501646 Sê-ri Đầu cắm & Bọc dây điện

Kết quả: 45
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Số vị trí Bước Số hàng Khoảng cách hàng Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Giống tiếp điểm Sê-ri Thương hiệu Ứng dụng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Molex 501646-1401
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 14CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1402
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 14CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1404
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 14CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1601
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 16CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,600
Nhiều: 5,600

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-1602
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 16CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,600
Nhiều: 5,600

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2002
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 20CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2004
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 20CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2201
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 22CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2202
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 22CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2204
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 22CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2402
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 24CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2404
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 24CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2601
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 26CktBlk Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2802
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 28CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-2804
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 28CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-3002
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 30CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-3004
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 30CktBlu Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,200
Nhiều: 3,200

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-3401
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 34CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,800
Nhiều: 2,800

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-3601
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 36CktBlk Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C
Molex 501646-3802
Molex Headers & Wire Housings 2mm Dual Grid Rcpt Hsg 38CktRed Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,400
Nhiều: 2,400

2 mm (0.079 in) 1 Row 501646 iGrid - 40 C + 105 C