Ethernet Cables / Networking Cables PATCH CORD
17-180524
Amphenol CONEC
1:
$114.50
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
706-17-180524
Amphenol CONEC
Ethernet Cables / Networking Cables PATCH CORD
4 Có hàng
1
$114.50
10
$97.52
25
$96.92
50
$95.38
100
Xem
100
$89.09
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7700-74301-S4U0150
Murrelektronik
1:
$51.55
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S4U0150
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 1.5m
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.5 m (4.921 ft)
Blue
24 AWG
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MP IND 568A 1M STRANDED
1300500222
Molex
1:
$64.14
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500222
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MP IND 568A 1M STRANDED
1 Có hàng
1
$64.14
10
$56.94
25
$54.74
50
$52.92
100
Xem
100
$50.00
250
$46.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT GRY CAT6 SLIM PTCH CBL
N201-S06-GY
Tripp Lite
1:
$6.86
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N201-S06-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT GRY CAT6 SLIM PTCH CBL
5 Có hàng
1
$6.86
10
$5.59
25
$5.24
50
$4.91
100
Xem
100
$4.68
250
$4.43
500
$4.24
1,000
$4.04
2,500
$3.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
609.6 mm (24 in)
Gray
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 3' YELLOW SNAGLESS
73-8895-3
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.63
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-73-8895-3
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 3' YELLOW SNAGLESS
93 Có hàng
1
$4.63
10
$4.21
25
$3.99
50
$3.90
100
Xem
100
$3.71
200
$3.25
600
$3.15
1,000
$2.69
2,600
$2.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Yellow
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 10' BLUE SNAGLESS
73-8892-10
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$6.33
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-738892-10
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 10' BLUE SNAGLESS
52 Có hàng
1
$6.33
10
$5.97
25
$5.78
50
$4.82
80
Xem
80
$4.81
560
$4.61
1,040
$4.42
2,560
$4.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
3.048 m (10 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 0.5M OUTD OVERM
09457710100
HARTING
1:
$24.59
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09457710100
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJI CBL AWG 22/7 IP20 0.5M OUTD OVERM
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
RJ45
4 Position
RJ45
4 Position
Male / Male
Green
22 AWG
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
09482828756010
HARTING
1:
$70.12
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09482828756010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables PP V4 RJ45 CBL ASSY CAT6A 1.0M
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m
09488585588150
HARTING
1:
$66.38
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488585588150
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables VB RJ45-VB RJ45 Green 15m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
15 m (49.213 ft)
Green
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC yellow, 0.3m
09488787587003
HARTING
1:
$12.52
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787587003
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC yellow, 0.3m
1 Có hàng
1
$12.52
10
$10.05
50
$10.02
100
$9.71
250
Xem
250
$9.26
500
$8.96
1,000
$8.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC blue, 7.5m
09488787589075
HARTING
1:
$34.49
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09488787589075
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables RJ Industrial RJ45 DualBoot Patch Cable, Cat6a FRNC blue, 7.5m
10 Có hàng
1
$34.49
10
$29.67
25
$28.51
50
$28.02
100
Xem
100
$27.54
250
$26.77
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN FML RA SNGL END 1.5M PVC
21349900597015
HARTING
1:
$55.18
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-21349900597015
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables 7/8" 4PIN FML RA SNGL END 1.5M PVC
10 Có hàng
1
$55.18
10
$47.53
25
$47.12
250
$46.99
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
7700-74301-S7V0500
Murrelektronik
1:
$87.95
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074301S7V0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 shielded Ethernet, TPE 2x2x22AWG SF/UTP CAT5e gn UL/CSA,ITC/PLTC 5m
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Green
22 AWG
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
7700-74718-S4W0500
Murrelektronik
1:
$86.35
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770074718S4W0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables RJ45 male 0 / RJ45 male 0 , 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Male / Male
IP20
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables UnSHLD Cat 5E 4-pair Patch Cable 14ft
MP-5ERJ45UNNB-014
Amphenol Cables on Demand
1:
$12.10
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-5ERJ45UNNB-014
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables UnSHLD Cat 5E 4-pair Patch Cable 14ft
10 Có hàng
1
$12.10
10
$10.73
25
$9.48
50
$9.29
100
Xem
100
$9.16
250
$9.01
500
$8.91
1,000
$8.76
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.267 m (14 ft)
Blue
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RJFTVSQFlngRcptTrnsv SealCordset1mRJ45Nic
RJFTV2SA2N10100BTX
Amphenol Socapex
1:
$160.73
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-FTV2SA2N10100BTX
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables RJFTVSQFlngRcptTrnsv SealCordset1mRJ45Nic
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 ORANGE 5'
MP-5ERJ45UNNO-005
Amphenol Cables on Demand
1:
$6.24
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP-5ERJ45UNNO005
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 ORANGE 5'
30 Có hàng
1
$6.24
10
$5.65
25
$5.34
50
$4.68
100
Xem
100
$4.51
250
$4.38
500
$4.18
1,000
$4.05
2,500
$3.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Orange
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 15
MP-54RJ45SNNE-015
Amphenol Cables on Demand
1:
$21.96
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP54RJ45SNNE015
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 15
5 Có hàng
1
$21.96
10
$18.66
25
$17.34
100
$16.74
250
Xem
250
$16.39
500
$16.17
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 50
MP-54RJ45SNNE-050
Amphenol Cables on Demand
1:
$38.13
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP54RJ45SNNE050
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E SHIELDED BEIGE 50
8 Có hàng
1
$38.13
10
$33.40
25
$31.96
50
$30.93
100
$29.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GRAY 14
MP-5ERJ45UNNA-014
Amphenol Cables on Demand
1:
$12.10
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-MP5ERJ45UNNA014
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 5E UTP RJ45 GRAY 14
7 Có hàng
1
$12.10
10
$10.73
25
$10.32
50
$9.90
100
Xem
100
$9.35
250
$8.53
500
$7.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables 30 in. w/ RJ45 plug overmold;Cat5e
RJFSFTP5E0076
Amphenol Socapex
1:
$88.06
24 Có hàng
70 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP5E0076
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables 30 in. w/ RJ45 plug overmold;Cat5e
24 Có hàng
70 Đang đặt hàng
1
$88.06
10
$74.86
20
$70.18
50
$65.51
100
$62.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
RJ45
Male / Male
762 mm (30 in)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables Brad RJ45 ENET SE CRDST 8P M/P STR 5M
130050-0166
Molex
1:
$221.64
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-130050-0166
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables Brad RJ45 ENET SE CRDST 8P M/P STR 5M
5 Có hàng
1
$221.64
10
$193.48
25
$186.54
50
$179.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RJ45
Pigtail
5 m (16.404 ft)
26 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 5' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Red 5'
N002-005-RD
Tripp Lite
1:
$3.90
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-005-RD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 5' Cat5e/Cat5 350MHz RJ45 M/M Red 5'
6 Có hàng
1
$3.90
10
$3.89
25
$3.87
50
$3.80
100
Xem
100
$3.01
250
$2.63
500
$2.53
1,000
$2.17
2,500
$2.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.52 m (5 ft)
Red
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 1FT RED CT6 GIGABT PTCH CBL
N200-001-RD
Tripp Lite
1:
$4.13
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-001-RD
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 1FT RED CT6 GIGABT PTCH CBL
6 Có hàng
1
$4.13
10
$3.33
25
$3.27
50
$2.90
100
Xem
100
$2.85
250
$2.58
500
$2.48
1,000
$2.29
2,500
$2.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
304.8 mm (12 in)
Red
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT GREEN CAT6 GIG PTCH CBL
N200-006-GN
Tripp Lite
1:
$6.61
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N200-006-GN
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 6FT GREEN CAT6 GIG PTCH CBL
1 Có hàng
1
$6.61
10
$5.65
25
$5.47
50
$4.96
100
Xem
100
$4.71
250
$4.36
500
$4.11
1,000
$3.76
2,500
$3.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5e, Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Green
24 AWG