Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 5M
2382948-5
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$105.66
73 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-5
TE Connectivity / DEUTSCH
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 5M
73 Đang đặt hàng
1
$105.66
10
$85.42
30
$81.35
60
$77.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Socket
8 Position
Socket
8 Position
Female / Female
5 m (16.404 ft)
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 10M
2382948-7
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$333.88
20 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382948-7
TE Connectivity / DEUTSCH
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO FEMALE, 10M
20 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Socket
8 Position
Socket
8 Position
Female / Female
10 m (32.808 ft)
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 10M
2382949-7
TE Connectivity / DEUTSCH
1:
$224.62
70 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2382949-7
TE Connectivity / DEUTSCH
Ethernet Cables / Networking Cables DTHS, CABLE ASSY, FEMALE TO MALE, 10M
70 Đang đặt hàng
1
$224.62
10
$198.72
25
$186.29
50
$177.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Socket
7 Position
Plug
7 Position
Female / Male
10 m (32.808 ft)
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-5.0M
TAD14145101-005
TE Connectivity
1:
$51.40
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14145101-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PUR TYPE C GREEN-5.0M
1
$51.40
10
$45.01
26
$42.89
50
$40.95
100
Xem
100
$38.58
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-5.0M
TAD14545101-005
TE Connectivity
1:
$62.53
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14545101-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-5.0M
1
$62.53
10
$54.67
30
$53.65
60
$53.19
120
Xem
120
$51.97
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
TAD14741311-002
TE Connectivity
1:
$33.34
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14741311-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-PVC TYPE B RED-1.0M
1
$33.34
10
$29.11
25
$27.31
50
$26.01
100
Xem
100
$24.77
250
$24.58
500
$23.43
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Red
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-FRNC TYPE B GREEN-2.0M
TAD14747101-020
TE Connectivity
1:
$43.46
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14747101-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MS-FRNC TYPE B GREEN-2.0M
100 Đang đặt hàng
1
$43.46
10
$37.67
25
$35.56
50
$33.86
250
Xem
250
$33.15
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MS-PUR
TAX38725102-004
TE Connectivity
1:
$130.22
61 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38725102-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 3.0SH-M12X-8MS-PUR
61 Đang đặt hàng
1
$130.22
10
$113.26
25
$112.46
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PUR
TAX38725102-005
TE Connectivity
1:
$157.70
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX38725102-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-PUR
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-TPE
TAX3872A202-005
TE Connectivity
1:
$142.11
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3872A202-005
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-8MS- 5.0SH-M12X-8MS-TPE
1
$142.11
10
$130.42
30
$125.40
60
$121.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
TCD14741111-003
TE Connectivity
1:
$40.07
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TCD14741111-003
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-RJ-PVC-22SH-TYPE B GREEN-1.5M
1
$40.07
10
$34.94
25
$32.76
50
$31.19
100
Xem
100
$29.98
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue (Teal)
22 AWG
D Coded
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
2374986-4
TE Connectivity
1:
$10.66
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2374986-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
1
$10.66
10
$9.73
25
$9.55
45
$9.54
270
$8.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Assembly
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
2 m (6.562 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
2374986-6
TE Connectivity
1:
$10.66
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2374986-6
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables MATENET,CABLE ASSY,100 MBPS UTP
1
$10.66
10
$9.73
30
$9.54
60
$9.53
120
Xem
120
$9.39
270
$8.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cable Assembly
Receptacle
2 Position
Receptacle
2 Position
Female / Female
3 m (9.843 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PVC-22SH-TYPE B GREEN-10M
TAD14541111-007
TE Connectivity
1:
$72.24
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14541111-007
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PVC-22SH-TYPE B GREEN-10M
1
$72.24
10
$64.31
30
$61.83
60
$59.77
105
$58.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
10 m (32.808 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
TAD14841111-150
TE Connectivity
1:
$77.58
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14841111-150
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-MR-PVC TYPE B-15.0M
1
$77.58
25
$76.52
50
$75.48
100
$72.12
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
15 m (49.213 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables SCREWCAPSKTFLAT HEAD AUTOMACHINE SYSTEM
TE Connectivity / AMP 1-21003-9
1-21003-9
TE Connectivity / AMP
100:
$0.793
112 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-21003-9
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SCREWCAPSKTFLAT HEAD AUTOMACHINE SYSTEM
112 Hàng nhà máy có sẵn
100
$0.793
1,000
$0.772
2,000
$0.732
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables PINDOWEL
TE Connectivity 1-21919-1
1-21919-1
TE Connectivity
200:
$0.963
230 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-21919-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables PINDOWEL
230 Hàng nhà máy có sẵn
200
$0.963
600
$0.883
1,000
$0.791
2,600
$0.732
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE, CAN BUS TO MOTOR
TE Connectivity 2161677-1
2161677-1
TE Connectivity
1:
$146.88
4 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2161677-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE, CAN BUS TO MOTOR
4 Hàng nhà máy có sẵn
1
$146.88
10
$138.60
25
$136.50
50
$128.00
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bus System Cable
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE ASSEMBLY,CAT 5E PATCH CORD,SHIELD
TE Connectivity 2168427-2
2168427-2
TE Connectivity
1:
$83.95
18 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2168427-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables CABLE ASSEMBLY,CAT 5E PATCH CORD,SHIELD
18 Hàng nhà máy có sẵn
1
$83.95
10
$79.30
26
$78.11
50
$76.57
100
Xem
100
$73.09
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
Ethernet Cables / Networking Cables PIN,DOWEL AUTOMACHINE SYSTEM
TE Connectivity / AMP 21920-5
21920-5
TE Connectivity / AMP
20:
$6.95
148 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
571-21920-5
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables PIN,DOWEL AUTOMACHINE SYSTEM
148 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,ECS,12in,
TE Connectivity RJ45-ECS-NR
RJ45-ECS-NR
TE Connectivity
1:
$11.30
150 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
814-RJ45-ECS-NR
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45,ECS,12in,
150 Hàng nhà máy có sẵn
1
$11.30
10
$10.02
25
$9.63
50
$9.25
100
Xem
100
$8.73
250
$7.96
500
$7.45
1,000
$7.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L1220
1-2016487-2
TE Connectivity
5:
$2,519.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016487-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L1220
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L1500
1-2016487-5
TE Connectivity
5:
$2,815.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016487-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L1500
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L1220
1-2016488-2
TE Connectivity
5:
$2,519.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016488-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L1220
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L1500
1-2016488-5
TE Connectivity
5:
$2,815.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016488-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L1500
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết