Headers & Wire Housings 21P SL156 HSG W/LCK RMP & TABS
2-770849-1
TE Connectivity / AMP
2,000:
$0.643
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-770849-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 21P SL156 HSG W/LCK RMP & TABS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
2,000
$0.643
4,000
$0.631
6,000
$0.627
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
21 Position
3.96 mm (0.156 in)
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Wire-to-Board
Bulk
Headers & Wire Housings 23P SL156 HSG W/LCK RMP & TABS
2-770849-3
TE Connectivity / AMP
1,500:
$0.674
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-770849-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 23P SL156 HSG W/LCK RMP & TABS
Không Lưu kho
1,500
$0.674
3,000
$0.661
6,000
$0.641
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
23 Position
3.96 mm (0.156 in)
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Economy Power
Wire-to-Board
Bulk
Headers & Wire Housings 24P SL156 HSG W/LCK RMP & TABS
2-770849-4
TE Connectivity / AMP
1,500:
$0.722
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-770849-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 24P SL156 HSG W/LCK RMP & TABS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
3.96 mm (0.156 in)
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Wire-to-Board
Bulk
Headers & Wire Housings 3POS RTNR W/LK RAMP
2132189-3
TE Connectivity / AMP
1:
$0.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2132189-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 3POS RTNR W/LK RAMP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$0.18
10
$0.153
25
$0.137
100
$0.13
250
Xem
250
$0.116
1,000
$0.11
2,500
$0.103
10,000
$0.102
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
SL-156
Wire-to-Board
Bulk
Headers & Wire Housings 4POS RTNR W/LK RAMP
2132189-4
TE Connectivity / AMP
1:
$0.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2132189-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 4POS RTNR W/LK RAMP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
1
$0.29
10
$0.257
25
$0.238
100
$0.222
1,000
Xem
1,000
$0.209
2,500
$0.204
5,000
$0.143
12,000
$0.138
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
SL-156
Wire-to-Board
Bulk
Headers & Wire Housings SOCKET 24-18 AWG Reel of 1000
350980-2 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.063
Thời gian sản xuất của nhà máy: 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3509802-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SOCKET 24-18 AWG Reel of 1000
Thời gian sản xuất của nhà máy: 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
SL-156
24 AWG to 18 AWG
Reel
Headers & Wire Housings 09P SL156 HSG W/O LC
640251-9
TE Connectivity / AMP
1:
$0.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-640251-9
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 09P SL156 HSG W/O LC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$0.37
10
$0.318
25
$0.283
100
$0.27
250
Xem
250
$0.241
1,000
$0.224
2,000
$0.215
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
9 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 06P SL156 HSG W/RAMP W/O#5
644233-6
TE Connectivity / AMP
20,000:
$0.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-644233-6
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 06P SL156 HSG W/RAMP W/O#5
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 20,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
3.96 mm (0.156 in)
SL-156
Wire-to-Board
Headers & Wire Housings SLD 156 RCPT AUNI/PHBZ LARG DIA
647406-2
TE Connectivity / AMP
22,000:
$0.257
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-647406-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SLD 156 RCPT AUNI/PHBZ LARG DIA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 22,000
Nhiều: 22,000
Rulo cuốn :
5,500
Các chi tiết
Contacts
SL-156
24 AWG to 18 AWG
Reel
Headers & Wire Housings SLD 156 RCPT AUNI/PHBZ L/P LRG
647409-2
TE Connectivity / AMP
24,000:
$0.369
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-647409-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SLD 156 RCPT AUNI/PHBZ L/P LRG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 24,000
Nhiều: 24,000
Các chi tiết
Contacts
SL-156
Wire-to-Board, Wire-to-Wire
24 AWG to 18 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings 04P SL156 HSG W/O LCK RAMP
770598-4
TE Connectivity / AMP
10,000:
$0.403
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-770598-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 04P SL156 HSG W/O LCK RAMP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
3.96 mm (0.156 in)
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Wire-to-Board
Headers & Wire Housings 06P SL156 HSG W/THRU BD LATCH
770894-6
TE Connectivity / AMP
2,500:
$0.331
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-770894-6
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 06P SL156 HSG W/THRU BD LATCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
2,500
$0.331
5,000
$0.325
10,000
$0.323
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
3.96 mm (0.156 in)
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Wire-to-Board
Headers & Wire Housings 07P SL156 HSG W/THRU BD LATCH
770894-7
TE Connectivity / AMP
2,500:
$0.313
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-770894-7
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 07P SL156 HSG W/THRU BD LATCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
2,500
$0.313
5,000
$0.312
10,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
3.96 mm (0.156 in)
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Wire-to-Board
Headers & Wire Housings 08P SL156 HSG W/THRU BD LATCH
770894-8
TE Connectivity / AMP
1:
$0.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-770894-8
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 08P SL156 HSG W/THRU BD LATCH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$0.69
10
$0.601
25
$0.48
100
$0.453
250
Xem
250
$0.393
1,000
$0.319
2,500
$0.307
5,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
3.96 mm (0.156 in)
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Wire-to-Board
Bulk
Headers & Wire Housings 12P SL156 HSG W/RAMP LRG OPEN
360°
+7 hình ảnh
1-647401-2
TE Connectivity / AMP
1:
$1.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-647401-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 12P SL156 HSG W/RAMP LRG OPEN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
1
$1.94
10
$1.65
25
$1.47
100
$1.40
250
Xem
250
$1.31
500
$1.25
1,000
$1.15
2,500
$1.09
5,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
SL-156
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 19P SL156 HSG W/O LCK RAMP
1-640251-9
TE Connectivity / AMP
19,200:
$0.347
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-640251-9
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 19P SL156 HSG W/O LCK RAMP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 19,200
Nhiều: 19,200
Các chi tiết
Wire Housings
19 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
SL-156
Wire-to-Board
Headers & Wire Housings SL-156 SKT 24-18 Reel of 1000
3-647406-1 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.072
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-647406-1-MR
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SL-156 SKT 24-18 Reel of 1000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
SL-156
24 AWG to 18 AWG
Reel
Headers & Wire Housings SL156 RECPT PTPBR Reel of 1000
641550-1 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.095
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-641550-1-MR
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SL156 RECPT PTPBR Reel of 1000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
SL-156
Wire-to-Board, Wire-to-Wire
30 AWG to 24 AWG
- 55 C
+ 105 C
Reel