Headers & Wire Housings 12 MODIV HSG COMP SR
2-87499-2
TE Connectivity
3,000:
$1.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87499-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 MODIV HSG COMP SR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
12 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Straight
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 15 POS HSG SR MRKD .1CL
2-87499-8
TE Connectivity / AMP
3,000:
$1.14
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-87499-8
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 15 POS HSG SR MRKD .1CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
15 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 16 POS HSG SR MRKD .1CL
3-87499-0
TE Connectivity
500:
$3.57
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-87499-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 16 POS HSG SR MRKD .1CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
500
$3.57
1,000
$3.04
2,500
$2.83
Mua
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
16 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Straight
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 32-27
5-102920-2
TE Connectivity
25,000:
$0.299
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-102920-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 32-27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 25,000
Nhiều: 25,000
Các chi tiết
Contacts
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
32 AWG to 27 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR CE 100/115
5-146138-7
TE Connectivity
2,024:
$1.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-146138-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 09 MODIV VRT SR CE 100/115
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
2,024
$1.44
4,048
$1.35
6,072
$1.27
Mua
Tối thiểu: 2,024
Nhiều: 2,024
Các chi tiết
Headers
Socket Assembly
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Tube
Headers & Wire Housings 30 POS HSG SR MRKD .1CL
5-87499-8
TE Connectivity
250:
$4.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-87499-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 30 POS HSG SR MRKD .1CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
250
$4.07
500
$3.66
1,000
$3.23
2,500
$3.16
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
30 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Pin (Male)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Wire-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 40 MOIDV VRT DR CE 100/130 W/ POLARIZ
7-2267056-0
TE Connectivity
660:
$7.13
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7-2267056-0
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40 MOIDV VRT DR CE 100/130 W/ POLARIZ
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Mua
Tối thiểu: 660
Nhiều: 660
Các chi tiết
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Tube
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP LF
7-87522-3
TE Connectivity
1:
$1.46
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-7-87522-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD IV RECP LP LF
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$1.46
10
$1.24
25
$1.06
100
$1.03
250
Xem
250
$0.88
500
$0.828
1,000
$0.767
2,000
$0.73
5,000
$0.691
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings 18 MODIV HSG DR MRKD 0.150CL
86262-5
TE Connectivity
1,600:
$6.45
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86262-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 18 MODIV HSG DR MRKD 0.150CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Các chi tiết
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG SR MRKD .125CL
86402-1
TE Connectivity
400:
$6.66
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-86402-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG SR MRKD .125CL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
400
$6.66
800
$6.25
1,200
$5.53
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
3.18 mm (0.125 in)
1 Row
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
87046-1
TE Connectivity
50,000:
$0.386
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-870461
TE Connectivity
Headers & Wire Housings INTERMEDIATE 24-20
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
24 AWG to 20 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings 32 MODIV HSG COMP DR .150 EARS
87148-4
TE Connectivity
4,200:
$9.17
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87148-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 32 MODIV HSG COMP DR .150 EARS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,200
Nhiều: 4,200
Các chi tiết
Wire Housings
2 Row
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG COMP DR 0.100 EARS
87483-3
TE Connectivity
5,000:
$2.58
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87483-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG COMP DR 0.100 EARS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Headers & Wire Housings 40 MODIV HSG COMP DR 0.100 EARS
87483-9
TE Connectivity
2,800:
$4.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87483-9
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 40 MODIV HSG COMP DR 0.100 EARS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,800
Nhiều: 2,800
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
40 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Headers & Wire Housings 22-26 AWG 15AU CRIMP
87756-5
TE Connectivity
62,000:
$0.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-87756-5
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 22-26 AWG 15AU CRIMP
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 62,000
Nhiều: 62,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Gold
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings RELEASE LEVER
926630-1
TE Connectivity
12,000:
$0.258
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-926630-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RELEASE LEVER
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 6,000
Các chi tiết
Accessories
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings MOD4 BU-GEH 2X6P
964384-1
TE Connectivity
3,000:
$2.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-964384-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings MOD4 BU-GEH 2X6P
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Mua
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Các chi tiết
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Bulk
Headers & Wire Housings 13P RCPT HSING .100
1-102241-1
TE Connectivity
4,000:
$1.15
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102241-1
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 13P RCPT HSING .100
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
13 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 15 HSG SR COMP .100 POL
1-102241-3
TE Connectivity / Raychem
2,200:
$1.21
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102241-3
TE Connectivity / Raychem
Headers & Wire Housings 15 HSG SR COMP .100 POL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,200
Nhiều: 2,200
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
15 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Socket (Female)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 19 MODIV HSG COMP SR .100 POL
1-102241-7
TE Connectivity
4,000:
$2.67
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102241-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 19 MODIV HSG COMP SR .100 POL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
19 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG COMP SR
1-102241-8
TE Connectivity
2,000:
$2.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-102241-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 20 MODIV HSG COMP SR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
20 Position
2.54 mm (0.1 in)
1 Row
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
Board-to-Board
- 65 C
+ 105 C
Bulk
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 1000
1-104480-3 (MOUSER REEL)
TE Connectivity / AMP
1,000:
$0.109
Thời gian sản xuất của nhà máy: 23 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104480-3-MR
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings SKT 26-22 CU/AU Reel of 1000
Thời gian sản xuất của nhà máy: 23 Tuần
Bao bì thay thế
1,000
$0.109
10,000
$0.106
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Contacts
Crimp
Socket (Female)
Tin
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
26 AWG to 22 AWG
- 65 C
+ 105 C
Reel
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 28 POS NON-POLARIZED
1-104482-2
TE Connectivity
1,500:
$1.33
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 28 POS NON-POLARIZED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
28 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 36 POS NON-POLARIZED
1-104482-6
TE Connectivity
2,000:
$1.40
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 36 POS NON-POLARIZED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
36 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 38 POS NON-POLARIZED
1-104482-7
TE Connectivity
4,000:
$1.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-104482-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings CONN HOUSING 38 POS NON-POLARIZED
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 49 Tuần
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Các chi tiết
Wire Housings
Receptacle Housing
38 Position
2.54 mm (0.1 in)
2 Row
2.54 mm (0.1 in)
Cable Mount / Free Hanging
Straight
AMPMODU MOD IV
AMPMODU
- 65 C
+ 105 C