Amphenol Cụm dây cáp RF

Kết quả: 56,846
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies 2.92mm Male to SMPM Female 500mm Cable Assembly for .086 Cable 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Pin (Male) SMPM Socket (Female) 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 40 GHz T-Flex 405
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMA Male to SMA Male 6" Non-Magnetic Cable Assembly for .085 Cable 20Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohmss 18 GHz 0.085 Flexible Coax Bag
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMA Male to SMPM Female 6" Non-Magnetic Cable Assembly for .085 Cable 22Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohmss 18 GHz 0.085 Flexible Coax Bag
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMPM Female to SMPM Female 6" Non-Magnetic Cable Assembly for .085 Cable 25Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohmss 40 GHz 0.085 Flexible Coax Bag
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMPM Female to SMA Male 6" Non-Magnetic Cable Assembly for .047 Cable 19Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) Straight SMA Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohmss 18 GHz 0.047 Flexible Coax Bag
Amphenol / SV Microwave RF Cable Assemblies SMPM Female to SMPM Female 6" Non-Magnetic Cable Assembly for .047 Cable 24Có hàng
25Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMPM Jack (Female) Straight SMPM Jack (Female) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohmss 40 GHz 0.047 Flexible Coax Bag
Amphenol Times Microwave Systems FBT-500
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies Flexible High Power, Low Loss Cable, .465" FEP jacket 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Amphenol Custom Cable Q-0O01C000S012i
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies BNC-SP/MCX-SP G179 12I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BNC Plug (Male) Straight MCX Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 75 Ohms 4 GHz RG-179 Bag
Amphenol Custom Cable Q-3B01F0005006i
Amphenol Custom Cable RF Cable Assemblies SMA-SP/MCX-SP G316 6I 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Straight MCX Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Poly Bags
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL NEX10 Male to NEX10 Male 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 2.92 (m) to 2.92 (m) 10" Assembly 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 254 mm (10 in) 50 Ohms Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 N Male to N Male 1 Meter 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 1.829 m (6 ft) 50 Ohms 26.5 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 1 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL N Male to N Male 2 Meter 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

N Plug (Male) Straight N Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPP-250-LLPL NEX10 Male to NEX10 Male 1 Meter 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT-5G-402 4.3/10 Male to 4.3/10 Male 2 Meter 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.3/10 Plug (Male) Straight 4.3/10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT402 low PIM jumper, N male to QMA male, 1 meter 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N Jack (Male) Straight N Jack (Male) Right Angle 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 2.92 (m) to 2.92 (m) 12" Assembly 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 2.92 (m) to 2.92 (m) 8" Assembly 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.92 mm Plug (Male) Straight 2.92 mm Plug (Male) Straight 203.2 mm (8 in) 50 Ohms Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies TFT402 low PIM jumper, 4.3/10 DIN male to 4.3/10 DIN male right angle, 1 meter 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4.1/9.5 Jack (Male) Straight 4.1/9.5 Jack (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms Coaxial Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Plug (Male) Straight SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 22 GHz Blue
Amphenol Times Microwave Systems RF Cable Assemblies SPO-250 NEX10 Male to NEX10 Male 2 Meter 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NEX10 Plug (Male) Straight NEX10 Plug (Male) Straight 2 m (6.562 ft) 50 Ohms 5.8 GHz Coaxial Blue