100P RECP COVER .050 50/50 GRID CABLE
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors 64P R/A RECPT SOLDER TO BOARD
86094648913755V1LF
Amphenol FCI
1:
$3.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-864648913755V1LF
Amphenol FCI
DIN 41612 Connectors 64P R/A RECPT SOLDER TO BOARD
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$3.23
10
$2.63
25
$2.34
112
$2.28
256
Xem
256
$2.01
512
$1.97
1,008
$1.87
2,512
$1.83
5,008
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminal Block Interface Modules UMK-16 RELS/KSR-G 24/21/E/PLC
2974891
Phoenix Contact
1:
$563.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-2974891
Phoenix Contact
Terminal Block Interface Modules UMK-16 RELS/KSR-G 24/21/E/PLC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pluggable Terminal Blocks 7 Pos 7.62mm Invert Plug 18-4AWG Spring
1748914
Phoenix Contact
1:
$17.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1748914
Phoenix Contact
Pluggable Terminal Blocks 7 Pos 7.62mm Invert Plug 18-4AWG Spring
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminal Block Interface Modules SIEMENS 8CH FUSE DIST MODULE
5604891
Phoenix Contact
1:
$288.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
651-5604891
Phoenix Contact
Terminal Block Interface Modules SIEMENS 8CH FUSE DIST MODULE
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Pluggable Terminal Blocks SMSTB 2,5/ 4- ST BUGY BD:NZ2014
1948912
Phoenix Contact
1:
$3.74
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1948912
Phoenix Contact
Pluggable Terminal Blocks SMSTB 2,5/ 4- ST BUGY BD:NZ2014
Không Lưu kho
1
$3.74
10
$2.65
25
$2.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminal Block Interface Modules RSM-8 12V+ 2CO Z
1448910000
Weidmuller
1:
$192.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1448910000
Weidmuller
Terminal Block Interface Modules RSM-8 12V+ 2CO Z
Không Lưu kho
1
$192.53
10
$180.30
25
$175.10
50
$175.08
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Pluggable Terminal Blocks BCP-508F-12 GN 5.08 MM PLUG
5448912
Phoenix Contact
1:
$7.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-5448912
Phoenix Contact
Pluggable Terminal Blocks BCP-508F-12 GN 5.08 MM PLUG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings TERMINATING CVR 10P TERMINATING CVR 10P
104891-1
TE Connectivity
5,000:
$1.87
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104891-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings TERMINATING CVR 10P TERMINATING CVR 10P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 30P .050 GRID CABLE RECPT COVER
104891-3
TE Connectivity
5,000:
$1.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104891-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30P .050 GRID CABLE RECPT COVER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
DIN 41612 Connectors 86094648913H55V1LF-HE11 RA REC LF CNR
86094648913H55V1LF
Amphenol FCI
704:
$1.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
649-864648913H55V1LF
Amphenol FCI
DIN 41612 Connectors 86094648913H55V1LF-HE11 RA REC LF CNR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
704
$1.99
1,056
$1.95
2,816
$1.93
5,280
$1.91
Mua
Tối thiểu: 704
Nhiều: 352
Các chi tiết
Fixed Terminal Blocks SL 7.62HP/06/180G 3.2SN OR BX
1048910000
Weidmuller
1:
$4.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1048910000
Weidmuller
Fixed Terminal Blocks SL 7.62HP/06/180G 3.2SN OR BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$4.76
10
$3.92
25
$3.66
50
$2.77
100
Xem
100
$2.66
250
$2.52
500
$2.42
1,000
$2.30
2,500
$2.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V1-1M
Weidmuller 1489170010
1489170010
Weidmuller
1:
$94.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1489170010
Weidmuller
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V1-1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$94.21
10
$92.13
25
$89.69
50
$88.34
100
Xem
100
$87.63
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V2-1M
Weidmuller 1489180010
1489180010
Weidmuller
1:
$86.78
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1489180010
Weidmuller
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V2-1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$86.78
10
$84.38
25
$82.78
50
$81.69
100
Xem
100
$81.46
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V0-1M
Weidmuller 1489160010
1489160010
Weidmuller
1:
$94.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1489160010
Weidmuller
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V0-1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$94.21
10
$92.27
25
$89.75
50
$88.36
100
Xem
100
$87.64
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V1-3M
Weidmuller 1489170030
1489170030
Weidmuller
1:
$110.49
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1489170030
Weidmuller
Specialized Cables PAC-RCKW-HE20-V1-3M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
1
$110.49
10
$105.21
25
$104.80
50
$104.41
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings BLL 5.08/14/180 3.2 SN OR BX
1648910000
Weidmuller
1:
$11.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-1648910000
Hết hạn sử dụng
Weidmuller
Headers & Wire Housings BLL 5.08/14/180 3.2 SN OR BX
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$11.44
10
$9.18
24
$9.17
48
$8.88
120
Xem
120
$8.60
264
$8.29
504
$8.13
1,008
$8.07
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Cable Assemblies Lead Free Bend Relief 3-Lug TRB Non-Insulated Bulk
LC3MSA00489-12
L-Com
5:
$172.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
17-LC3MSA00489-12
L-Com
RF Cable Assemblies Lead Free Bend Relief 3-Lug TRB Non-Insulated Bulk
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
5
$172.28
10
$158.91
25
$155.96
50
$152.78
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 1
Power to the Board HDR HSG 8 CONTS BLKHD CONN
TE Connectivity 1489127-6
1489127-6
TE Connectivity
400:
$2.36
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1489127-6
TE Connectivity
Power to the Board HDR HSG 8 CONTS BLKHD CONN
Không Lưu kho
400
$2.36
800
$2.33
1,200
$2.21
2,800
$2.16
5,200
$2.14
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables M12 fem. receptacle D-cod. /RJ45 male 45 right shield, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA 1m
Murrelektronik 7000-44891-7940100
7000-44891-7940100
Murrelektronik
1:
$103.05
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000448917940100
Mới tại Mouser
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 fem. receptacle D-cod. /RJ45 male 45 right shield, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA 1m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Multi-Conductor Cables 18AWG 4C UNSHLD 1000ft SPOOL CHROME
8489 0601000
Belden Wire & Cable
1:
$2,527.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
566-8489-1000
Belden Wire & Cable
Multi-Conductor Cables 18AWG 4C UNSHLD 1000ft SPOOL CHROME
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết