Headers & Wire Housings 4 POS HDR VERT 30 AU KEY X
1-917338-3
TE Connectivity
1:
$4.95
1,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917338-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 4 POS HDR VERT 30 AU KEY X
1,215 Có hàng
1
$4.95
17
$2.84
51
$2.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-3100S 8P RECPT
1-178288-7
TE Connectivity
1:
$1.19
3,160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11782887
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3100S 8P RECPT
3,160 Có hàng
1
$1.19
10
$1.05
25
$0.976
100
$0.793
200
$0.673
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings H-HDR ASSY 2/3P
1376135-3
TE Connectivity
1:
$2.94
2,358 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1376135-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings H-HDR ASSY 2/3P
2,358 Có hàng
1
$2.94
10
$2.83
25
$2.25
92
$2.07
506
Xem
506
$1.89
1,012
$1.69
2,530
$1.64
5,014
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings CONTACT TAB
1747443-6
TE Connectivity
1:
$5.38
3,000 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747443-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT TAB
3,000 Có hàng
3,000 Đang đặt hàng
1
$5.38
10
$4.90
25
$4.64
50
$4.53
100
Xem
100
$4.32
250
$3.78
500
$3.66
1,000
$3.12
2,500
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG
175195-3
TE Connectivity
3,500:
$0.34
14,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175195-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 24-20 AWG
14,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,500
$0.34
7,000
$0.324
10,500
$0.308
Mua
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 6 POS R/A 15 AU DUAL
178303-2
TE Connectivity
1:
$3.83
4,186 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-178303-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 6 POS R/A 15 AU DUAL
4,186 Có hàng
1
$3.83
10
$2.65
23
$2.59
115
$2.52
253
Xem
253
$2.31
506
$2.25
1,012
$2.18
2,507
$2.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D-3100D 12 TAB HSG
178964-6
TE Connectivity
1:
$2.93
1,151 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1789646
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-3100D 12 TAB HSG
1,151 Có hàng
1
$2.93
10
$2.54
25
$2.28
100
$2.11
300
Xem
300
$2.00
600
$1.87
1,050
$1.79
2,550
$1.67
5,100
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RECPT 6 POS 3.81 KEY YY
2-178127-6
TE Connectivity
1:
$1.86
1,534 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-178127-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECPT 6 POS 3.81 KEY YY
1,534 Có hàng
1
$1.86
10
$1.59
25
$1.42
100
$1.29
200
Xem
200
$1.21
600
$1.18
1,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC HSG 4P K/Y
2-179958-4
TE Connectivity
1:
$3.77
1,177 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-179958-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC HSG 4P K/Y
1,177 Có hàng
1
$3.77
10
$3.04
25
$2.86
100
$2.58
300
Xem
300
$2.38
500
$2.31
2,500
$2.17
5,000
$2.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D HDRASY V 20PY BLK AU
2-1827875-0
TE Connectivity
1:
$6.48
1,096 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1827875-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D HDRASY V 20PY BLK AU
1,096 Có hàng
1
$6.48
10
$5.31
102
$4.68
255
$4.42
510
Xem
510
$3.56
2,516
$3.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYN.TAB CONT. M SIZE LONG D-5 SERIES
2013593-1
TE Connectivity
1:
$4.66
2,416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2013593-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYN.TAB CONT. M SIZE LONG D-5 SERIES
2,416 Có hàng
1
$4.66
10
$4.05
25
$3.92
50
$3.83
100
Xem
100
$3.48
250
$3.40
500
$3.31
1,000
$2.73
2,500
$2.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
353718-3
TE Connectivity
1:
$0.92
10,994 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-353718-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 16-14 AWG 30 AU
10,994 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.92
10
$0.778
25
$0.695
100
$0.662
250
Xem
250
$0.59
500
$0.58
1,000
$0.561
2,000
$0.519
5,000
$0.512
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 3 POS HDR R/A TIN KEY X
1-178138-5
TE Connectivity
1:
$1.46
3,052 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178138-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 3 POS HDR R/A TIN KEY X
3,052 Có hàng
1
$1.46
10
$1.28
20
$1.21
100
$1.14
260
Xem
260
$0.736
500
$0.662
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HDR 5 POS VERT 15 AU KEY X
360°
+4 hình ảnh
1-178315-2
TE Connectivity
1:
$4.62
3,210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178315-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 5 POS VERT 15 AU KEY X
3,210 Có hàng
1
$4.62
10
$3.84
17
$3.47
51
$3.31
102
Xem
102
$3.08
255
$3.01
510
$2.84
1,003
$2.79
2,516
$2.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY X
1-179552-2
TE Connectivity
1:
$0.89
8,195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179552-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS HOUSING TAB KEY X
8,195 Có hàng
1
$0.89
10
$0.748
25
$0.718
100
$0.672
250
Xem
250
$0.448
1,000
$0.437
5,000
$0.364
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 8P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
1-1903131-4
TE Connectivity
1:
$1.09
3,025 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903131-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P PNL MNT TAB HSG 2.5MM PITCH
3,025 Có hàng
1
$1.09
10
$0.606
25
$0.546
400
$0.499
1,200
Xem
1,200
$0.491
2,800
$0.393
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 6P PNL MNT TAB HSG 6.35MM PITCH
360°
+4 hình ảnh
1-1903331-3
TE Connectivity
1:
$2.28
1,732 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903331-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 6P PNL MNT TAB HSG 6.35MM PITCH
1,732 Có hàng
1
$2.28
10
$2.09
50
$2.08
400
$1.99
1,200
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 10 POS HDR R/A TIN KEY XX
1-316080-5
TE Connectivity
1:
$3.57
838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316080-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10 POS HDR R/A TIN KEY XX
838 Có hàng
1
$3.57
10
$2.96
112
$2.55
252
$2.37
504
Xem
504
$1.95
1,008
$1.83
2,506
$1.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
360°
+4 hình ảnh
1-316081-2
TE Connectivity
1:
$11.24
503 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-316081-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HDR R/A 15 AU KEY XX
503 Có hàng
1
$11.24
12
$7.93
24
$7.88
1,008
$7.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings REC L/P 3L 16-14
1-353717-3
TE Connectivity
1:
$1.38
6,277 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-353717-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC L/P 3L 16-14
6,277 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
10
$1.18
25
$1.05
100
$0.998
250
Xem
250
$0.935
500
$0.891
1,000
$0.847
2,000
$0.784
5,000
$0.733
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
1-917542-2
TE Connectivity
1:
$13.79
634 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917542-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings S/ROW HDR ASSY 4P V
634 Có hàng
1
$13.79
10
$8.04
50
$7.98
100
$7.86
2,000
$5.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 5P TAB HSG
1-177648-5
TE Connectivity
1:
$1.01
3,413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-11776485
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 5P TAB HSG
3,413 Có hàng
1
$1.01
10
$0.928
100
$0.869
300
$0.826
600
Xem
600
$0.779
1,050
$0.742
2,550
$0.699
5,100
$0.525
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 REC CONT L/LP
1747498-2
TE Connectivity
1:
$1.76
4,919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1747498-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D4200 REC CONT L/LP
4,919 Có hàng
1
$1.76
10
$0.99
100
$0.95
500
$0.93
1,000
$0.909
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 15 AU
175284-2
TE Connectivity
4,000:
$0.277
16,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175284-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 28-24 AWG 15 AU
16,000 Có hàng
Bao bì thay thế
4,000
$0.277
8,000
$0.264
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Reel of 3000
175286-5
TE Connectivity
3,000:
$0.241
39,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-175286-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RCPT 20-16 AWG 15 AU Reel of 3000
39,000 Có hàng
Bao bì thay thế
3,000
$0.241
6,000
$0.23
9,000
$0.218
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết