Headers & Wire Housings LP 6.2 PLUG HOUSING, 3P, NATURAL
2487511-3
TE Connectivity
1:
$0.30
1,799 Có hàng
1,800 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2487511-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings LP 6.2 PLUG HOUSING, 3P, NATURAL
1,799 Có hàng
1,800 Đang đặt hàng
1
$0.30
10
$0.254
25
$0.224
100
$0.195
300
Xem
300
$0.172
1,200
$0.142
2,700
$0.133
5,100
$0.127
10,200
$0.094
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plugs
3 Position
- 40 C
+ 90 C
Headers & Wire Housings QP6.5 TPA HORIZONTAL
2495492-2
TE Connectivity
1:
$0.20
5,000 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2495492-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings QP6.5 TPA HORIZONTAL
5,000 Có hàng
1
$0.20
10
$0.097
25
$0.08
100
$0.072
250
Xem
250
$0.062
1,000
$0.052
2,500
$0.049
5,000
$0.048
10,000
$0.045
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Accessories
Terminal Position Assurance
2 Position
QP 6.5
Wire-to-Board, Power
- 40 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings LP 6.2 HEADER ASSY, 3P, NATURAL
2487504-3
TE Connectivity
1:
$0.50
3,599 Có hàng
3,600 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2487504-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity
Headers & Wire Housings LP 6.2 HEADER ASSY, 3P, NATURAL
3,599 Có hàng
3,600 Đang đặt hàng
1
$0.50
10
$0.427
25
$0.375
100
$0.332
300
Xem
300
$0.298
1,200
$0.242
2,700
$0.227
5,100
$0.217
10,200
$0.167
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
3 Position
- 40 C
+ 90 C
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 4P, KEY A, NATURAL
TE Connectivity / Raychem 2427710-2
2427710-2
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.43
5,100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2427710-2
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 4P, KEY A, NATURAL
5,100 Có hàng
1
$0.43
10
$0.365
25
$0.321
100
$0.284
250
Xem
250
$0.255
1,020
$0.207
2,550
$0.194
5,100
$0.186
10,200
$0.174
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 6P, KEY A, NATURAL
TE Connectivity / Raychem 2427710-3
2427710-3
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.49
3,550 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2427710-3
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 6P, KEY A, NATURAL
3,550 Có hàng
1
$0.49
10
$0.412
25
$0.362
100
$0.32
250
Xem
250
$0.288
1,020
$0.234
2,550
$0.219
5,100
$0.199
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 18P, KEY A, NATURAL
TE Connectivity / Raychem 2427710-9
2427710-9
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.92
2,550 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2427710-9
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 18P, KEY A, NATURAL
2,550 Có hàng
1
$0.92
10
$0.802
25
$0.733
100
$0.661
250
Xem
250
$0.604
1,020
$0.487
2,550
$0.456
5,100
$0.421
10,200
$0.414
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 10P, KEY A, NATURAL
TE Connectivity / Raychem 2427710-5
2427710-5
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.53
3,553 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2427710-5
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 10P, KEY A, NATURAL
3,553 Có hàng
1
$0.53
10
$0.456
25
$0.417
100
$0.376
250
Xem
250
$0.344
1,020
$0.284
2,550
$0.266
5,100
$0.245
10,200
$0.241
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 14P, KEY A, NATURAL
TE Connectivity / Raychem 2427710-7
2427710-7
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.65
2,538 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2427710-7
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 14P, KEY A, NATURAL
2,538 Có hàng
1
$0.65
10
$0.558
25
$0.511
100
$0.461
250
Xem
250
$0.421
1,020
$0.348
2,550
$0.326
5,100
$0.302
10,200
$0.299
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 12P, KEY A, NATURAL
TE Connectivity / Raychem 2427710-6
2427710-6
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.59
3,570 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2427710-6
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 12P, KEY A, NATURAL
3,570 Có hàng
1
$0.59
10
$0.511
25
$0.468
100
$0.422
250
Xem
250
$0.385
1,020
$0.318
2,550
$0.298
5,100
$0.272
10,200
$0.271
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 16P, KEY A, NATURAL
TE Connectivity / Raychem 2427710-8
2427710-8
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.86
2,550 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2427710-8
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 16P, KEY A, NATURAL
2,550 Có hàng
1
$0.86
10
$0.745
25
$0.681
100
$0.615
250
Xem
250
$0.561
1,020
$0.452
2,550
$0.424
5,100
$0.393
10,200
$0.389
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 8P, KEY A, NATURAL
TE Connectivity / Raychem 2427710-4
2427710-4
TE Connectivity / Raychem
1:
$0.52
3,545 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2427710-4
Sản phẩm Mới
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings SGI 1.5 HEADER ASSY, 8P, KEY A, NATURAL
3,545 Có hàng
1
$0.52
10
$0.442
25
$0.389
100
$0.343
250
Xem
250
$0.308
1,020
$0.251
2,550
$0.235
5,100
$0.213
10,200
$0.212
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 06P MTA156 CONN ASSY 18AWG OR
3-644718-6
TE Connectivity / AMP
1:
$4.64
5,668 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-644718-6
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 06P MTA156 CONN ASSY 18AWG OR
5,668 Có hàng
1
$4.64
10
$4.22
25
$4.00
100
$3.72
250
Xem
250
$3.15
1,000
$3.10
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Assembly
6 Position
3.96 mm (0.156 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
MTA-156
MTA
18 AWG
Bulk
Headers & Wire Housings MICRO CT CONN MT REC ASSEMBLY 15P
1-2355088-5
TE Connectivity
1:
$1.25
3,618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2355088-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MICRO CT CONN MT REC ASSEMBLY 15P
3,618 Có hàng
1
$1.25
10
$0.952
100
$0.906
250
$0.849
500
Xem
500
$0.809
1,000
$0.769
2,000
$0.692
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Connectors
Header Assembly
15 Position
1.2 mm (0.047 in)
1 Row
SMD/SMT
Press Fit
Straight
Socket (Female)
Tin
Wire-to-Board
28 AWG to 26 AWG
- 30 C
+ 85 C
Bulk
Headers & Wire Housings HDR 3 POS VERT 15 AU KEY-X
1-178313-2
TE Connectivity
1:
$3.57
9,017 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-178313-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HDR 3 POS VERT 15 AU KEY-X
9,017 Có hàng
1
$3.57
10
$1.92
253
$1.83
506
$1.79
5,014
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
3 Position
3.81 mm (0.15 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 50 POS HDR 15AU W/LONG LATCHES
360°
+4 hình ảnh
1-5499922-0
TE Connectivity
1:
$4.44
4,593 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-5499922-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50 POS HDR 15AU W/LONG LATCHES
4,593 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
2.79 mm (0.11 in)
AMP-LATCH
AMP-LATCH
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tray
Headers & Wire Housings D-2100 HDR R/A 20P KEY Y
1376137-2
TE Connectivity
1:
$5.28
4,642 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1376137-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2100 HDR R/A 20P KEY Y
4,642 Có hàng
1
$5.28
102
$5.01
510
$4.48
1,003
$3.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
20 Position
2.5 mm (0.098 in)
2 Row
3.75 mm (0.148 in)
Through Hole
Solder Pin
Right Angle
Pin (Male)
Gold
D-2000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings MLTRY PLRZD RECPT 40 NOVO
360°
+5 hình ảnh
1658620-9
TE Connectivity
1:
$2.87
9,689 Có hàng
5,625 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1658620-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MLTRY PLRZD RECPT 40 NOVO
9,689 Có hàng
5,625 Đang đặt hàng
1
$2.87
10
$2.60
25
$2.22
90
$1.96
270
Xem
270
$1.86
540
$1.77
1,035
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Ribbon Cable
40 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Straight
Socket (Female)
Gold
AMP-LATCH NOVO
AMP-LATCH
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tray
Headers & Wire Housings 03P RECPT 18 AWG ORA
3-641217-3
TE Connectivity / AMP
1:
$2.12
11,335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-641217-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 03P RECPT 18 AWG ORA
11,335 Có hàng
1
$2.12
10
$1.95
25
$1.82
100
$1.69
250
Xem
250
$1.58
500
$1.49
1,000
$1.41
2,500
$1.31
5,000
$1.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
MTA-156
MTA
Wire-to-Board
18 AWG
- 55 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
102917-2
TE Connectivity
1:
$0.58
38,134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1029172
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
38,134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.537
1,000
$0.536
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 2 POS HDR VERT 15 AU KEY X
1-917337-2
TE Connectivity
1:
$1.68
28,272 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-917337-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2 POS HDR VERT 15 AU KEY X
28,272 Có hàng
1
$1.68
10
$1.63
26
$1.38
1,014
$1.14
2,522
Xem
2,522
$1.10
5,018
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
2 Position
5.08 mm (0.2 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
D-3000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings MICRO CT CONN MT REC ASSEMBLY 8P
2355088-8
TE Connectivity
1:
$0.68
4,899 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2355088-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MICRO CT CONN MT REC ASSEMBLY 8P
4,899 Có hàng
1
$0.68
10
$0.579
25
$0.517
100
$0.492
250
Xem
250
$0.439
1,000
$0.417
5,000
$0.355
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Connectors
Header Assembly
8 Position
1.2 mm (0.047 in)
1 Row
SMD/SMT
Press Fit
Straight
Socket (Female)
Tin
Wire-to-Board
28 AWG to 26 AWG
- 30 C
+ 85 C
Bulk
Headers & Wire Housings D-2100 HDR VERT 20P 15 AU KEY X
1318127-1
TE Connectivity
1:
$9.99
3,873 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1318127-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D-2100 HDR VERT 20P 15 AU KEY X
3,873 Có hàng
1
$9.99
10
$7.66
17
$6.54
102
$6.45
255
Xem
255
$6.18
510
$5.84
1,003
$4.16
2,516
$3.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Shrouded
20 Position
2.5 mm (0.098 in)
2 Row
3.75 mm (0.148 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Pin (Male)
Gold
D-2000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings D2100 REC HSG 20P
2-1318118-9
TE Connectivity
1:
$1.39
20,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1318118-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D2100 REC HSG 20P
20,284 Có hàng
1
$1.39
10
$1.22
25
$1.17
100
$0.928
200
$0.602
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.5 mm (0.098 in)
2 Row
3.75 mm (0.148 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
D-2000
DYNAMIC SERIES
Wire-to-Board
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 05P RECPT 18 AWG ORA
3-644460-5
TE Connectivity / AMP
1:
$3.06
9,150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-644460-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 05P RECPT 18 AWG ORA
9,150 Có hàng
1
$3.06
10
$2.66
25
$2.47
100
$2.38
250
Xem
250
$2.10
500
$1.86
1,000
$1.65
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
3.96 mm (0.156 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
MTA-156
MTA
Wire-to-Board
18 AWG
- 55 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings .1CL IDC REC 2X25P 30AU
360°
+3 hình ảnh
1-1658623-0
TE Connectivity
1:
$4.29
5,385 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1658623-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings .1CL IDC REC 2X25P 30AU
5,385 Có hàng
1
$4.29
10
$3.65
25
$3.17
108
$3.08
252
Xem
252
$2.90
504
$2.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Ribbon Cable
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
IDC
Socket (Female)
Gold
AMP-LATCH NOVO
AMP-LATCH
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube