Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METERS
2333841-5
TE Connectivity
50:
$52.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333841-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METERS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 0.5 METER
2333842-1
TE Connectivity
50:
$46.82
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
38 Position
Male / Male
500 mm (19.685 in)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1 METER
2333842-2
TE Connectivity
50:
$52.18
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1.5 METER
2333842-3
TE Connectivity
50:
$57.75
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2 METER
2333842-4
TE Connectivity
50:
$56.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2.5 METER
2333842-5
TE Connectivity
50:
$60.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3.5 METER
2333842-7
TE Connectivity
50:
$79.80
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-7
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 3.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4.5 METER
2333842-9
TE Connectivity
50:
$79.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333842-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 26AWG 4.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METER
2333843-5
TE Connectivity / Raychem
50:
$218.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333843-5
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 28AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 26AWG 3 METER
2333844-6
TE Connectivity / Raychem
50:
$275.90
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2333844-6
TE Connectivity / Raychem
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO (2) QSFP 25GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 30AWG
2334236-1
TE Connectivity
40:
$89.68
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G 1 METER, 30AWG
2334236-2
TE Connectivity
40:
$102.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334236-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G 1 METER, 30AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 28AWG 3 METER
2334877-6
TE Connectivity
50:
$309.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334877-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 28AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 26AWG
2334878-1
TE Connectivity
50:
$82.81
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP+, 28G, 0.5 METER, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 1 METER
2334878-2
TE Connectivity
50:
$89.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 1.5 METER
2334878-3
TE Connectivity
50:
$95.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 1.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 2 METER
2334878-4
TE Connectivity
50:
$101.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-4
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 2 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 2.5 METER
2334878-5
TE Connectivity
50:
$108.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-5
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 2.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3 METER
2334878-6
TE Connectivity
50:
$131.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-6
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
38 Position
Plug
80 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3.5 METER
2334878-7
TE Connectivity
50:
$121.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-7
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 3.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 4.5 METER
2334878-9
TE Connectivity
50:
$133.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334878-9
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP TO [4]SFP 25GIG 26AWG 4.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG
2334985-2
TE Connectivity
50:
$30.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2334985-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables SFP28 DIRECTATTACHCA 1M, 32AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
28 Position
Plug
28 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - OSFP, 3 METER, 26AWG
2336065-3
TE Connectivity
50:
$303.48
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2336065-3
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables OSFP - OSFP, 3 METER, 26AWG
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 0.5 METER
2336313-1
TE Connectivity
50:
$43.93
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2336313-1
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 0.5 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
32 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 1 METER
2336313-2
TE Connectivity
50:
$47.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2336313-2
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP 25GIG 32AWG 1 METER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Các chi tiết
High Speed Cable Assembly
QSFP28
16 Position
QSFP28
16 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
32 AWG
3.5 V