Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 1.0m
33483232A32010
HARTING
1:
$31.10
60 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A32010
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 1.0m
60 Có hàng
1
$31.10
10
$29.90
25
$25.40
50
$24.58
100
Xem
100
$22.46
250
$21.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 2.0m
33483232A32020
HARTING
1:
$34.32
37 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A32020
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 2.0m
37 Có hàng
1
$34.32
10
$33.20
25
$28.30
50
$26.04
100
Xem
100
$24.79
250
$23.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 3.0m
33483232A32030
HARTING
1:
$37.14
6 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A32030
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 3.0m
6 Có hàng
1
$37.14
10
$31.87
25
$29.87
50
$28.45
100
Xem
100
$27.09
250
$25.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 5.0m
33483232A32050
HARTING
1:
$43.77
35 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483232A32050
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Type B OM 5x2xAWG26 PVC 5.0m
35 Có hàng
1
$43.77
25
$36.92
50
$33.21
100
$31.62
250
$29.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Gray
26 AWG
IP20
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 0,5m
33280202001005
HARTING
1:
$22.38
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 0,5m
163 Có hàng
1
$22.38
10
$19.20
25
$17.95
50
$17.16
100
Xem
100
$16.71
250
$15.26
500
$14.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 7,5m
33280202001075
HARTING
1:
$45.82
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 7,5m
41 Có hàng
1
$45.82
10
$38.94
25
$36.51
50
$36.17
100
Xem
100
$33.10
250
$31.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
7.5 m (24.606 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 15m
33280202001150
HARTING
1:
$68.93
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 15m
48 Có hàng
1
$68.93
10
$59.08
25
$55.39
50
$52.74
100
$50.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
15 m (49.213 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 20m
33280202001200
HARTING
1:
$83.26
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 20m
49 Có hàng
1
$83.26
10
$72.16
25
$67.66
50
$67.65
100
$61.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 m (65.617 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 10m
33280202002100
HARTING
1:
$45.75
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 10m
49 Có hàng
1
$45.75
10
$42.65
25
$39.05
50
$38.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 m (32.808 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 20m
33280202002200
HARTING
1:
$88.27
48 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002200
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 20m
48 Có hàng
1
$88.27
10
$76.50
25
$71.72
50
$68.29
100
$65.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
20 m (65.617 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 5,0m
33483434805050
HARTING
1:
$81.37
25 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434805050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 5,0m
25 Có hàng
1
$81.37
10
$69.16
50
$61.74
100
$58.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX IP20 5M
09457510027
HARTING
1:
$63.70
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457510027
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 FLEX IP20 5M
46 Có hàng
1
$63.70
10
$56.54
25
$55.70
50
$53.10
100
Xem
100
$51.57
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Yellow
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, angled top to angled bottom, cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 3m
09470304049
HARTING
1:
$71.38
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09470304049
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 Cat5 Overmolded Patch Cable, angled top to angled bottom, cable type C trailing 2x2xAWG22/7, PUR green, 3m
60 Có hàng
1
$71.38
10
$63.54
25
$61.97
100
$55.91
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
No Connector
Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 2,0m
33280202001020
HARTING
1:
$26.05
22 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001020
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 2,0m
22 Có hàng
1
$26.05
10
$23.50
25
$22.06
50
$21.01
100
Xem
100
$20.01
250
$18.76
500
$17.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 m (6.562 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 2,1m
33280202001021
HARTING
1:
$25.57
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001021
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 2,1m
19 Có hàng
1
$25.57
10
$23.36
25
$21.78
50
$21.32
100
Xem
100
$20.94
250
$20.74
500
$20.33
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.1 m (6.89 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 10m
33280202001100
HARTING
1:
$51.37
27 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202001100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG26/7 PUR 10m
27 Có hàng
1
$51.37
10
$45.73
25
$42.88
50
$40.83
100
Xem
100
$38.88
250
$36.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 m (32.808 ft)
Yellow
26 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 1,0m
33280202002010
HARTING
1:
$27.27
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 1,0m
30 Có hàng
1
$27.27
10
$23.41
25
$21.95
50
$20.69
100
Xem
100
$19.70
250
$18.47
500
$17.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 m (3.281 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 7,5m
33280202002075
HARTING
1:
$48.90
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33280202002075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables T1 SPE IP20 1x2xAWG22/7 PUR 7,5m
29 Có hàng
1
$48.90
10
$42.12
25
$39.49
50
$37.60
100
Xem
100
$35.80
250
$33.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
7.5 m (24.606 ft)
Yellow
22 AWG
IP20
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE A CBL ASSY CAT6A
33480606830005
HARTING
1:
$35.05
13 Có hàng
63 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480606830005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE A CBL ASSY CAT6A
13 Có hàng
63 Đang đặt hàng
1
$35.05
10
$29.79
25
$27.37
50
$26.06
100
Xem
100
$24.82
250
$23.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE A CBL ASSY CAT6A
33480653830010
HARTING
1:
$27.52
66 Có hàng
218 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480653830010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables IX TYPE A CBL ASSY CAT6A
66 Có hàng
218 Đang đặt hàng
1
$27.52
10
$23.39
25
$22.01
50
$21.29
100
Xem
100
$17.29
250
$16.21
500
$15.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 1,0m
33483434805010
HARTING
1:
$64.86
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434805010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A 4x2xAWG26 Cat6A PVC 1,0m
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Yellow
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A 4x2xAWG26 Cat6A PVC out 5,0m
33483434806050
HARTING
1:
$82.14
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483434806050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Tp A 4x2xAWG26 Cat6A PVC out 5,0m
10 Có hàng
1
$82.14
10
$77.75
25
$65.45
50
$62.32
100
$59.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
Plug
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Black
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PVC 0,5m
33483447805005
HARTING
1:
$44.77
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483447805005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type A - RJ45 IP20 Cat6A PVC 0,5m
10 Có hàng
1
$44.77
10
$38.80
25
$35.67
50
$33.97
100
Xem
100
$32.35
250
$30.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Yellow
26 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type B 5x2xAWG26 Signal PUR 0,5m
33483535A21005
HARTING
1:
$63.17
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483535A21005
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type B 5x2xAWG26 Signal PUR 0,5m
5 Có hàng
1
$63.17
10
$53.70
25
$53.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Gray
26 AWG
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type B 5x2xAWG26 Signal PUR 5,0m
33483535A21050
HARTING
1:
$85.57
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33483535A21050
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables MPP ix Type B 5x2xAWG26 Signal PUR 5,0m
8 Có hàng
1
$85.57
10
$72.73
25
$68.18
50
$64.93
100
$61.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IX Industrial Cable
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Gray
26 AWG
50 VAC, 60 VDC