Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
10114831-10103LF
Amphenol FCI
1:
$0.41
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10103LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings WTB 1.25 WAFER 90 DIP
1
$0.41
10
$0.344
25
$0.302
100
$0.267
1,000
$0.195
2,000
Xem
250
$0.24
2,000
$0.166
5,000
$0.161
10,000
$0.157
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10 POS RECEPT .156 TOP PCB GOLD
09-48-3106
Molex
1:
$2.34
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-3106
Molex
Headers & Wire Housings 10 POS RECEPT .156 TOP PCB GOLD
159 Có hàng
1
$2.34
10
$2.13
25
$2.08
100
$1.93
250
Xem
250
$1.89
500
$1.74
1,000
$1.65
5,544
$1.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors 2POS AMP MCP 2.8 REC HSG
3-1418483-1
TE Connectivity
1:
$1.53
154 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-1418483-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2POS AMP MCP 2.8 REC HSG
154 Có hàng
1
$1.53
10
$1.31
25
$1.17
100
$1.11
250
Xem
250
$1.04
500
$0.965
700
$0.918
2,800
$0.874
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
224483-1083
Molex
1:
$6.59
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-224483-1083
Molex
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
50 Có hàng
1
$6.59
10
$6.07
25
$3.88
50
$3.63
100
Xem
100
$3.25
250
$3.13
500
$3.10
1,000
$2.95
2,500
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
224483-1104
Molex
1:
$5.28
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-224483-1104
Molex
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
50 Có hàng
1
$5.28
10
$4.49
25
$4.21
250
$4.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals 4.8 PIDG FASTON REC
9-160483-1
TE Connectivity
1:
$0.85
4,031 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-9-160483-1
TE Connectivity
Terminals 4.8 PIDG FASTON REC
4,031 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.85
10
$0.704
25
$0.662
100
$0.645
250
Xem
250
$0.622
500
$0.553
1,000
$0.49
2,000
$0.489
5,000
$0.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors 2P AMP MCP2.8 REC HSG CODA
1-1418483-1
TE Connectivity
1:
$1.50
3,252 Có hàng
2,100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-148483-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2P AMP MCP2.8 REC HSG CODA
3,252 Có hàng
2,100 Đang đặt hàng
1
$1.50
25
$1.32
100
$1.23
250
$1.12
500
Xem
500
$1.07
700
$0.943
5,600
$0.888
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors 2POS AMP MCP 2.8 REC HSG
4-1418483-1
TE Connectivity
1:
$1.81
822 Có hàng
700 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-4-1418483-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2POS AMP MCP 2.8 REC HSG
822 Có hàng
700 Đang đặt hàng
1
$1.81
10
$1.54
25
$1.38
100
$1.31
250
Xem
250
$1.23
500
$1.14
700
$1.08
2,800
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
224483-1042
Molex
1:
$1.99
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-224483-1042
Molex
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
47 Có hàng
1
$1.99
10
$1.69
100
$1.68
250
$1.64
500
Xem
500
$1.63
1,000
$1.56
2,000
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
224483-1062
Molex
1:
$2.58
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-224483-1062
Molex
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
38 Có hàng
1
$2.58
10
$2.03
1,000
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12CKT PCB TOP ENTRY
09-48-3126
Molex
1:
$4.51
901 Có hàng
462 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-3126
Molex
Headers & Wire Housings 12CKT PCB TOP ENTRY
901 Có hàng
462 Đang đặt hàng
1
$4.51
10
$3.83
250
$3.51
462
$3.33
924
Xem
924
$2.67
2,772
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Standard Circular Connector RECP SQUARE STD 28-7
360°
+4 hình ảnh
208483-1
TE Connectivity
1:
$81.37
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2084831
TE Connectivity
Standard Circular Connector RECP SQUARE STD 28-7
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 3.0m
33483147805030
HARTING
1:
$31.52
11 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147805030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PVC 3.0m
11 Đang đặt hàng
1
$31.52
10
$26.72
25
$25.16
50
$23.96
100
Xem
100
$22.82
250
$21.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Wire-to-board,1.25mm Wafer,T/H,R/A,4P,Ti
10114831-10104LF
Amphenol FCI
1:
$0.46
Mã Phụ tùng của Mouser
649-10114831-10104LF
Amphenol FCI
Headers & Wire Housings Wire-to-board,1.25mm Wafer,T/H,R/A,4P,Ti
1
$0.46
10
$0.392
25
$0.344
100
$0.304
1,000
$0.222
2,000
Xem
250
$0.273
2,000
$0.196
5,000
$0.189
10,000
$0.185
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 7.5m
33483147804075
HARTING
1:
$59.10
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483147804075
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type A OM - DB RJ45 Cat.6A PUR 7.5m
1
$59.10
10
$54.94
25
$53.83
50
$52.91
100
Xem
100
$51.44
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
224483-1024
Molex
1:
$2.65
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-224483-1024
Molex
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
50 Có hàng
1
$2.65
10
$2.31
25
$2.22
50
$1.64
100
Xem
100
$1.51
250
$1.43
500
$1.41
1,000
$1.36
2,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
224483-1044
Molex
1:
$2.66
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-224483-1044
Molex
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
50 Có hàng
1
$2.66
10
$2.26
25
$2.12
500
$2.11
1,000
Xem
1,000
$2.10
2,500
$2.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
224483-1063
Molex
1:
$2.88
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-224483-1063
Molex
Rectangular Cable Assemblies 2.00MM MICRO TPA OTS ASSY
50 Có hàng
1
$2.88
10
$2.45
25
$2.29
1,000
$2.28
2,500
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 0.8mm right angle WTB 12Pos
1-2483190-2
TE Connectivity
10,500:
$0.747
10,500 Hàng nhà máy có sẵn
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2483190-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 0.8mm right angle WTB 12Pos
10,500 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 10,500
Nhiều: 10,500
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Bott 15 Ckts Gold
09-48-3154
Molex
1:
$5.61
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-09-48-3154
Molex
Headers & Wire Housings KK 156 PCB Assy Bott 15 Ckts Gold
21 Có hàng
1
$5.61
10
$5.11
25
$4.84
50
$4.72
100
Xem
100
$4.50
250
$3.39
385
$3.12
1,155
$2.96
2,695
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heat Shrink Cable Boots & End Caps TACOM SHRINK BOOK
360°
+5 hình ảnh
12273148-310
Glenair
1:
$265.78
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
631-12273148-310
Glenair
Heat Shrink Cable Boots & End Caps TACOM SHRINK BOOK
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings
714-83-112-31-012101
Preci-dip
1:
$3.11
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-7148311231012101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
292 Có hàng
1
$3.11
10
$2.83
25
$2.68
100
$2.49
250
Xem
250
$2.18
500
$2.12
1,000
$1.84
2,500
$1.73
5,000
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings
360°
314-83-112-01-899101
Preci-dip
1:
$3.43
405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
437-3148311201899101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
405 Có hàng
1
$3.43
10
$3.12
25
$2.96
100
$2.75
250
Xem
250
$2.41
440
$2.12
880
$1.81
2,640
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Heat Shrink Tubing & Sleeves 3:1 Thin Wall+Adhsv 3/16, 48" Black
EPS300-3/16-48"-Black-Bulk
3M Electronic Specialty
1:
$5.92
1,201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
5174-348316
3M Electronic Specialty
Heat Shrink Tubing & Sleeves 3:1 Thin Wall+Adhsv 3/16, 48" Black
1,201 Có hàng
1
$5.92
10
$5.67
25
$5.07
50
$4.67
100
Xem
100
$4.46
250
$4.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Terminals TERMINAL STRIP
360°
+2 hình ảnh
831
Keystone Electronics
1:
$1.85
781 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
534-831
Keystone Electronics
Terminals TERMINAL STRIP
781 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
1
$1.85
10
$1.44
25
$1.32
500
$1.29
1,000
Xem
1,000
$0.98
2,500
$0.838
5,000
$0.823
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết