Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 7 SNGL detent latching
102241-5
TE Connectivity
1:
$1.15
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1022415
TE Connectivity
Headers & Wire Housings POLARIZED HSG 7 SNGL detent latching
1
$1.15
10
$0.974
25
$0.934
100
$0.875
250
Xem
250
$0.795
500
$0.79
2,500
$0.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings SKT TERMINAL REEL Reel of 1000
102548-5 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.317
Mã Phụ tùng của Mouser
571-102548-5-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT TERMINAL REEL Reel of 1000
Bao bì thay thế
1,000
$0.317
10,000
$0.306
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT TERMINAL REEL
102548-5
TE Connectivity
12,500:
$0.283
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1025485
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT TERMINAL REEL
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings 16P DUAL ROW HSNG.
360°
+4 hình ảnh
104422-1
TE Connectivity
1:
$2.23
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1044221
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16P DUAL ROW HSNG.
1
$2.23
10
$2.15
25
$1.93
100
$1.85
250
Xem
250
$1.73
500
$1.64
1,000
$1.57
2,500
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 15000
104479-9
TE Connectivity
15,000:
$0.101
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 15000
Bao bì thay thế
15,000
$0.101
30,000
$0.096
60,000
$0.094
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn :
15,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 1000
104479-9 (Mouser Reel)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.122
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104479-9-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 24-20 CU/AU Reel of 1000
Bao bì thay thế
1,000
$0.122
10,000
$0.118
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 18 POS NON-POLARIZED
104482-8
TE Connectivity
1:
$2.02
2,467 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-104482-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 18 POS NON-POLARIZED
2,467 Đang đặt hàng
1
$2.02
10
$1.76
25
$1.68
100
$1.57
250
Xem
250
$1.42
500
$1.31
1,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
18 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 16 DBL .805 width
1-87456-2
TE Connectivity
1:
$2.83
3,000 Dự kiến 09/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874562
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 16 DBL .805 width
3,000 Dự kiến 09/06/2026
1
$2.83
10
$2.41
25
$2.39
100
$2.11
200
Xem
200
$2.10
1,000
$1.75
2,600
$1.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD IV HSG 6P
1-87499-2
TE Connectivity
1:
$0.87
10,000 Dự kiến 13/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874992
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV HSG 6P
10,000 Dự kiến 13/07/2026
1
$0.87
10
$0.76
25
$0.695
100
$0.627
250
Xem
250
$0.573
1,000
$0.462
2,500
$0.433
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
6 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 9 SNGL .905 width
1-87499-5
TE Connectivity
1:
$3.13
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1874995
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 9 SNGL .905 width
1
$3.13
10
$2.84
25
$2.69
100
$2.50
250
Xem
250
$2.19
500
$2.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
9 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Straight
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 34 MODIV HSG COMP DR
2-87456-9
TE Connectivity
1:
$5.41
500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87456-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 34 MODIV HSG COMP DR
500 Đang đặt hàng
1
$5.41
10
$4.59
25
$4.31
50
$4.10
100
Xem
100
$3.90
250
$3.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 34 MODIV HSG COMP DR
2-87631-9
TE Connectivity
1:
$3.68
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87631-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 34 MODIV HSG COMP DR
1
$3.68
25
$3.37
100
$3.20
250
$3.00
500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 34P MOD IV HOUSING
3-87456-0
TE Connectivity
1:
$5.25
1,400 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-87456-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 34P MOD IV HOUSING
1,400 Đang đặt hàng
1
$5.25
10
$4.70
20
$4.51
50
$4.15
100
Xem
100
$3.98
200
$3.61
500
$3.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings MOD IV DUAL ROW 34P
3-87631-0
TE Connectivity
1:
$4.44
1,600 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3876310
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV DUAL ROW 34P
1,600 Đang đặt hàng
1
$4.44
10
$3.78
25
$3.37
100
$3.20
300
Xem
300
$2.96
500
$2.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
34 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 40P .1 MODIV HOUSNG
3-87631-5
TE Connectivity
1:
$4.11
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3876315
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40P .1 MODIV HOUSNG
1
$4.11
10
$3.62
25
$3.37
100
$3.29
250
Xem
250
$3.09
500
$2.95
1,000
$2.78
2,500
$2.71
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
40 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings LCKING CLIP ASSY Cut Strip of 100
5-867052-1 (CUT STRIP)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.685
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-867052-1-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings LCKING CLIP ASSY Cut Strip of 100
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings LCKING CLIP ASSY Reel of 1000
5-867052-1 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.551
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-867052-1-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings LCKING CLIP ASSY Reel of 1000
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Reel of 12500
6-87523-8
TE Connectivity
12,500:
$0.175
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-87523-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SKT 24-20 PHCU/AU Reel of 12500
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 12,500
Nhiều: 12,500
Rulo cuốn :
12,500
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG Cut Strip of 100
85969-8 (Cut Strip)
TE Connectivity / AMP
100:
$0.47
Mã Phụ tùng của Mouser
571-85969-8-CT
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG Cut Strip of 100
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Cut Tape
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG Reel of 1000
85969-8 (Mouser Reel)
TE Connectivity
1,000:
$0.341
Mã Phụ tùng của Mouser
571-85969-8-MR
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG Reel of 1000
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
86016-1
TE Connectivity
1:
$0.92
Mã Phụ tùng của Mouser
571-860161
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RECEPTACLE 24-20 AWG
1
$0.92
10
$0.807
25
$0.735
100
$0.714
250
Xem
250
$0.688
500
$0.661
1,000
$0.605
2,000
$0.571
5,000
$0.546
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Contacts
Socket
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 8P HOUSING
87456-3
TE Connectivity
1:
$1.37
10,000 Dự kiến 04/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874563
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 8P HOUSING
10,000 Dự kiến 04/05/2026
1
$1.37
10
$1.27
2,500
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 8 DBL .405 width
87456-4
TE Connectivity
1:
$1.84
10,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874564
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 8 DBL .405 width
10,000 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
8 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 7 SNGL .705 width
87499-1
TE Connectivity
1:
$1.62
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874991
TE Connectivity
Headers & Wire Housings NON-PLRZD HSG 7 SNGL .705 width
4,000 Đang đặt hàng
1
$1.62
10
$1.48
25
$1.44
100
$1.38
250
Xem
250
$1.29
500
$1.23
1,000
$1.09
2,500
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
7 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings MOD IV HSG 2P
87499-4
TE Connectivity
1:
$0.73
Mã Phụ tùng của Mouser
571-874994
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV HSG 2P
1
$0.73
10
$0.622
25
$0.555
100
$0.529
250
Xem
250
$0.421
1,000
$0.402
2,500
$0.381
5,000
$0.373
10,000
$0.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
2 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C