Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
102348-3
TE Connectivity
1:
$1.26
950 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1023483
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP
950 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.26
10
$1.06
25
$1.02
100
$0.959
250
Xem
250
$0.872
500
$0.785
1,000
$0.697
2,000
$0.654
5,000
$0.623
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HOUS MOD IV 2X3 P NEUTRAL
144095-2
TE Connectivity
1:
$1.25
1,673 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-144095-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HOUS MOD IV 2X3 P NEUTRAL
1,673 Có hàng
1
$1.25
10
$1.07
25
$0.891
100
$0.856
250
Xem
250
$0.78
500
$0.733
1,000
$0.689
5,000
$0.596
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
3 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 24 MODIV HSG DR MRKD
2-87456-0
TE Connectivity
1:
$4.66
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87456-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 24 MODIV HSG DR MRKD
1 Có hàng
1
$4.66
10
$3.64
25
$3.25
100
$3.08
300
Xem
300
$2.85
500
$2.75
1,000
$2.62
2,000
$2.46
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG
5-102107-3
TE Connectivity
1:
$0.35
2,248 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102107-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CRIMP SNAP-IN PINS 26-22 AWG
2,248 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.35
10
$0.283
25
$0.263
100
$0.25
250
Xem
250
$0.24
1,000
$0.228
3,000
$0.21
5,000
$0.207
10,000
$0.197
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 26-22
5-103171-5
TE Connectivity
1:
$0.63
2,432 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-103171-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 26-22
2,432 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.63
10
$0.479
25
$0.458
100
$0.448
5,000
$0.408
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
6-102316-3
TE Connectivity
1:
$0.95
1,142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-102316-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
1,142 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.95
10
$0.684
25
$0.659
100
$0.582
250
Xem
250
$0.521
1,000
$0.49
3,000
$0.422
5,000
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
6-102316-4
TE Connectivity
1:
$0.96
113 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-102316-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 32-27 AWG gold
113 Có hàng
1
$0.96
10
$0.821
25
$0.788
100
$0.737
250
Xem
250
$0.67
500
$0.603
1,000
$0.549
2,000
$0.515
5,000
$0.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 28 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 1 SNGL .105 width
7-87499-2
TE Connectivity
1:
$0.63
4,297 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7874992
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 1 SNGL .105 width
4,297 Có hàng
1
$0.63
10
$0.494
25
$0.454
100
$0.435
250
Xem
250
$0.406
1,000
$0.386
2,500
$0.351
5,000
$0.349
10,000
$0.344
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
1 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG tin
86016-3
TE Connectivity
1:
$0.58
1,803 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-860163
TE Connectivity
Headers & Wire Housings STANDARD PRESSURE 24-20 AWG tin
1,803 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.58
10
$0.48
25
$0.416
100
$0.398
250
Xem
250
$0.376
1,000
$0.358
3,000
$0.331
5,000
$0.324
10,000
$0.285
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 05 MODIV HSG COMP SR .100CL
86426-7
TE Connectivity / AMP
1:
$4.46
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86426-7
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 05 MODIV HSG COMP SR .100CL
20 Có hàng
1
$4.46
10
$4.06
25
$3.85
100
$3.58
250
Xem
250
$3.13
500
$3.04
1,000
$2.59
2,500
$2.41
5,000
$2.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
5 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings RETAINING PIN
87046-2
TE Connectivity
1:
$2.18
794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87046-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RETAINING PIN
794 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.18
10
$1.90
25
$1.82
100
$1.70
250
Xem
250
$1.54
500
$1.42
1,000
$1.21
2,000
$1.15
5,000
$0.953
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
87046-4
TE Connectivity
1:
$1.05
1,439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-870464
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
1,439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.05
10
$0.938
25
$0.838
100
$0.798
250
Xem
250
$0.748
500
$0.712
1,000
$0.692
2,000
$0.611
5,000
$0.547
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 2X13P MOD4 BU GEH
927690-1
TE Connectivity
1:
$1.03
1,436 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-927690-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 2X13P MOD4 BU GEH
1,436 Có hàng
1
$1.03
10
$0.984
25
$0.932
100
$0.884
250
Xem
250
$0.804
500
$0.682
1,000
$0.585
2,500
$0.519
5,000
$0.517
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
26 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 24 MODIV VRT DR CE 1
1-534998-2
TE Connectivity
1:
$4.82
818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534998-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 24 MODIV VRT DR CE 1
818 Có hàng
1
$4.82
10
$3.84
18
$3.74
54
$3.61
108
Xem
108
$3.37
252
$3.18
504
$3.17
1,008
$2.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 28 MODIV VRT DR CE 1
1-534998-4
TE Connectivity
1:
$5.52
511 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-534998-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 28 MODIV VRT DR CE 1
511 Có hàng
1
$5.52
10
$4.54
25
$4.53
112
$3.95
512
Xem
512
$3.55
1,008
$3.51
2,512
$3.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
28 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings CONTACT SHORT 24-20
104479-3
TE Connectivity
1:
$0.22
94,636 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044793
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONTACT SHORT 24-20
94,636 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.22
10
$0.184
25
$0.165
100
$0.157
250
Xem
15,000
$0.10
250
$0.14
1,000
$0.129
2,500
$0.118
5,000
$0.112
10,000
$0.10
15,000
$0.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
15,000
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONTACT
104480-3
TE Connectivity
15,000:
$0.11
60,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044803
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONTACT
60,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Không
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 16 P 1120
1-535541-4
TE Connectivity
1:
$4.32
929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-15355414
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 16 P 1120
929 Có hàng
1
$4.32
10
$3.93
28
$3.36
112
$3.12
252
Xem
252
$2.73
504
$2.66
1,008
$2.26
2,506
$2.22
5,012
$2.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
2.54 mm (0.1 in)
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 20-24AWG
1-87523-8
TE Connectivity
12,500:
$0.264
37,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1875238
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 20-24AWG
37,500 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Không
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 50P RECEPTACLE
2-534998-5
TE Connectivity
1:
$9.48
375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-25349985
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 50P RECEPTACLE
375 Có hàng
1
$9.48
9
$8.51
27
$7.71
54
$7.38
108
Xem
108
$6.98
252
$6.36
504
$5.92
1,008
$5.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Đang chuyển tiếp
Headers
Receptacle
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings VERT RECPT 8 POS
535541-6
TE Connectivity
1:
$1.78
2,832 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5355416
TE Connectivity
Headers & Wire Housings VERT RECPT 8 POS
2,832 Có hàng
1
$1.78
10
$1.43
28
$1.28
112
$1.18
252
Xem
252
$1.13
504
$1.10
5,012
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Headers
Receptacle
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
1-102387-3
TE Connectivity
1:
$8.25
253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102387-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 44P HOUSING
253 Có hàng
1
$8.25
10
$7.46
25
$7.05
50
$6.88
100
Xem
100
$6.53
250
$5.84
500
$5.50
1,000
$4.81
2,500
$4.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
44 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Cut Strip of 100
1-104479-0 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.14
12,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104479-0-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SHORT POINT CONT Cut Strip of 100
12,700 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Cut Strip of 100
1-104480-2 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.136
100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-2-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Cut Strip of 100
100 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Cut Strip of 100
1-104480-7 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.126
9,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-7-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 Cut Strip of 100
9,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape