Headers & Wire Housings REC 1X08P VRT T/H
5-535541-6
TE Connectivity
1:
$1.71
1,213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-535541-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 1X08P VRT T/H
1,213 Có hàng
1
$1.71
10
$1.66
28
$1.34
112
$1.22
252
Xem
252
$1.15
504
$1.10
1,008
$1.01
2,520
$0.996
5,012
$0.973
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings MOD.HSG 50 P.
5-925369-0
TE Connectivity
1:
$2.23
923 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-925369-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD.HSG 50 P.
923 Có hàng
1
$2.23
10
$1.90
25
$1.70
100
$1.61
250
Xem
250
$1.51
500
$1.39
800
$1.25
2,400
$1.21
5,600
$1.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
50 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
Bulk
Headers & Wire Housings RECEPT 24POS .100 VERT DUAL
6-534998-2
TE Connectivity
1:
$4.68
353 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534998-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 24POS .100 VERT DUAL
353 Có hàng
1
$4.68
10
$3.82
18
$3.81
108
$3.36
252
Xem
252
$3.35
504
$3.01
1,008
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
24 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings REC 2X16P VRT T/H
6-534998-6
TE Connectivity
1:
$7.72
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-534998-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 2X16P VRT T/H
21 Có hàng
1
$7.72
28
$7.71
112
$7.70
252
$5.41
504
Xem
504
$4.39
2,506
$4.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
32 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings REC 1X16P VRT T/H
6-535541-4
TE Connectivity
1:
$4.40
430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-535541-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings REC 1X16P VRT T/H
430 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings RECEPT 20POS VERT .100 AU
6-535541-8
TE Connectivity
1:
$4.68
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-535541-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPT 20POS VERT .100 AU
80 Có hàng
1
$4.68
11
$3.48
22
$3.32
110
$2.99
506
Xem
506
$2.89
1,001
$2.80
2,508
$2.79
5,005
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 30 MODIV VRT DR CE 100/130
6-535542-5
TE Connectivity / AMP
1:
$10.36
123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-535542-5
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 30 MODIV VRT DR CE 100/130
123 Có hàng
1
$10.36
30
$10.35
60
$10.32
105
$10.01
255
Xem
255
$6.95
510
$5.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Cut Strip of 100
6-87523-8 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.281
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-87523-8-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Cut Strip of 100
300 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Reel of 1000
6-87523-8 (Mouser Reel)
TE Connectivity
1,000:
$0.203
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-87523-8-MR
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Reel of 1000
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.203
10,000
$0.196
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings REC 2X30P VRT T/H
8-534998-0
TE Connectivity / AMP
1:
$16.49
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-8-534998-0
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings REC 2X30P VRT T/H
7 Có hàng
1
$16.49
105
$13.19
252
$11.59
1,001
$10.92
2,506
Báo giá
2,506
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Receptacle
60 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Tube
Headers & Wire Housings 10POS NON-PLRZD HSG DBL ROW .505 width
87456-6
TE Connectivity
1:
$1.82
1,058 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874566
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 10POS NON-PLRZD HSG DBL ROW .505 width
1,058 Có hàng
1
$1.82
10
$1.60
25
$1.47
100
$1.39
250
Xem
250
$1.30
500
$1.26
1,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
10 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 4 SNGL .405 width
87499-7
TE Connectivity
1:
$1.02
682 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874997
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 4 SNGL .405 width
682 Có hàng
1
$1.02
10
$0.84
25
$0.76
100
$0.723
500
Xem
500
$0.653
2,500
$0.619
5,000
$0.595
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
87523-5 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.204
4,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-5-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
4,400 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
87523-5 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.146
5,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87523-5-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
5,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.146
10,000
$0.141
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Reel of 1000
87666-5 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.277
4,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87666-5-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP Reel of 1000
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.277
10,000
$0.268
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Reel of 1000
87756-4 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.165
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-4-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 BECU/SN Reel of 1000
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.165
10,000
$0.16
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
87756-6 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.165
7,800 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-6-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Cut Strip of 100
7,800 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
87756-6 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.118
12,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-6-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings MOD IV RECP PLTD SN Reel of 1000
12,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1,000
$0.118
10,000
$0.114
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Socket
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
Wire-to-Board
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X02P
925369-2
TE Connectivity
1:
$0.50
3,382 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X02P
3,382 Có hàng
1
$0.50
10
$0.424
25
$0.378
100
$0.36
250
Xem
250
$0.322
1,000
$0.299
3,000
$0.279
5,000
$0.272
10,000
$0.265
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X04P
925369-4
TE Connectivity
1:
$1.62
996 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925369-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 1X04P
996 Có hàng
1
$1.62
10
$1.38
25
$1.09
100
$1.05
250
Xem
250
$0.956
500
$0.923
1,000
$0.918
5,000
$0.774
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
4 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
925370-6
TE Connectivity
1:
$2.17
297 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925370-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
297 Có hàng
1
$2.17
10
$1.85
25
$1.50
100
$1.41
250
Xem
250
$1.32
500
$1.27
1,000
$1.26
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
925370-8
TE Connectivity
1:
$1.80
124 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-925370-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
124 Có hàng
1
$1.80
10
$1.53
25
$1.37
100
$1.30
250
Xem
250
$1.22
500
$1.11
1,000
$1.03
5,000
$0.965
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
926476-4
TE Connectivity
1:
$2.25
367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X04P
367 Có hàng
1
$2.25
10
$1.92
25
$1.71
100
$1.63
250
Xem
250
$1.53
500
$1.46
1,000
$1.38
2,000
$1.32
5,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
926476-6
TE Connectivity
1:
$3.26
284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X06P
284 Có hàng
1
$3.26
10
$2.97
25
$2.80
100
$2.67
250
Xem
250
$2.50
500
$1.90
1,000
$1.75
2,000
$1.72
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
926476-8
TE Connectivity
1:
$3.74
217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926476-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG RECPT 2X08P
217 Có hàng
1
$3.74
10
$3.18
25
$2.84
100
$2.71
250
Xem
250
$2.54
500
$2.42
1,000
$2.29
5,000
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk