Headers & Wire Housings
851-87-011-20-001101
Preci-dip
416:
$2.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701120001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
416
$2.49
520
$2.42
936
$2.10
2,808
$1.97
5,616
$1.88
Mua
Tối thiểu: 416
Nhiều: 104
Các chi tiết
851
Tube
Headers & Wire Housings
851-87-012-20-001101
Preci-dip
384:
$2.72
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701220001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
384
$2.72
576
$2.64
864
$1.78
Mua
Tối thiểu: 384
Nhiều: 96
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-013-10-001101
Preci-dip
400:
$2.56
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701310001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
400
$2.56
600
$2.49
1,000
$2.17
2,600
$2.03
5,000
$1.93
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 200
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-013-20-001101
Preci-dip
352:
$2.94
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701320001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 352
Nhiều: 88
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-014-10-001101
Preci-dip
400:
$2.76
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701410001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
400
$2.76
600
$2.68
1,000
$2.29
2,600
$2.13
5,000
$2.05
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 200
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-014-20-001101
Preci-dip
320:
$3.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701420001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
320
$3.17
560
$3.08
720
$2.07
Mua
Tối thiểu: 320
Nhiều: 80
Các chi tiết
851
Tube
Headers & Wire Housings
851-87-015-10-001101
Preci-dip
1:
$3.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701510001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
1
$3.91
10
$3.32
100
$2.75
300
$2.74
600
Xem
600
$2.48
1,050
$2.38
2,550
$2.31
5,100
$2.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers
Socket
15 Position
1.27 mm (0.05 in)
1 Row
Through Hole
Solder Pin
Straight
Socket (Female)
Gold
851
Board-to-Board
- 55 C
+ 125 C
Headers & Wire Housings
851-87-015-20-001101
Preci-dip
288:
$3.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701520001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
288
$3.40
504
$2.76
1,008
$2.23
Mua
Tối thiểu: 288
Nhiều: 72
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-016-10-001101
Preci-dip
300:
$3.16
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701610001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
300
$3.16
600
$3.07
1,050
$2.62
2,550
$2.43
5,100
$2.34
Mua
Tối thiểu: 300
Nhiều: 150
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-016-20-001101
Preci-dip
288:
$3.62
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701620001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
288
$3.62
504
$2.94
1,008
$2.36
Mua
Tối thiểu: 288
Nhiều: 72
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-017-10-001101
Preci-dip
1:
$4.78
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701710001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
1
$4.78
10
$4.35
25
$4.12
100
$3.83
250
Xem
250
$3.35
500
$3.26
1,000
$2.78
2,500
$2.59
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-017-20-001101
Preci-dip
256:
$3.85
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701720001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
256
$3.85
576
$3.74
1,152
$3.19
2,880
$2.97
Mua
Tối thiểu: 256
Nhiều: 64
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-018-20-001101
Preci-dip
256:
$4.08
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701820001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
256
$4.08
576
$3.96
1,152
$3.38
2,880
$3.14
Mua
Tối thiểu: 256
Nhiều: 64
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-019-10-001101
Preci-dip
250:
$3.75
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701910001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
250
$3.75
500
$3.64
1,000
$3.11
2,500
$2.89
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 125
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-019-20-001101
Preci-dip
224:
$4.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518701920001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
224
$4.92
280
$4.31
504
$2.81
Mua
Tối thiểu: 224
Nhiều: 56
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-020-20-001101
Preci-dip
224:
$4.92
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702020001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
224
$4.92
280
$4.40
504
$2.95
Mua
Tối thiểu: 224
Nhiều: 56
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-021-10-001101
Preci-dip
400:
$4.15
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702110001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
400
$4.15
500
$4.03
1,000
$3.43
2,000
$3.20
Mua
Tối thiểu: 400
Nhiều: 100
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-021-20-001101
Preci-dip
224:
$5.17
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702120001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
224
$5.17
280
$4.62
504
$3.08
Mua
Tối thiểu: 224
Nhiều: 56
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-022-20-001101
Preci-dip
192:
$5.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702220001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
192
$5.41
288
$4.84
432
$3.25
Mua
Tối thiểu: 192
Nhiều: 48
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-023-10-001101
Preci-dip
200:
$4.41
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702310001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
200
$4.41
500
$4.15
1,000
$3.63
2,000
$3.45
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 100
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-023-20-001101
Preci-dip
192:
$5.66
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702320001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
192
$5.66
288
$5.06
432
$4.77
864
$4.17
2,592
$3.96
Mua
Tối thiểu: 192
Nhiều: 48
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-024-10-001101
Preci-dip
240:
$4.60
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702410001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
240
$4.60
480
$4.33
1,200
$3.79
2,640
$3.60
Mua
Tối thiểu: 240
Nhiều: 240
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-024-20-001101
Preci-dip
192:
$5.91
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702420001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
192
$5.91
288
$5.28
432
$3.52
Mua
Tối thiểu: 192
Nhiều: 48
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-025-20-001101
Preci-dip
200:
$5.69
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702520001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
200
$5.69
280
$5.09
360
$3.45
Mua
Tối thiểu: 200
Nhiều: 40
Các chi tiết
851
Headers & Wire Housings
851-87-026-10-001101
Preci-dip
180:
$4.99
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
437-8518702610001101
Preci-dip
Headers & Wire Housings
Không Lưu kho
180
$4.99
540
$4.69
1,080
$4.11
2,520
$3.90
Mua
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
Các chi tiết
851