Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6, RJ45 JK-PL 1FT,BK
BM-6AJPK001F
Stewart Connector
1:
$12.09
166 Có hàng
120 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
530-BM-6AJPK001F
Stewart Connector
Ethernet Cables / Networking Cables BEL C6, RJ45 JK-PL 1FT,BK
166 Có hàng
120 Đang đặt hàng
1
$12.09
10
$10.67
20
$8.48
60
$8.33
100
Xem
100
$8.25
260
$7.97
500
$7.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
304.8 mm (12 in)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
1201088305
Molex
1:
$81.54
101 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088305
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables MICRO-CHANGE M12 DBLEND CORDST
101 Có hàng
1
$81.54
10
$69.39
25
$68.65
50
$68.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
M12
Male / Male
2 m (6.562 ft)
22 AWG
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables CSE M12 ETH 4P DC MA MA STR WSOR 10M DE
1201088311
Molex
1:
$148.51
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1201088311
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables CSE M12 ETH 4P DC MA MA STR WSOR 10M DE
12 Có hàng
1
$148.51
10
$136.30
25
$131.05
50
$126.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Male
10 m (32.808 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
1300500139
Molex
1:
$1,257.39
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1300500139
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables ENET MMJ IND/IND 568A 50M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
50 m (164.042 ft)
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
N002-014-GY
Tripp Lite
1:
$5.89
744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N002-014-GY
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables CAT5E 350MHZ GRAY 14' PATCH RJ45M/M
744 Có hàng
1
$5.89
10
$5.36
25
$5.08
100
$4.96
250
Xem
250
$4.72
500
$4.13
1,000
$4.01
2,500
$3.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
4.27 m (14 ft)
Gray
26 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
TAX3822A202-004
TE Connectivity
1:
$80.60
68 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3822A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MR -8CON-TPE-3.0SH
68 Có hàng
1
$80.60
10
$72.36
25
$69.58
50
$67.25
100
Xem
100
$65.62
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables N261-001-YW
N261-001-YW
Tripp Lite
Sản phẩm Sẵn có Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N261-001-YW
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables N261-001-YW
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0837 Series Pre-Wired
PX0837/2M00
Bulgin
1:
$73.61
70 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0837/2M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0837 Series Pre-Wired
70 Có hàng
1
$73.61
10
$63.31
20
$59.35
50
$56.52
100
$54.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT BLU RT-ANGL CT6 PTCH CBL
N204-003-BL-RA
Tripp Lite
1:
$9.04
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
545-N204-003-BL-RA
Tripp Lite
Ethernet Cables / Networking Cables 3FT BLU RT-ANGL CT6 PTCH CBL
359 Có hàng
1
$9.04
10
$7.85
25
$7.43
50
$7.23
100
Xem
100
$6.90
250
$6.56
500
$6.42
1,000
$5.92
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45, Right Angle
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
914.4 mm (36 in)
Blue
24 AWG
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
PXPTPU12FBF08XRJ030PU
Bulgin
1:
$118.87
17 Có hàng
23 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
167-U12FBF08XRJ030PU
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables M12 8P Plg 3M TPU Flx Body to RJ45 Cbl
17 Có hàng
23 Đang đặt hàng
1
$118.87
10
$101.46
25
$96.51
50
$91.91
100
$89.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
3 m (9.843 ft)
X Coded
Bulk
48 V
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
PX0838/3M00
Bulgin
1:
$75.92
60 Có hàng
60 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
172-PX0838/3M00
Bulgin
Ethernet Cables / Networking Cables Overmould Flex Connector PX0838 Series Pre-Wired
60 Có hàng
60 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
24 AWG
IP68
30 VAC, 42 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 10m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
RJFSFTP61000
Amphenol Socapex
1:
$202.63
41 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-RJFSFTP61000
Amphenol Socapex
Ethernet Cables / Networking Cables Cat6 10m CBL W/RJ45 Overmold Plg on Ends
41 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
SF-NDAQGF100G-003M
Amphenol Cables on Demand
1:
$335.10
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-SFNDAQGF100G003M
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables QSFP28-4 SFP28 30 AWG 3M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
30 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MS -8CON-TPE-3.0SH
TAX3812A202-004
TE Connectivity
1:
$75.67
84 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAX3812A202-004
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables RPC-M12X-MS -8CON-TPE-3.0SH
84 Có hàng
1
$75.67
10
$66.98
25
$62.80
50
$54.81
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
M12
8 Position
No Connector
Male
3 m (9.843 ft)
Blue (Teal)
26 AWG
X Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
73-8890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
1:
$4.23
596 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
601-738890-7
AIM-Cambridge / Cinch Connectivity Solutions
Ethernet Cables / Networking Cables 7' GRAY SNAGLESS
596 Có hàng
1
$4.23
50
$3.44
120
$2.98
240
$2.94
600
Xem
600
$2.91
2,520
$2.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
RJ45
Male / Male
2.134 m (7 ft)
Gray
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 0,5m
Murrelektronik 7000-44511-6590050
7000-44511-6590050
Murrelektronik
1:
$65.60
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000445116590050
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / M12 male 0 shielded Ethernet, PUR 2x2xAWG22 shielded gn UL/CSA+drag chain 0,5m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
RCE-01-G-00.60-D
Samtec
1:
$131.27
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
200-RCE01G0060D
Samtec
Ethernet Cables / Networking Cables AccliMate IP68 Sealed Rectangular Ethernet Cable Assembly
14 Có hàng
1
$131.27
10
$124.27
25
$119.60
50
$119.43
100
Xem
100
$76.01
250
Báo giá
1,000
$8.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
IP68
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHLD CA RJ45-RJ45 6' Black
MP-64RJ45UNNK-006
Amphenol Cables on Demand
1:
$7.07
355 Có hàng
211 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-64RJ45UNNK-006
Amphenol Cables on Demand
Ethernet Cables / Networking Cables CAT 6 UNSHLD CA RJ45-RJ45 6' Black
355 Có hàng
211 Đang đặt hàng
1
$7.07
10
$6.00
25
$5.23
50
$4.94
100
Xem
100
$4.76
250
$4.70
500
$4.55
1,000
$4.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.829 m (6 ft)
Black
24 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
201591-3010
Molex
1:
$340.71
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3010
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.0 +/- .05
122 Có hàng
1
$340.71
10
$339.45
20
$286.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Fiber Channel
Plug
76 Position
Plug
76 Position
Male
1 m (3.281 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
201591-3015
Molex
1:
$299.62
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-201591-3015
Molex
Ethernet Cables / Networking Cables DDQ to DDQ 28 AWG 1.5 +/- .08
165 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
Plug
Male
1.5 m (4.921 ft)
28 AWG
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
TAD14141111-002
TE Connectivity
1:
$12.98
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14141111-002
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-PVC TYPE B-1.0M
125 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
1 m (3.281 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-2.0M
TAD14545101-020
TE Connectivity
1:
$41.74
107 Có hàng
95 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-TAD14545101-020
TE Connectivity
Ethernet Cables / Networking Cables M12D4-MS-FS-PUR-22SH-TYPE C GREEN-2.0M
107 Có hàng
95 Đang đặt hàng
1
$41.74
10
$39.76
25
$37.48
50
$30.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
2 m (6.562 ft)
Green
22 AWG
D Coded
IP67
250 V
Ethernet Cables / Networking Cables PC DATA CAB 5FT RJ45 BOTH SIDE
CBL-RJ45-MM-5+
Mini-Circuits
1:
$14.78
1 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
139-CBL-RJ45-MM-5
Sản phẩm Mới
Mini-Circuits
Ethernet Cables / Networking Cables PC DATA CAB 5FT RJ45 BOTH SIDE
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RJ45
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
1.524 m (5 ft)
Bulk
Ethernet Cables / Networking Cables PLUG ANOD .271-.330
ECRA0211UB0
L-Com
1:
$214.35
1 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECRA0211UB0
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables PLUG ANOD .271-.330
1 Có hàng
1
$214.35
10
$199.86
25
$196.50
50
$192.92
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Cables / Networking Cables C6 JAM NUT SHLD SEALED EN w/ DUST CAP
ECSK2109U00
L-Com
1:
$261.06
5 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
17-ECSK2109U00
Mới tại Mouser
L-Com
Ethernet Cables / Networking Cables C6 JAM NUT SHLD SEALED EN w/ DUST CAP
5 Có hàng
1
$261.06
10
$245.04
25
$240.89
50
$236.43
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết