Kết quả: 966
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Cuối đầu nối A Số chân cuối đầu nối A Cuối đầu nối B Số chân cuối đầu nối B Chiều dài cáp Bước Định mức điện áp
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-50/26/ 4,0M/1756/022 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 36 Position IDC/FLK 50 Position 4 m 60 VDC
Molex Rectangular Cable Assemblies Pre-Crimped Lead OneBlade Female-to-Pigtail 1.00um (Sn) 150mm 30 AWG BLK 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Receptacle 1 Position Pigtail 150 mm 100 VAC/DC
Molex Rectangular Cable Assemblies Pre-Crimped Lead OneBlade Female-to-Pigtail 1.00um (Sn) 300mm 30 AWG BLK 100Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Receptacle 1 Position Pigtail 300 mm 100 VAC/DC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4ACS/2 0-93B/R4ACS 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA BLKHD JK/SMA R/A PLG CBL 0.75MET 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

750 mm (29.528 in)
Phoenix Contact EV Charging Cables EV-T1G2CC-DC200A-25FT1ASBK11AN 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
25 ft
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/10,0-93F/R4AC 44Có hàng
75Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 4 Position RJ45 4 Position 10 m (32.808 ft) 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-R4ACS/1 0-94C/R4ACS 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Molex Specialized Cables SW1 OTS CABLE ASSY 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Receptacle Receptacle 1 m 1 kV
Amphenol RF 145111-05-12.00
Amphenol RF RF Cable Assemblies Mini SMB R/A Plug to Mini SMB St Jck 12i 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

304.8 mm (12 in)
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/20,0-93F/R4AC 57Có hàng
70Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 4 Position RJ45 4 Position 20 m (65.617 ft) 48 VAC, 60 VDC
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA BLKHD JK/SMA R/A PLG CBL 1.00MET 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 m (3.281 ft)
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-2X14/26/ 4,0M/1756/062 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 20 Position IDC/FLK 14 Position 4 m 120 VAC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/15,0-93F/R4AC 41Có hàng
35Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 4 Position RJ45 4 Position 15 m (49.213 ft) 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MSD/ 2,0-93F/R4AC 337Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M12 4 Position RJ45 4 Position 2 m (6.562 ft) 48 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-50/26/ 1,0M/1756/021 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 36 Position IDC/FLK 50 Position 1 m 30 VAC, 30 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-50/26/ 1,0M/1756/022 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 36 Position IDC/FLK 50 Position 1 m 60 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-50/26/ 1,0M/1756/020 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 36 Position IDC/FLK 50 Position 1 m 25 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-2X14/26/ 4,0M/1756/064 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 20 Position IDC/FLK 14 Position 4 m 60 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-2X14/26/ 1,0M/1756/061 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 20 Position IDC/FLK 14 Position 1 m 60 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-2X14/26/ 1,0M/1756/060 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 20 Position IDC/FLK 14 Position 1 m 120 VAC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-50/26/ 1,0M/1756/023 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 36 Position IDC/FLK 50 Position 1 m 25 VAC, 60 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-50/26/ 4,0M/1756/024 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 36 Position IDC/FLK 50 Position 4 m 30 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-2X14/26/ 1,0M/1756/064 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 20 Position IDC/FLK 14 Position 1 m 60 VDC
Phoenix Contact Specialized Cables VIP-PA-2X14/26/ 4,0M/1756/060 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug 20 Position IDC/FLK 14 Position 4 m 120 VAC