Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568-A SHD 30M
1300500362
Molex
1:
$206.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500362
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568-A SHD 30M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$206.07
10
$195.72
25
$193.60
50
$190.63
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
30 m (98.425 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 5M
1300500375
Molex
1:
$80.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500375
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/RJ45 568A SHLD 5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$80.80
10
$78.24
25
$77.02
50
$76.01
100
Xem
100
$72.73
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
RJ45
8 Position
5 m (16.404 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B SHLD 10M
1300500420
Molex
1:
$112.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500420
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568B SHLD 10M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
1
$112.43
10
$107.43
25
$105.78
50
$104.40
100
Xem
100
$99.93
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJLNXX RJ11 CORDSET 2M
1300500438
Molex
1:
$69.32
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500438
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables RJLNXX RJ11 CORDSET 2M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
1
$69.32
10
$61.54
25
$59.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ11
6 Position
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 568B SHD 1M
1300500512
Molex
24:
$46.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500512
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ RJ45/RJ45 568B SHD 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
24
$46.23
120
$45.65
264
$44.59
504
Xem
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
24 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJLNXX FEMALE 1M 568B
1300500532
Molex
24:
$74.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500532
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables RJLNXX FEMALE 1M 568B
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
24
$74.90
48
$72.01
72
$69.61
120
$64.25
264
Xem
264
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables EN568BMALE RJ45 MOULD-1M
1300508023
Molex
24:
$51.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300508023
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables EN568BMALE RJ45 MOULD-1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
24
$51.71
48
$50.53
72
$49.53
120
$47.95
264
Xem
264
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
Cat 5e
RJ45
8 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
24 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-LYNXX FEMALE PATCHCORD 1M
1300508069
Molex
24:
$56.02
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300508069
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables RJ-LYNXX FEMALE PATCHCORD 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
Patch Cord
Female
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables EN M12DC FR PG9 BPM/RJ45 4P PVC 0.5M
1300540003
Molex
1:
$65.96
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300540003
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables EN M12DC FR PG9 BPM/RJ45 4P PVC 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
1
$65.96
10
$54.50
20
$53.24
60
$53.02
100
Xem
100
$51.64
260
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Female
500 mm (19.685 in)
D Coded
Ethernet Cables / Networking Cables
130055-0004
Molex
1:
$71.64
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-130055-0004
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables
Không Lưu kho
1
$71.64
10
$68.36
25
$66.94
50
$65.37
100
Xem
100
$63.34
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male
600 mm (23.622 in)
IP67
125 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568A SHD 1.0M
1300550011
Molex
24:
$41.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300550011
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET FR/FP PASS 568A SHD 1.0M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
24
$41.70
48
$41.10
72
$40.80
120
$40.23
264
Xem
264
$39.49
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
1 m (3.281 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
201591-3030
Molex
90:
$211.94
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3030
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 3.0 /- .08 26 AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 90
Nhiều: 30
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-2ZQE 1M 30AWG CABL
203366-1010
Molex
100:
$470.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-203366-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-2ZQE 1M 30AWG CABL
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 20
Các chi tiết
ZQSFP+
ZQSFP+
Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-8ZSFP 56G CABLE ASSEMBLY
205856-1010
Molex
80:
$405.89
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205856-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-8ZSFP 56G CABLE ASSEMBLY
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 80
Nhiều: 16
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-8zSFP 28AWG 1.0M Cable Assembly
205856-3010
Molex
84:
$477.29
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205856-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD-8zSFP 28AWG 1.0M Cable Assembly
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 84
Nhiều: 14
Ethernet Cables / Networking Cables QSFPDD-8zSFP 2.5M 28awg
205856-3025
Molex
88:
$289.73
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205856-3025
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFPDD-8zSFP 2.5M 28awg
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 88
Nhiều: 8
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFPDD-8zSFP 3M 26AWG
205856-3030
Molex
96:
$336.78
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-205856-3030
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFPDD-8zSFP 3M 26AWG
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 96
Nhiều: 6
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD TO (4) ZQSFP+ 30AWG 1.0m
206566-1010
Molex
100:
$351.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-206566-1010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD TO (4) ZQSFP+ 30AWG 1.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 20
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD TO (4) ZQSFP+ 28AWG 2.0m
206566-3020
Molex
98:
$273.83
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-206566-3020
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP-DD TO (4) ZQSFP+ 28AWG 2.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 98
Nhiều: 14
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 0,2m
220957-0101
Molex
50:
$40.25
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0101
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 0,2m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 0,3m
220957-0102
Molex
50:
$43.50
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0102
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 0,3m
Không Lưu kho
50
$43.50
100
$42.38
250
$41.09
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
300 mm (11.811 in)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 3.0m
220957-0107
Molex
50:
$66.56
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0107
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 3.0m
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 10m
220957-0110
Molex
20:
$135.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0110
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 10m
Không Lưu kho
20
$135.38
25
$130.17
50
$125.83
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 15m
220957-0111
Molex
20:
$164.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0111
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 15m
Không Lưu kho
20
$164.85
25
$159.51
50
$153.24
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
26 AWG
IP20
60 VAC
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 20m
220957-0112
Molex
20:
$205.34
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
538-220957-0112
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables SPE IP20 1x2xAWG26 / 19 PUR 20m
Không Lưu kho
20
$205.34
25
$198.09
50
$190.27
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 1
Single Pair Ethernet (SPE)
Plug
2 Position
Plug
2 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
26 AWG
IP20
60 VAC