Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
360°
801-43-004-40-002000
Mill-Max
1:
$3.79
1,973 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-8014300440002000
Mill-Max
Headers & Wire Housings STANDARD SOCKET HEADER
1,973 Có hàng
1
$3.79
10
$3.73
50
$2.88
100
$2.74
500
Xem
500
$2.45
1,000
$2.33
2,500
$2.13
5,000
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 300u AG OVER CU
360°
2322-2-01-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$1.10
1,804 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2322201440000
Mill-Max
Terminals 300u AG OVER CU
1,804 Có hàng
1
$1.10
10
$0.981
25
$0.875
100
$0.834
250
Xem
250
$0.781
500
$0.56
1,000
$0.545
2,000
$0.521
5,000
$0.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 300u AG OVER CU
2355-2-00-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$0.81
1,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2355200440000
Mill-Max
Terminals 300u AG OVER CU
1,832 Có hàng
1
$0.81
10
$0.734
25
$0.656
100
$0.624
250
Xem
250
$0.585
500
$0.557
1,000
$0.407
2,000
$0.38
5,000
$0.155
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IC & Component Sockets 300u AG OVER CU
360°
2801-5-00-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$1.93
918 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2801500440000
Mill-Max
IC & Component Sockets 300u AG OVER CU
918 Có hàng
1
$1.93
10
$1.64
25
$1.47
100
$1.40
250
Xem
250
$1.31
500
$1.25
1,000
$0.933
2,000
$0.913
5,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSMT .050" Grid SLC
854-22-004-40-001101
Mill-Max
1:
$6.35
176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-8542200440001101
Mill-Max
Headers & Wire Housings HSMT .050" Grid SLC
176 Có hàng
1
$6.35
10
$5.40
25
$5.06
50
$4.61
95
Xem
95
$4.39
285
$4.27
570
$4.06
1,045
$3.76
2,565
$3.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
801-87-014-40-002101
Preci-dip
1:
$2.17
275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8018701440002101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
275 Có hàng
1
$2.17
10
$1.90
25
$1.82
100
$1.70
250
Xem
250
$1.54
600
$1.26
1,200
$1.21
3,000
$1.11
5,400
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
450-10-244-00-001101
Preci-dip
1:
$14.08
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-4501024400001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
49 Có hàng
1
$14.08
10
$12.49
25
$12.01
50
$11.53
100
Xem
100
$10.88
200
$9.92
600
$9.28
1,000
$8.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Connectors / Coaxial Connectors SMA R/A PCB Skt GZD
5-1814400-2
TE Connectivity
1:
$3.82
17,173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-1814400-2
TE Connectivity
RF Connectors / Coaxial Connectors SMA R/A PCB Skt GZD
17,173 Có hàng
1
$3.82
10
$3.28
25
$2.83
100
$2.72
350
$2.34
700
Xem
700
$2.30
1,050
$2.27
2,450
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
801-87-004-40-002101
Preci-dip
1:
$0.76
1,130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8018700440002101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
1,130 Có hàng
1
$0.76
10
$0.66
25
$0.604
100
$0.545
250
Xem
250
$0.497
1,000
$0.402
2,500
$0.356
5,000
$0.349
9,600
$0.341
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heavy Duty Power Connectors GABLE GLAND M20 6-13MM STAINLSS STL
19440005082
HARTING
1:
$72.02
318 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-19440005082
HARTING
Heavy Duty Power Connectors GABLE GLAND M20 6-13MM STAINLSS STL
318 Có hàng
1
$72.02
10
$62.87
20
$61.82
50
$57.43
100
Xem
100
$56.01
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 300u AG OVER CU
Mill-Max 2305-4-00-44-00-00-07-0
2305-4-00-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$0.96
780 Có hàng
780 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2305400440000
Mill-Max
Terminals 300u AG OVER CU
780 Có hàng
780 Đang đặt hàng
1
$0.96
10
$0.831
1,000
$0.537
2,000
$0.468
5,000
$0.423
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 300u AG OVER CU
Mill-Max 2517-2-01-44-00-00-07-0
2517-2-01-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$1.26
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2517201440000
Mill-Max
Terminals 300u AG OVER CU
1,000 Có hàng
1
$1.26
10
$1.10
1,000
$0.694
2,000
$0.621
5,000
$0.567
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IC & Component Sockets 300u AG OVER CU
Mill-Max 2307-2-00-44-00-00-07-0
2307-2-00-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$1.03
595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2307200440000
Mill-Max
IC & Component Sockets 300u AG OVER CU
595 Có hàng
1
$1.03
10
$0.867
25
$0.832
100
$0.779
250
Xem
250
$0.709
500
$0.638
1,000
$0.56
2,000
$0.507
5,000
$0.485
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 300u AG OVER CU
Mill-Max 2102-2-00-44-00-00-07-0
2102-2-00-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$0.85
520 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2102200440000
Mill-Max
Terminals 300u AG OVER CU
520 Có hàng
1
$0.85
10
$0.739
25
$0.676
100
$0.609
250
Xem
250
$0.557
1,000
$0.432
3,000
$0.39
5,000
$0.371
10,000
$0.358
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
801-87-004-40-002191
Preci-dip
1:
$1.40
1,097 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8018700440002191
Preci-dip
Headers & Wire Housings
1,097 Có hàng
1
$1.40
10
$1.18
25
$1.13
100
$1.06
2,000
$0.727
4,000
Xem
250
$0.969
500
$0.872
1,000
$0.775
4,000
$0.692
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 300u AG OVER CU
Mill-Max 2352-3-01-44-00-00-07-0
2352-3-01-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$1.05
400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2352301440000
Mill-Max
Terminals 300u AG OVER CU
400 Có hàng
1
$1.05
10
$0.89
25
$0.854
100
$0.799
250
Xem
250
$0.727
500
$0.623
1,000
$0.574
2,000
$0.522
5,000
$0.499
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 300u AG OVER CU
Mill-Max 2526-3-01-44-00-00-07-0
2526-3-01-44-00-00-07-0
Mill-Max
1:
$1.20
770 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-2526301440000
Mill-Max
Terminals 300u AG OVER CU
770 Có hàng
1
$1.20
10
$1.05
1,000
$0.658
2,000
$0.588
5,000
$0.536
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heavy Duty Power Connectors 6B INOX (Stainless Steel) Cover for Housing, Single Lever, w/ lanyard
19440065405
HARTING
1:
$184.15
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-19440065405
HARTING
Heavy Duty Power Connectors 6B INOX (Stainless Steel) Cover for Housing, Single Lever, w/ lanyard
3 Có hàng
1
$184.15
10
$150.21
25
$146.76
50
$141.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DIN Rail Terminal Blocks S2T 2.5 VL BL
2902440000
Weidmuller
1:
$10.88
140 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
470-2902440000
Weidmuller
DIN Rail Terminal Blocks S2T 2.5 VL BL
140 Có hàng
1
$10.88
10
$7.72
25
$6.83
50
$6.28
100
$5.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.0mm HDR 12pos R/A HPI
1-440055-2
TE Connectivity
1:
$0.75
10,842 Có hàng
12,800 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-440055-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2.0mm HDR 12pos R/A HPI
10,842 Có hàng
12,800 Đang đặt hàng
1
$0.75
10
$0.634
25
$0.627
100
$0.453
200
Xem
200
$0.436
5,000
$0.417
10,000
$0.397
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heavy Duty Power Connectors HAN INOX 3A-GG-M20 WITH GASKET IP65
19440031443
HARTING
1:
$85.81
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-19440031443
HARTING
Heavy Duty Power Connectors HAN INOX 3A-GG-M20 WITH GASKET IP65
32 Có hàng
1
$85.81
10
$72.95
25
$68.38
50
$65.12
100
$62.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals Current (A) : 40AScrew : M4Torque : 13 lbf.in BrassTerminal Part+Steel Nut (plating : matte tin)Pin out : 4PINMount Type : DIP
AMT0440012DB0000G
Amphenol Anytek
1:
$0.32
4,819 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-AMT0440012DB000G
Amphenol Anytek
Terminals Current (A) : 40AScrew : M4Torque : 13 lbf.in BrassTerminal Part+Steel Nut (plating : matte tin)Pin out : 4PINMount Type : DIP
4,819 Có hàng
1
$0.32
10
$0.302
25
$0.274
50
$0.256
100
Xem
100
$0.24
250
$0.221
500
$0.209
1,000
$0.198
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heavy Duty Power Connectors HAN INOX 3A-GG-M20
19440031440
HARTING
1:
$110.61
63 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-19440031440
HARTING
Heavy Duty Power Connectors HAN INOX 3A-GG-M20
63 Có hàng
1
$110.61
10
$94.02
25
$88.14
50
$83.94
100
$81.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heavy Duty Power Connectors Han-INOX 3A-HCC-M20
19440031750
HARTING
1:
$95.88
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-19440031750
HARTING
Heavy Duty Power Connectors Han-INOX 3A-HCC-M20
21 Có hàng
1
$95.88
10
$81.50
25
$76.40
50
$72.76
100
$69.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IC & Component Sockets STANDARD SOCKET HEADER
360°
310-43-104-40-023000
Mill-Max
1:
$4.75
358 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
575-3104310440023000
Mill-Max
IC & Component Sockets STANDARD SOCKET HEADER
358 Có hàng
1
$4.75
10
$4.32
50
$4.09
100
$3.81
250
Xem
250
$3.33
500
$2.69
1,000
$2.20
2,500
$1.58
5,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết