Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L1220
1-2016489-2
TE Connectivity
5:
$2,519.64
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016489-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L1220
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L1500
1-2016489-5
TE Connectivity
5:
$2,815.76
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2016489-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L1500
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C/A QSFP 0.5M P1- P2 UNEQUALIZED
1-2053638-6
TE Connectivity
50:
$52.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2053638-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A QSFP 0.5M P1- P2 UNEQUALIZED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 5 METER
1-2333842-0
TE Connectivity
50:
$102.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2333842-0
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 5 METER
1-2334878-0
TE Connectivity
50:
$161.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2334878-0
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L2000
2-2016487-0
TE Connectivity
5:
$3,182.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2016487-0
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L2000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L2000
2-2016488-0
TE Connectivity
5:
$3,182.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2016488-0
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L2000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L2000
2-2016489-0
TE Connectivity
25:
$3,182.43
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2016489-0
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L2000
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L305
2016487-3
TE Connectivity
5:
$1,722.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016487-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L305
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L610
2016487-6
TE Connectivity
5:
$1,986.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016487-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L910
2016487-9
TE Connectivity
5:
$2,194.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016487-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO MALE,70GHz,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L305
2016488-3
TE Connectivity
5:
$1,722.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016488-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L305
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L610
2016488-6
TE Connectivity
5:
$1,891.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016488-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L910
2016488-9
TE Connectivity
5:
$2,194.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016488-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 FEMALE TO FEMALE,70GHz,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L305
2016489-3
TE Connectivity
5:
$1,722.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L305
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L610
2016489-6
TE Connectivity
5:
$1,986.97
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L610
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L910
2016489-9
TE Connectivity
5:
$2,194.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2016489-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables HF CA,1.85 MALE TO FEMALE,70GHz,L910
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO 4XSFP+, 0.5M
2053453-1
TE Connectivity
30:
$81.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053453-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO 4XSFP+, 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
Các chi tiết
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP to [4]SFP+ 1M 30AWG CABLE ASSY
2053453-2
TE Connectivity
100:
$136.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053453-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP to [4]SFP+ 1M 30AWG CABLE ASSY
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
10Gb Ethernet and Fiber
QSFP+
38 Position
SFP+
20 Position
1 m (3.281 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO 4XSFP+, 2.5M
2053453-7
TE Connectivity
50:
$96.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2053453-7
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables C/A, QSFP TO 4XSFP+, 2.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 0.5M
2127931-1
TE Connectivity / AMP
50:
$39.79
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127931-1
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 0.5M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
SFP Copper Cable
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 1M
2127931-2
TE Connectivity
1:
$73.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127931-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 1 tuần
1
$73.94
10
$65.82
25
$63.29
50
$61.17
100
$59.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SFP Copper Cable
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
30 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 2M
2127931-3
TE Connectivity
20:
$44.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127931-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 30AWG 2M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
20
$44.38
40
$43.50
60
$43.10
100
$42.71
Mua
Tối thiểu: 20
Nhiều: 20
Các chi tiết
SFP Copper Cable
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 1M
2127932-2
TE Connectivity / AMP
25:
$40.94
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127932-2
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 1M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
SFP Copper Cable
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 3M
2127932-4
TE Connectivity / AMP
40:
$44.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2127932-4
TE Connectivity / AMP
Ethernet Cables / Networking Cables SFP+ TO SFP+ 28AWG 3M
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
SFP Copper Cable
SFP+
20 Position
SFP+
20 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
28 AWG
Bulk